(Top Banner Ad)
vanish
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

vanish

UK: /ˈvænɪʃ/ • US: /ˈvænɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

biến mất tan biến mất hút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to disappear suddenly and completely

Vietnamese Meaning

biến mất đột ngột và hoàn toàn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician made the rabbit vanish into thin air."

    "Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất vào không trung."

  • "My keys seem to have vanished."

    "Chìa khóa của tôi dường như đã biến mất."

  • "The pain vanished after I took the medicine."

    "Cơn đau biến mất sau khi tôi uống thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vanish biến mất, tan biến
Noun vanishing sự biến mất, sự tan biến
Adjective vanishing đang biến mất, sắp tuyệt chủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vanescere
Old French
esvanir
English
vanish

Nguồn gốc của 'Vanish'

Từ 'vanish' xuất phát từ tiếng Latin 'vanescere', có nghĩa là 'biến mất' hoặc 'tan biến'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'esvanir'. Thật thú vị khi hình dung từ này đã trải qua một hành trình dài để đến với chúng ta ngày nay, mang theo ý nghĩa về sự biến mất một cách bí ẩn.

Usage Note

Từ 'vanish' thường được dùng để chỉ sự biến mất nhanh chóng và không để lại dấu vết. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: một người biến mất khỏi tầm mắt) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: hy vọng biến mất). So với các từ như 'disappear' (biến mất), 'vanish' mang tính đột ngột và khó giải thích hơn.

Prepositions

into from

Vanish into: biến mất vào đâu (chỉ nơi chốn). Vanish from: biến mất khỏi đâu (chỉ nơi chốn hoặc phạm vi, ví dụ vanish from sight)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vanish
  • suddenly suddenly vanish
    (biến mất đột ngột)
  • completely completely vanish
    (biến mất hoàn toàn)
Verb + vanish
  • make make something vanish
    (làm cho cái gì đó biến mất)
  • see see something vanish
    (thấy cái gì đó biến mất)
Preposition + vanish
  • into vanish into thin air
    (biến mất vào hư không)

Idioms

  • vanish into thin air

    biến mất không dấu vết, bốc hơi

    "The magician made the rabbit vanish into thin air."

    (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất không dấu vết.)

  • vanish off the face of the earth

    biến mất khỏi mặt đất, không còn dấu tích

    "After the scandal, he seemed to vanish off the face of the earth."

    (Sau vụ bê bối, anh ta dường như biến mất khỏi mặt đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanish

động từ
Lật mặt

biến mất đột ngột và hoàn toàn

"The magician made the rabbit vanish into thin air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanish".

Ảo thuật và sự biến mất

Trong văn hóa phương Tây, ảo thuật gia thường sử dụng 'vanish' để tạo ra các màn trình diễn gây ấn tượng mạnh, làm cho đồ vật hoặc thậm chí con người biến mất trước mắt khán giả. Điều này tạo ra sự tò mò và thích thú, đồng thời thể hiện khả năng điều khiển sự thật một cách kỳ diệu.

Sự biến mất của các loài động vật

Thuật ngữ 'vanishing species' (loài vật đang biến mất) được sử dụng rộng rãi để chỉ các loài động vật đang trên bờ vực tuyệt chủng. Đây là một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến bảo tồn thiên nhiên và môi trường sống, đòi hỏi sự quan tâm và hành động từ cộng đồng quốc tế.