dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các chuyển động và bước đi, thường được thực hiện theo nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They went to a dance last night."
"Họ đã đi khiêu vũ tối qua."
-
"He asked her to dance."
"Anh ấy mời cô ấy nhảy."
-
"The dancers practiced their routine for hours."
"Các vũ công đã luyện tập bài múa của họ hàng giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'dance' có thể dùng để chỉ một điệu nhảy cụ thể (ví dụ: ballet dance, salsa dance) hoặc hoạt động nhảy múa nói chung. Nó cũng có thể chỉ một sự kiện khiêu vũ, ví dụ: school dance.
Prepositions
'at' thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động nhảy múa (ví dụ: at the dance). 'to' có thể dùng để chỉ loại nhạc được dùng để nhảy (ví dụ: dance to music).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform a dance (biểu diễn một điệu nhảy)
-
do a dance (nhảy một điệu)
-
lead the dance (dẫn đầu điệu nhảy)
-
learn to dance (học nhảy)
-
slow dance (điệu nhảy chậm)
-
first dance (điệu nhảy đầu tiên (thường trong đám cưới))
-
traditional dance (điệu nhảy truyền thống)
-
folk dance (điệu múa dân gian)
-
dance floor (sàn nhảy)
-
dance music (nhạc nhảy)
-
dance partner (bạn nhảy)
-
dance routine (bài nhảy, vũ đạo)
Idioms
-
dance to someone's tune
nhảy theo điệu của ai đó, làm theo sự sai khiến/chỉ đạo của người khác
"As a junior employee, you have to dance to the manager's tune."
(Là một nhân viên cấp dưới, bạn phải làm theo sự chỉ đạo của quản lý.)
-
lead someone on a merry dance
gây ra nhiều rắc rối hoặc lo lắng cho ai đó, thường là bằng cách khiến họ phải đi lòng vòng hoặc làm những việc vô ích.
"The search for the missing document led us on a merry dance all over the office."
(Việc tìm kiếm tài liệu bị mất đã khiến chúng tôi phải lục tung khắp văn phòng một cách khổ sở.)
-
it takes two to tango
Cần có hai người (để nhảy tango); chỉ một tình huống mà cả hai người/bên liên quan đều phải chịu trách nhiệm, không thể đổ lỗi cho một phía.
"She blames him for the argument, but it takes two to tango."
(Cô ấy đổ lỗi cho anh ta về cuộc cãi vã, nhưng chuyện này phải có cả hai bên thì mới xảy ra được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance
nounMột chuỗi các chuyển động và bước đi, thường được thực hiện theo nhạc.
"They went to a dance last night."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been dancing for two hours. |
Cô ấy đã nhảy được hai tiếng rồi. |
| Phủ định | They haven't been dancing since this morning. |
Họ đã không nhảy từ sáng nay. |
| Nghi vấn | Has he been dancing all night? |
Anh ấy đã nhảy cả đêm sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance".
