(Top Banner Ad)
incrimination
C1
noun C1 Luật pháp

incrimination

UK: /ɪnˌkrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /ɪnˌkrɪməˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự buộc tội sự chứng minh có tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accusing someone of a crime or presenting evidence that shows someone is guilty of a crime.

Vietnamese Meaning

Hành động buộc tội ai đó về một tội ác hoặc đưa ra bằng chứng cho thấy ai đó có tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence led to the incrimination of the suspect."

    "Bằng chứng dẫn đến việc buộc tội nghi phạm."

  • "He feared incrimination if he testified."

    "Anh ta sợ bị buộc tội nếu anh ta làm chứng."

  • "The Fifth Amendment protects against self-incrimination."

    "Tu chính án thứ năm bảo vệ chống lại việc tự buộc tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incriminate buộc tội, tố cáo, làm cho ai đó có vẻ phạm tội
Adjective incriminating có tính buộc tội, tố cáo (thường dùng cho bằng chứng, lời khai)
Adjective incriminatory có tính buộc tội, tố cáo (tương tự như 'incriminating')
Noun incriminator người buộc tội, người tố cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere
Latin
crimen
Latin
incriminare
Latin
incriminatus
English
incriminate
English
incrimination

Nguồn gốc La-tinh

Từ "incrimination" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ động từ "incriminare", mà bản thân nó lại ghép bởi tiếp đầu ngữ "in-" (có nghĩa là "vào trong, chống lại") và danh từ "crimen" (có nghĩa là "tội danh, cáo buộc"). Do đó, nghĩa gốc của từ này là "đưa ra một cáo buộc chống lại ai đó" hoặc "khiến ai đó trông có vẻ phạm tội", phản ánh hành động buộc tội hoặc làm cho ai đó bị tình nghi phạm tội.

Usage Note

Từ 'incrimination' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc tự buộc tội bản thân (self-incrimination). Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động dẫn đến việc chứng minh ai đó có tội.

Prepositions

of in

of: incrimination of someone (buộc tội ai đó). in: incrimination in something (liên quan đến việc buộc tội trong một vấn đề gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incrimination
  • self- self-incrimination
    (sự tự buộc tội (chính mình))
  • forced forced incrimination
    (sự buộc tội bị ép buộc)
  • indirect indirect incrimination
    (sự buộc tội gián tiếp)
Verb + incrimination
  • avoid avoid incrimination
    (tránh bị buộc tội)
  • lead to lead to incrimination
    (dẫn đến việc bị buộc tội)
  • suffer suffer incrimination
    (chịu đựng sự buộc tội)
Noun + incrimination
  • act of act of incrimination
    (hành động buộc tội)
  • risk of risk of incrimination
    (nguy cơ bị buộc tội)

Idioms

  • The right against self-incrimination

    Quyền không tự buộc tội (quyền im lặng)

    "The Fifth Amendment protects individuals from being compelled to be a witness against themselves, thereby asserting their right against self-incrimination."

    (Tu chính án thứ Năm bảo vệ các cá nhân khỏi bị buộc phải làm chứng chống lại chính mình, qua đó khẳng định quyền không tự buộc tội của họ.)

  • Privilege against self-incrimination

    Đặc quyền không tự buộc tội

    "In many legal systems, a defendant has the privilege against self-incrimination, meaning they cannot be forced to testify."

    (Trong nhiều hệ thống pháp luật, bị cáo có đặc quyền không tự buộc tội, nghĩa là họ không thể bị ép buộc phải ra làm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incrimination

noun
Lật mặt

Hành động buộc tội ai đó về một tội ác hoặc đưa ra bằng chứng cho thấy ai đó có tội.

"The evidence led to the incrimination of the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to incriminate his rival by planting false evidence.
Anh ta đã cố gắng buộc tội đối thủ của mình bằng cách gài bằng chứng giả.
Phủ định
She decided not to incriminate herself during the investigation.
Cô ấy quyết định không tự buộc tội mình trong quá trình điều tra.
Nghi vấn
Why would he want to incriminate an innocent person?
Tại sao anh ta lại muốn buộc tội một người vô tội?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence wasn't so compelling, the incrimination wouldn't be so serious.
Nếu bằng chứng không quá thuyết phục, sự buộc tội sẽ không nghiêm trọng đến vậy.
Phủ định
If he didn't know the law, he wouldn't incriminate himself so easily.
Nếu anh ta không biết luật, anh ta sẽ không tự buộc tội mình một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would the jury believe his story if there weren't any incriminatory documents?
Liệu bồi thẩm đoàn có tin câu chuyện của anh ta nếu không có bất kỳ tài liệu buộc tội nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incrimination".

Quyền im lặng và Tu chính án thứ Năm

Ở các quốc gia có hệ thống pháp luật ảnh hưởng bởi Anh-Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một quyền hiến định quan trọng gọi là "quyền im lặng" (right to remain silent). Quyền này được quy định trong Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ, bảo vệ công dân khỏi việc bị ép buộc tự buộc tội chính mình (self-incrimination). Điều này có nghĩa là bạn không bắt buộc phải trả lời những câu hỏi có thể khiến bạn bị buộc tội trong quá trình điều tra hoặc xét xử, nhằm đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền lợi cá nhân.

Lời thú tội dưới sự ép buộc

Khái niệm "incrimination" cũng liên quan chặt chẽ đến việc lời thú tội hoặc bằng chứng có được dưới sự ép buộc (coerced confessions) sẽ không được chấp nhận tại tòa án. Điều này nhằm đảm bảo rằng các lời khai không phải là kết quả của sự tra tấn, đe dọa hoặc các hình thức ép buộc khác, bảo vệ quyền lợi cơ bản của người bị tình nghi và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống tư pháp.