(Top Banner Ad)
objective
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Kinh doanh

objective

UK: /əbˈdʒektɪv/ • US: /əbˈdʒektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

khách quan mục tiêu đích đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not influenced by personal feelings or opinions; representing facts.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; thể hiện sự thật khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists must be objective in their research."

    "Các nhà khoa học phải khách quan trong nghiên cứu của họ."

  • "He tried to be objective about the situation."

    "Anh ấy đã cố gắng khách quan về tình hình."

  • "The objective of the study is to identify the causes of the disease."

    "Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các nguyên nhân gây ra căn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objective mục tiêu, mục đích
Adjective objective khách quan, vô tư
Adverb objectively một cách khách quan
Noun objectivity tính khách quan, sự vô tư
Verb objectify khách thể hóa, biến thành vật
Noun object vật thể, đối tượng; sự phản đối
Verb object phản đối, chống đối
Noun objection sự phản đối, lời phản đối
Adjective objectionable đáng phản đối, khó chịu
Adjective subjective chủ quan (trái nghĩa với objective)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
objective
French
objectif
Medieval Latin
objectivus
Latin
objectus
Latin
obicere

Từ 'ném' đến 'mục tiêu'

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obicere', có nghĩa là 'ném trước mặt' hoặc 'ném chống lại'. Ban đầu, nó mô tả những gì nằm ngoài tâm trí, là đối tượng của suy nghĩ hoặc nhận thức, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân. Sau này, từ này phát triển ý nghĩa thành một mục tiêu hoặc một điều mà chúng ta cố gắng đạt được, giống như một thứ được 'ném ra' phía trước để chúng ta hướng tới.

Usage Note

Từ 'objective' thường được dùng để mô tả quan điểm, phân tích, hoặc đánh giá dựa trên bằng chứng và logic hơn là cảm xúc cá nhân. Nó nhấn mạnh tính công bằng, vô tư và dựa trên sự thật. So sánh với 'subjective' (chủ quan), 'objective' thể hiện sự tách bạch khỏi quan điểm cá nhân.

Prepositions

in for

Objective *in* something: Khách quan trong một lĩnh vực nào đó. Objective *for* something: Mục tiêu, đích đến cho cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective
  • main main objective
    (mục tiêu chính)
  • clear clear objective
    (mục tiêu rõ ràng)
  • specific specific objective
    (mục tiêu cụ thể)
  • ultimate ultimate objective
    (mục tiêu cuối cùng)
  • primary primary objective
    (mục tiêu hàng đầu)
  • strategic strategic objective
    (mục tiêu chiến lược)
  • short-term short-term objective
    (mục tiêu ngắn hạn)
  • long-term long-term objective
    (mục tiêu dài hạn)
  • common common objective
    (mục tiêu chung)
Verb + objective
  • achieve achieve an objective
    (đạt được mục tiêu)
  • meet meet an objective
    (đáp ứng mục tiêu)
  • reach reach an objective
    (đạt tới mục tiêu)
  • set set an objective
    (đặt ra mục tiêu)
  • pursue pursue an objective
    (theo đuổi mục tiêu)
  • accomplish accomplish an objective
    (hoàn thành mục tiêu)
  • define define an objective
    (xác định mục tiêu)
  • establish establish objectives
    (thiết lập các mục tiêu)
Objective + Noun (Adjective use)
  • truth objective truth
    (sự thật khách quan)
  • reality objective reality
    (thực tại khách quan)
  • evidence objective evidence
    (bằng chứng khách quan)
  • analysis objective analysis
    (phân tích khách quan)

Idioms

  • achieve/meet/reach an objective

    Đạt được/hoàn thành một mục tiêu (cụ thể)

    "Our team worked hard to achieve its sales objectives for the quarter."

    (Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu doanh số quý này.)

  • from an objective point of view/perspective

    Từ một quan điểm khách quan/vô tư

    "It's important to look at the situation from an objective point of view, without personal bias."

    (Điều quan trọng là phải nhìn nhận tình hình từ góc độ khách quan, không có thành kiến cá nhân.)

  • the ultimate objective

    Mục tiêu cuối cùng/cao nhất

    "The ultimate objective of our research is to find a cure for the disease."

    (Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu của chúng tôi là tìm ra phương pháp chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective

tính từ
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; thể hiện sự thật khách quan.

"Scientists must be objective in their research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective".

Tầm quan trọng của tính khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, báo chí và hệ thống pháp luật, tính 'khách quan' (objectivity) là một giá trị cốt lõi. Nó đề cao việc đánh giá sự việc, thu thập thông tin và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng, sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hay thành kiến. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, chính xác và đáng tin cậy.

Thực tại khách quan và trải nghiệm chủ quan

Trong triết học, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'thực tại khách quan' (objective reality) và 'trải nghiệm chủ quan' (subjective experience). Thực tại khách quan là thế giới tồn tại độc lập với nhận thức của con người, trong khi trải nghiệm chủ quan là cách mỗi cá nhân cảm nhận và hiểu thế giới đó, bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ký ức và quan điểm riêng. Việc hiểu sự khác biệt này là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận triết học và khoa học.