exorcise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drive out (an evil spirit) from a person or place.
Vietnamese Meaning
Trừ tà, đuổi quỷ; giải trừ (ảnh hưởng xấu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest attempted to exorcise the demon from the young girl."
"Vị linh mục đã cố gắng trừ tà quỷ khỏi cô gái trẻ."
-
"The film depicts a dramatic exorcism."
"Bộ phim mô tả một buổi trừ tà kịch tính."
-
"She needed to exorcise her past traumas."
"Cô ấy cần giải thoát bản thân khỏi những chấn thương trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc siêu nhiên, liên quan đến việc loại bỏ những linh hồn hoặc ảnh hưởng xấu ra khỏi người hoặc địa điểm. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi được sử dụng ẩn dụ để diễn tả việc loại bỏ những điều tiêu cực, ám ảnh.
Prepositions
"exorcise something from someone/something": loại bỏ cái gì khỏi ai/cái gì (ví dụ: exorcise demons from a possessed person).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to exorcise (cố gắng trừ tà)
-
try to try to exorcise (thử trừ tà)
-
a demon exorcise a demon (trừ tà một con quỷ)
-
a ghost exorcise a ghost (trừ tà một hồn ma)
-
a spirit exorcise a spirit (trừ tà một linh hồn)
-
guilt exorcise guilt (xua đi cảm giác tội lỗi)
-
a memory exorcise a memory (xóa bỏ một ký ức ám ảnh)
-
a haunting past exorcise a haunting past (xua đi quá khứ ám ảnh)
Idioms
-
exorcise one's demons
đối mặt và vượt qua nỗi sợ hãi, lo lắng, hoặc những vấn đề cá nhân sâu sắc (ám chỉ việc loại bỏ 'ma quỷ' trong tâm hồn).
"After years of therapy, he finally managed to exorcise his demons from childhood."
(Sau nhiều năm trị liệu, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công trong việc vượt qua những nỗi ám ảnh từ thời thơ ấu.)
-
exorcise a ghost/spirit (figuratively)
xua tan một nỗi ám ảnh, một ký ức dai dẳng hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ (không mang nghĩa đen của trừ tà).
"Winning the championship helped the team exorcise the ghost of their previous failures."
(Giành chức vô địch đã giúp đội bóng xua tan ám ảnh về những thất bại trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exorcise
Động từTrừ tà, đuổi quỷ; giải trừ (ảnh hưởng xấu).
"The priest attempted to exorcise the demon from the young girl."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest tried to exorcise the demon from the possessed girl. |
Vị linh mục đã cố gắng trừ tà con quỷ ra khỏi cô gái bị quỷ ám. |
| Phủ định | They didn't exorcise the evil spirit successfully. |
Họ đã không trừ tà linh một cách thành công. |
| Nghi vấn | Did the shaman exorcise the ghost from the old house? |
Có phải thầy phù thủy đã trừ con ma khỏi ngôi nhà cũ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the priest had acted sooner, he would have been able to exorcise the demon before it took full control. |
Nếu linh mục hành động sớm hơn, ông ấy đã có thể trừ tà con quỷ trước khi nó kiểm soát hoàn toàn. |
| Phủ định | If they hadn't tried to exorcise the spirit with such dangerous methods, the situation wouldn't have escalated so quickly. |
Nếu họ không cố gắng trừ tà linh hồn bằng những phương pháp nguy hiểm như vậy, tình hình đã không leo thang nhanh chóng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the villagers have been safer if the shaman had been able to exorcise the evil spirit from the village? |
Dân làng có an toàn hơn không nếu thầy phù thủy có thể trừ tà ác linh khỏi ngôi làng? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exorcise the demons from this house! |
Hãy trừ tà khỏi ngôi nhà này! |
| Phủ định | Don't exorcise your inner feelings; confront them. |
Đừng cố gắng xua đuổi cảm xúc bên trong bạn; hãy đối mặt với chúng. |
| Nghi vấn | Do exorcise your bad habits now! |
Hãy loại bỏ những thói quen xấu của bạn ngay bây giờ! |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The haunted house is believed to be exorcised by the priest. |
Ngôi nhà ma ám được cho là đã được trừ tà bởi thầy tu. |
| Phủ định | The evil spirit was not being exorcised quickly enough. |
Linh hồn ma quỷ không được trừ tà đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Will the demon be exorcised from the child? |
Liệu con quỷ có được trừ khỏi đứa trẻ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest is going to exorcise the demon from the haunted house. |
Vị linh mục sẽ trừ tà cho con quỷ khỏi ngôi nhà ma ám. |
| Phủ định | They are not going to exorcise their fears by avoiding challenges. |
Họ sẽ không xua đuổi nỗi sợ hãi của mình bằng cách né tránh thử thách. |
| Nghi vấn | Are you going to exorcise all negative thoughts from your mind? |
Bạn có định xua đuổi mọi suy nghĩ tiêu cực khỏi tâm trí mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could exorcise the negativity from my life. |
Tôi ước tôi có thể xua đuổi sự tiêu cực khỏi cuộc sống của mình. |
| Phủ định | If only she hadn't wished to exorcise the ghost; now it's angrier. |
Giá mà cô ấy không ước muốn trừ tà con ma; bây giờ nó còn giận dữ hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could exorcise your fears? |
Bạn có ước mình có thể xua đuổi nỗi sợ hãi của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exorcise".
