(Top Banner Ad)
exotic dance
B2
Noun Phrase B2 Văn hóa, Giải trí

exotic dance

UK: /ɪɡˈzɒtɪk dɑːns/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk dæns/

Nghĩa tiếng Việt

múa exotic khiêu vũ gợi cảm múa gợi cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of dance, often sexualized, that incorporates elements from different cultures, usually performed for entertainment.

Vietnamese Meaning

Một hình thức khiêu vũ, thường mang tính gợi dục, kết hợp các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau, thường được biểu diễn để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club featured an exotic dance performance."

    "Câu lạc bộ có một buổi biểu diễn vũ điệu kỳ lạ."

  • "She took classes in exotic dance to build her confidence."

    "Cô ấy tham gia các lớp học nhảy exotic để xây dựng sự tự tin."

  • "The exotic dance routine was the highlight of the show."

    "Màn trình diễn vũ điệu exotic là điểm nhấn của buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exotic dancer Vũ công múa khiêu gợi/kỳ lạ (người biểu diễn điệu múa này)
Noun exoticism Tính chất kỳ lạ, sự độc đáo, sự ngoại lai
Verb dance Múa, nhảy (thực hiện một điệu múa)
Adjective exotic Kỳ lạ, độc đáo, ngoại lai (thường dùng để mô tả phong cách múa)

Synonyms

burlesque dance (múa burlesque)striptease (múa thoát y)

Related Words

belly dance (múa bụng)pole dance (múa cột)

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exōtikos
Latin
exoticus
English
exotic
Old French
dancier
English
dance

Nguồn gốc của 'Exotic Dance'

'Exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'exōtikos' (nghĩa là 'từ bên ngoài, xa lạ'), qua tiếng Latin 'exoticus', và vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nó dùng để chỉ những thứ độc đáo, khác thường, thường là đến từ một nền văn hóa xa lạ. 'Dance' (khiêu vũ, múa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancier'. Cụm từ 'exotic dance' là sự kết hợp hiện đại, xuất hiện để mô tả một loại hình múa được coi là khác lạ, đặc biệt là những điệu múa có tính chất gợi cảm hoặc độc đáo theo cách nhìn của phương Tây, thường gắn liền với giải trí người lớn hoặc các hình thức nghệ thuật biểu diễn từ các nền văn hóa khác.

Usage Note

Cụm từ 'exotic dance' thường mang sắc thái liên quan đến việc biểu diễn mang tính giải trí và đôi khi là gợi cảm. Sự 'exotic' (ngoại lai, kỳ lạ) ám chỉ việc sử dụng các yếu tố văn hóa không quen thuộc với khán giả mục tiêu, thường để tạo ra sự hấp dẫn hoặc kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic dance
  • sensual sensual exotic dance
    (điệu múa khiêu gợi đầy cảm xúc)
  • erotic erotic exotic dance
    (điệu múa khiêu dâm)
  • provocative provocative exotic dance
    (điệu múa khiêu khích)
Verb + exotic dance
  • perform perform an exotic dance
    (biểu diễn một điệu múa khiêu gợi/kỳ lạ)
  • watch watch an exotic dance
    (xem một điệu múa khiêu gợi/kỳ lạ)
  • learn learn an exotic dance
    (học một điệu múa khiêu gợi/kỳ lạ)
Noun + exotic dance
  • exotic dance club exotic dance club
    (câu lạc bộ múa khiêu gợi/múa thoát y)
  • exotic dance performance exotic dance performance
    (buổi biểu diễn múa khiêu gợi/kỳ lạ)
  • exotic dance routine exotic dance routine
    (tiết mục múa khiêu gợi/kỳ lạ)

Idioms

  • an exotic dance performance

    một buổi biểu diễn múa khiêu gợi/kỳ lạ

    "They went to see an exotic dance performance downtown."

    (Họ đã đi xem một buổi biểu diễn múa khiêu gợi ở trung tâm thành phố.)

  • to work as an exotic dancer

    làm nghề vũ công múa khiêu gợi/kỳ lạ

    "She decided to work as an exotic dancer to earn extra money."

    (Cô ấy quyết định làm vũ công múa khiêu gợi để kiếm thêm tiền.)

  • exotic dance club

    câu lạc bộ múa khiêu gợi/múa thoát y

    "The new exotic dance club opened last night."

    (Câu lạc bộ múa khiêu gợi mới đã khai trương tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic dance

Noun Phrase
Lật mặt

Một hình thức khiêu vũ, thường mang tính gợi dục, kết hợp các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau, thường được biểu diễn để giải trí.

"The club featured an exotic dance performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic dance".

Giải trí Người Lớn

Trong ngữ cảnh phương Tây, 'exotic dance' thường được hiểu là một hình thức giải trí người lớn, thường được biểu diễn tại các quán bar hoặc câu lạc bộ đêm. Các điệu múa này có thể bao gồm vũ đạo gợi cảm, đôi khi có yếu tố khỏa thân hoặc bán khỏa thân, nhằm mục đích giải trí và thu hút khán giả trưởng thành.

Tính Độc Đáo Văn Hóa

Theo một nghĩa rộng hơn, 'exotic dance' cũng có thể ám chỉ những điệu múa truyền thống hoặc đương đại từ các nền văn hóa không phải phương Tây, được khán giả phương Tây nhìn nhận là 'kỳ lạ' hoặc độc đáo do phong cách, trang phục, âm nhạc hay câu chuyện mà chúng thể hiện. Đây là một cách để phân biệt các hình thức múa dựa trên nguồn gốc văn hóa của chúng.