vanish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to disappear suddenly and completely
Vietnamese Meaning
biến mất đột ngột và hoàn toàn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician made the rabbit vanish into thin air."
"Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất vào không trung."
-
"My keys seem to have vanished."
"Chìa khóa của tôi dường như đã biến mất."
-
"The pain vanished after I took the medicine."
"Cơn đau biến mất sau khi tôi uống thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vanish' thường được dùng để chỉ sự biến mất nhanh chóng và không để lại dấu vết. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: một người biến mất khỏi tầm mắt) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: hy vọng biến mất). So với các từ như 'disappear' (biến mất), 'vanish' mang tính đột ngột và khó giải thích hơn.
Prepositions
Vanish into: biến mất vào đâu (chỉ nơi chốn). Vanish from: biến mất khỏi đâu (chỉ nơi chốn hoặc phạm vi, ví dụ vanish from sight)
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly vanish (biến mất đột ngột)
-
completely completely vanish (biến mất hoàn toàn)
-
make make something vanish (làm cho cái gì đó biến mất)
-
see see something vanish (thấy cái gì đó biến mất)
-
into vanish into thin air (biến mất vào hư không)
Idioms
-
vanish into thin air
biến mất không dấu vết, bốc hơi
"The magician made the rabbit vanish into thin air."
(Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất không dấu vết.)
-
vanish off the face of the earth
biến mất khỏi mặt đất, không còn dấu tích
"After the scandal, he seemed to vanish off the face of the earth."
(Sau vụ bê bối, anh ta dường như biến mất khỏi mặt đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vanish
động từbiến mất đột ngột và hoàn toàn
"The magician made the rabbit vanish into thin air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanish".
