(Top Banner Ad)
exorcist
B2
noun B2 Tôn giáo, Văn hóa

exorcist

UK: /ˈeksɔːsɪst/ • US: /ˈeksɔːrsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thầy trừ tà người trừ tà pháp sư trừ tà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs exorcism.

Vietnamese Meaning

Người thực hiện trừ tà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exorcist attempted to drive the demon from the child."

    "Người trừ tà đã cố gắng đuổi con quỷ ra khỏi đứa trẻ."

  • "The priest acted as an exorcist, performing the ritual to free the woman from demonic influence."

    "Vị linh mục đóng vai trò là một người trừ tà, thực hiện nghi lễ để giải phóng người phụ nữ khỏi ảnh hưởng của quỷ dữ."

  • "Many cultures have their own traditions and figures similar to the Western concept of an exorcist."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thống và nhân vật riêng tương tự như khái niệm người trừ tà của phương Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exorcise trừ tà, trục xuất quỷ
Noun exorcism sự trừ tà, lễ trừ tà
Adjective exorcistic thuộc về trừ tà

Synonyms

demonologist (nhà nghiên cứu về quỷ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exorkizein (to bind by oath, to adjure, to exorcise)
Greek
exorkistes (one who exorcises)
Latin
exorcizare (to exorcise)
Latin
exorcista (exorcist)
English
exorcist

Nguồn gốc từ 'lời thề' và 'trục xuất'

Từ 'exorcist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'exorkistes', có nghĩa là 'người thực hiện trục xuất'. Gốc từ 'exorkizein' (trục xuất) lại xuất phát từ 'ex-' (ra ngoài) và 'horkos' (lời thề). Ban đầu, nó ám chỉ việc 'ràng buộc ai đó bằng lời thề' để họ làm gì đó, dần phát triển thành ý nghĩa 'ra lệnh cho ma quỷ phải rời đi bằng một lời thề hoặc sự ràng buộc mang tính thần thánh'.

Usage Note

Từ 'exorcist' chỉ người được cho là có khả năng đuổi tà ma hoặc linh hồn xấu ra khỏi một người, địa điểm hoặc vật thể bị ám. Nghề trừ tà thường gắn liền với các tôn giáo và tín ngưỡng khác nhau. Sự khác biệt so với các thuật ngữ liên quan đến tôn giáo khác nằm ở hành động cụ thể là trục xuất các thế lực siêu nhiên.

Prepositions

of as

* 'exorcist of (a person)': Chỉ người trừ tà cho ai đó. Ví dụ: He is the exorcist of the possessed girl.
* 'known as an exorcist': Chỉ người được biết đến với vai trò là một người trừ tà. Ví dụ: She is known as an exorcist in her community.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exorcist
  • call in call in an exorcist
    (mời một người trừ tà đến)
  • consult consult an exorcist
    (tham vấn một người trừ tà)
  • hire hire an exorcist
    (thuê một người trừ tà)
  • become become an exorcist
    (trở thành một người trừ tà)
Adjective + exorcist
  • Catholic a Catholic exorcist
    (một người trừ tà Công giáo)
  • experienced an experienced exorcist
    (một người trừ tà giàu kinh nghiệm)
  • official an official exorcist
    (một người trừ tà chính thức)
  • renowned a renowned exorcist
    (một người trừ tà nổi tiếng)

Idioms

  • call in an exorcist

    mời một người trừ tà đến (khi có hiện tượng siêu nhiên hoặc vấn đề tâm linh nghiêm trọng cần can thiệp)

    "The family was so desperate they decided to call in an exorcist."

    (Gia đình tuyệt vọng đến mức họ quyết định mời một người trừ tà đến.)

  • the work of an exorcist

    công việc của một người trừ tà (chỉ những nhiệm vụ khó khăn, vất vả, đòi hỏi sự kiên trì để đối phó với điều tiêu cực hoặc vấn đề tinh thần)

    "Dealing with constant negativity sometimes feels like the work of an exorcist."

    (Đối phó với sự tiêu cực liên tục đôi khi giống như công việc của một người trừ tà.)

  • an exorcist for bad habits

    người trừ tà cho những thói quen xấu (ám chỉ người hoặc phương pháp giúp loại bỏ triệt để, chấm dứt những thói quen tiêu cực)

    "My therapist became an exorcist for my procrastination habits."

    (Chuyên gia trị liệu của tôi đã trở thành một người trừ tà cho những thói quen trì hoãn của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exorcist

noun
Lật mặt

Người thực hiện trừ tà.

"The exorcist attempted to drive the demon from the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exorcist".

Trừ tà trong Công giáo

Trong Giáo hội Công giáo, 'exorcist' (người trừ tà) là một chức vụ chính thức, được bổ nhiệm bởi giám mục. Họ thực hiện nghi thức trừ tà, một lễ nghi tôn giáo để trục xuất ma quỷ hoặc các linh hồn xấu xa ra khỏi một người, địa điểm hoặc vật thể. Niềm tin vào sự quỷ ám và nghi thức trừ tà vẫn được duy trì và thực hành ở nhiều nơi trên thế giới.

Hình ảnh trong Văn hóa đại chúng

Khái niệm về người trừ tà đã được phổ biến rộng rãi trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua bộ phim kinh dị nổi tiếng 'The Exorcist' (1973). Bộ phim này đã khắc họa một hình ảnh mạnh mẽ và thường đáng sợ về người trừ tà và cuộc chiến chống lại quỷ ám, ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức của công chúng về chủ đề này.