(Top Banner Ad)
demon
B2
noun B2 Tôn giáo, Văn hóa, Giả tưởng

demon

UK: /ˈdiːmən/ • US: /ˈdiːmən/

Nghĩa tiếng Việt

quỷ ma quỷ ác quỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evil spirit or devil, especially one thought to possess a person or act as a tormentor in hell.

Vietnamese Meaning

Một linh hồn ác quỷ hoặc quỷ dữ, đặc biệt là một linh hồn được cho là chiếm hữu một người hoặc hành động như một kẻ hành hạ ở địa ngục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest tried to exorcise the demon from the possessed girl."

    "Vị linh mục đã cố gắng trừ con quỷ ra khỏi cô gái bị quỷ ám."

  • "He was portrayed as a ruthless demon in the play."

    "Anh ta được khắc họa như một con quỷ tàn nhẫn trong vở kịch."

  • "She battled her inner demons for years."

    "Cô ấy đã chiến đấu với những con quỷ bên trong mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demonize Quỷ hóa, coi ai đó hoặc điều gì đó như quỷ dữ
Adjective demonic Thuộc về quỷ, mang tính quỷ quái
Noun demonism Sự tôn thờ quỷ dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Giả tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dai-mon-
Greek
daimōn
Latin
daemon
Old French
demon
English
demon

Nguồn gốc của 'demon'

Từ 'demon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'daimōn', ban đầu chỉ một linh hồn hoặc sức mạnh siêu nhiên, không nhất thiết là xấu. Theo thời gian, đặc biệt là trong bối cảnh Kitô giáo, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ những linh hồn ác hoặc quỷ dữ, thường được coi là tay sai của quỷ Satan.

Usage Note

Từ 'demon' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, liên quan đến các thế lực tà ác, sự cám dỗ và nỗi sợ hãi. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, thần thoại và giả tưởng. Khác với 'devil' (ác quỷ) thường ám chỉ một nhân vật cụ thể (Satan), 'demon' thường chỉ một loại sinh vật tà ác.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: a demon of wrath (một con quỷ của sự phẫn nộ). ‘in’ thường dùng để chỉ sự chiếm hữu: a demon in him (một con quỷ trong anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demon
  • evil evil demon
    (quỷ dữ)
  • powerful powerful demon
    (quỷ mạnh mẽ)
  • inner inner demon
    (con quỷ bên trong (tượng trưng cho những khó khăn, cám dỗ))
Verb + demon
  • summon summon a demon
    (triệu hồi một con quỷ)
  • fight fight a demon
    (chiến đấu với một con quỷ)
  • exorcise exorcise a demon
    (trừ tà, đuổi quỷ)

Idioms

  • to have a demon

    có một thói nghiện/khuynh hướng khó kiểm soát (thường là tiêu cực)

    "He has a demon for gambling."

    (Anh ấy có một thói nghiện cờ bạc khó bỏ.)

  • to fight one's demons

    chiến đấu với những khó khăn, cám dỗ, hoặc vấn đề cá nhân

    "She's been fighting her demons for years, trying to overcome her addiction."

    (Cô ấy đã chiến đấu với những vấn đề cá nhân của mình trong nhiều năm, cố gắng vượt qua cơn nghiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demon

noun
Lật mặt

Một linh hồn ác quỷ hoặc quỷ dữ, đặc biệt là một linh hồn được cho là chiếm hữu một người hoặc hành động như một kẻ hành hạ ở địa ngục.

"The priest tried to exorcise the demon from the possessed girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which many believed was haunted by a demon, was finally demolished.
Ngôi nhà cổ, nơi mà nhiều người tin rằng bị ám bởi một con quỷ, cuối cùng đã bị phá hủy.
Phủ định
The exorcist, who had never encountered a demon he couldn't defeat, faced his ultimate challenge.
Nhà trừ tà, người chưa từng gặp một con quỷ nào mà ông không thể đánh bại, đã đối mặt với thử thách cuối cùng của mình.
Nghi vấn
Is that the altar where the demonic rituals took place?
Đó có phải là bàn thờ nơi diễn ra các nghi lễ ma quỷ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the demonic creature has escaped its prison!
Than ôi, sinh vật quỷ quái đã trốn thoát khỏi nhà tù của nó!
Phủ định
Good heavens, the demon didn't actually win, did it?
Lạy Chúa, con quỷ thực sự đã không thắng, phải không?
Nghi vấn
Oh my, is that demonically-possessed toy moving on its own?
Ôi trời ơi, có phải món đồ chơi bị quỷ ám đó đang tự di chuyển không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie demonically portrays the villain's evil nature.
Bộ phim khắc họa một cách quỷ quyệt bản chất xấu xa của nhân vật phản diện.
Phủ định
The priest did not believe the child was possessed by a demon.
Cha xứ không tin đứa trẻ bị quỷ ám.
Nghi vấn
Did the villagers believe the old house was haunted by a demon?
Dân làng có tin rằng ngôi nhà cũ bị một con quỷ ám không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demon".

Hình tượng 'Demon' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo và các tác phẩm văn học, 'demon' thường được miêu tả là những sinh vật siêu nhiên xấu xa, đại diện cho tội lỗi và sự cám dỗ. Chúng thường được liên kết với địa ngục và quỷ Satan.