(Top Banner Ad)
dance
A1
noun A1 Văn hóa, Giải trí, Nghệ thuật

dance

UK: /dɑːns/ • US: /dæns/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy khiêu vũ điệu nhảy nhảy múa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of movements and steps, usually performed to music.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các chuyển động và bước đi, thường được thực hiện theo nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to a dance last night."

    "Họ đã đi khiêu vũ tối qua."

  • "He asked her to dance."

    "Anh ấy mời cô ấy nhảy."

  • "The dancers practiced their routine for hours."

    "Các vũ công đã luyện tập bài múa của họ hàng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dance nhảy, khiêu vũ
Noun dance điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy
Noun dancing việc nhảy múa, sự khiêu vũ
Adjective danceable có thể nhảy theo được, thích hợp để nhảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dint-
Frankish
*dintjan
Old French
dancier
Middle English
dauncen
Modern English
dance

Từ 'Lắc Lư' đến 'Khiêu Vũ'

Từ 'dance' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ một từ Frankish cổ là '*dintjan', có nghĩa là 'di chuyển qua lại' hoặc 'run rẩy'. Ban đầu, nó mô tả một chuyển động cơ thể rất cơ bản. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh và dần phát triển ý nghĩa thành một hành động có nghệ thuật, nhịp điệu và cảm xúc hơn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Danh từ 'dance' có thể dùng để chỉ một điệu nhảy cụ thể (ví dụ: ballet dance, salsa dance) hoặc hoạt động nhảy múa nói chung. Nó cũng có thể chỉ một sự kiện khiêu vũ, ví dụ: school dance.

Prepositions

at to

'at' thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động nhảy múa (ví dụ: at the dance). 'to' có thể dùng để chỉ loại nhạc được dùng để nhảy (ví dụ: dance to music).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dance
  • perform a dance
    (biểu diễn một điệu nhảy)
  • do a dance
    (nhảy một điệu)
  • lead the dance
    (dẫn đầu điệu nhảy)
  • learn to dance
    (học nhảy)
Adjective + dance
  • slow dance
    (điệu nhảy chậm)
  • first dance
    (điệu nhảy đầu tiên (thường trong đám cưới))
  • traditional dance
    (điệu nhảy truyền thống)
  • folk dance
    (điệu múa dân gian)
dance + Noun
  • dance floor
    (sàn nhảy)
  • dance music
    (nhạc nhảy)
  • dance partner
    (bạn nhảy)
  • dance routine
    (bài nhảy, vũ đạo)

Idioms

  • dance to someone's tune

    nhảy theo điệu của ai đó, làm theo sự sai khiến/chỉ đạo của người khác

    "As a junior employee, you have to dance to the manager's tune."

    (Là một nhân viên cấp dưới, bạn phải làm theo sự chỉ đạo của quản lý.)

  • lead someone on a merry dance

    gây ra nhiều rắc rối hoặc lo lắng cho ai đó, thường là bằng cách khiến họ phải đi lòng vòng hoặc làm những việc vô ích.

    "The search for the missing document led us on a merry dance all over the office."

    (Việc tìm kiếm tài liệu bị mất đã khiến chúng tôi phải lục tung khắp văn phòng một cách khổ sở.)

  • it takes two to tango

    Cần có hai người (để nhảy tango); chỉ một tình huống mà cả hai người/bên liên quan đều phải chịu trách nhiệm, không thể đổ lỗi cho một phía.

    "She blames him for the argument, but it takes two to tango."

    (Cô ấy đổ lỗi cho anh ta về cuộc cãi vã, nhưng chuyện này phải có cả hai bên thì mới xảy ra được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance

noun
Lật mặt

Một chuỗi các chuyển động và bước đi, thường được thực hiện theo nhạc.

"They went to a dance last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been dancing for two hours.
Cô ấy đã nhảy được hai tiếng rồi.
Phủ định
They haven't been dancing since this morning.
Họ đã không nhảy từ sáng nay.
Nghi vấn
Has he been dancing all night?
Anh ấy đã nhảy cả đêm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance".

Điệu Nhảy Đầu Tiên (The First Dance)

Trong văn hóa phương Tây, 'điệu nhảy đầu tiên' là một truyền thống quan trọng tại tiệc cưới. Cô dâu và chú rể sẽ cùng nhau nhảy điệu nhảy đầu tiên với tư cách là vợ chồng. Nó tượng trưng cho sự hòa hợp và là bước đi chung đầu tiên của họ trên con đường hôn nhân.

Vũ Hội Tốt Nghiệp (Prom)

Prom (viết tắt của Promenade) là một buổi dạ vũ trang trọng dành cho học sinh trung học (thường là cuối cấp) ở Hoa Kỳ và Canada. Đây được coi là một sự kiện và nghi thức trưởng thành quan trọng, một cột mốc đáng nhớ trong cuộc đời học sinh.