exorcist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who performs exorcism.
Vietnamese Meaning
Người thực hiện trừ tà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exorcist attempted to drive the demon from the child."
"Người trừ tà đã cố gắng đuổi con quỷ ra khỏi đứa trẻ."
-
"The priest acted as an exorcist, performing the ritual to free the woman from demonic influence."
"Vị linh mục đóng vai trò là một người trừ tà, thực hiện nghi lễ để giải phóng người phụ nữ khỏi ảnh hưởng của quỷ dữ."
-
"Many cultures have their own traditions and figures similar to the Western concept of an exorcist."
"Nhiều nền văn hóa có truyền thống và nhân vật riêng tương tự như khái niệm người trừ tà của phương Tây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exorcist' chỉ người được cho là có khả năng đuổi tà ma hoặc linh hồn xấu ra khỏi một người, địa điểm hoặc vật thể bị ám. Nghề trừ tà thường gắn liền với các tôn giáo và tín ngưỡng khác nhau. Sự khác biệt so với các thuật ngữ liên quan đến tôn giáo khác nằm ở hành động cụ thể là trục xuất các thế lực siêu nhiên.
Prepositions
* 'exorcist of (a person)': Chỉ người trừ tà cho ai đó. Ví dụ: He is the exorcist of the possessed girl.
* 'known as an exorcist': Chỉ người được biết đến với vai trò là một người trừ tà. Ví dụ: She is known as an exorcist in her community.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call in call in an exorcist (mời một người trừ tà đến)
-
consult consult an exorcist (tham vấn một người trừ tà)
-
hire hire an exorcist (thuê một người trừ tà)
-
become become an exorcist (trở thành một người trừ tà)
-
Catholic a Catholic exorcist (một người trừ tà Công giáo)
-
experienced an experienced exorcist (một người trừ tà giàu kinh nghiệm)
-
official an official exorcist (một người trừ tà chính thức)
-
renowned a renowned exorcist (một người trừ tà nổi tiếng)
Idioms
-
call in an exorcist
mời một người trừ tà đến (khi có hiện tượng siêu nhiên hoặc vấn đề tâm linh nghiêm trọng cần can thiệp)
"The family was so desperate they decided to call in an exorcist."
(Gia đình tuyệt vọng đến mức họ quyết định mời một người trừ tà đến.)
-
the work of an exorcist
công việc của một người trừ tà (chỉ những nhiệm vụ khó khăn, vất vả, đòi hỏi sự kiên trì để đối phó với điều tiêu cực hoặc vấn đề tinh thần)
"Dealing with constant negativity sometimes feels like the work of an exorcist."
(Đối phó với sự tiêu cực liên tục đôi khi giống như công việc của một người trừ tà.)
-
an exorcist for bad habits
người trừ tà cho những thói quen xấu (ám chỉ người hoặc phương pháp giúp loại bỏ triệt để, chấm dứt những thói quen tiêu cực)
"My therapist became an exorcist for my procrastination habits."
(Chuyên gia trị liệu của tôi đã trở thành một người trừ tà cho những thói quen trì hoãn của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exorcist
nounNgười thực hiện trừ tà.
"The exorcist attempted to drive the demon from the child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exorcist".
