pole dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of dance and performance art that combines dance and acrobatics centered on a vertical pole.
Vietnamese Meaning
Một hình thức khiêu vũ và nghệ thuật trình diễn kết hợp giữa nhảy và nhào lộn trên một cột thẳng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started pole dancing to improve her fitness and confidence."
"Cô ấy bắt đầu tập pole dance để cải thiện sức khỏe và sự tự tin của mình."
-
"Pole dancing has become increasingly popular as a form of exercise."
"Pole dance ngày càng trở nên phổ biến như một hình thức tập thể dục."
-
"The pole dancing studio offers classes for all levels, from beginners to advanced."
"Studio pole dance cung cấp các lớp học cho mọi trình độ, từ người mới bắt đầu đến nâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pole dance | điệu nhảy cột, múa cột |
| Verb | pole dance | nhảy cột, múa cột |
| Noun | pole dancer | người nhảy cột, vũ công múa cột |
| Noun | pole dancing | môn nhảy cột, việc nhảy cột (như một hoạt động) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pole dance thường được coi là một hình thức thể dục, nghệ thuật biểu diễn, hoặc giải trí người lớn. Nó kết hợp sức mạnh, sự dẻo dai, và khả năng điều khiển cơ thể. Khác với các hình thức nhảy truyền thống, pole dance tập trung vào việc sử dụng cột như một công cụ để thực hiện các động tác.
Prepositions
‘on’ chỉ vị trí, thường dùng để mô tả các động tác bám vào cột. ‘around’ diễn tả sự di chuyển vòng quanh cột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a pole dance (thực hiện một điệu nhảy cột)
-
perform perform a pole dance (biểu diễn một điệu nhảy cột)
-
learn learn pole dance (học múa cột)
-
try try pole dance (thử múa cột)
-
sensual sensual pole dance (điệu nhảy cột gợi cảm)
-
athletic athletic pole dance (điệu nhảy cột mang tính thể thao)
-
fitness fitness pole dance (múa cột như một hình thức tập thể dục)
-
pole dance pole dance class (lớp học múa cột)
-
pole dance pole dance studio (phòng tập múa cột)
-
pole dance pole dance competition (cuộc thi múa cột)
Idioms
-
to take a pole dance class
tham gia một lớp học múa cột
"She decided to take a pole dance class to improve her core strength and flexibility."
(Cô ấy quyết định tham gia một lớp học múa cột để cải thiện sức mạnh cơ lõi và sự linh hoạt của mình.)
-
to perform a pole dance routine
thực hiện một bài biểu diễn múa cột
"The competitor performed a challenging pole dance routine at the national championship."
(Thí sinh đã thực hiện một bài biểu diễn múa cột đầy thử thách tại giải vô địch quốc gia.)
-
to master the art of pole dance
thành thạo nghệ thuật múa cột
"It takes years of dedicated practice to truly master the art of pole dance."
(Phải mất nhiều năm luyện tập chuyên cần để thực sự thành thạo nghệ thuật múa cột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pole dance
NounMột hình thức khiêu vũ và nghệ thuật trình diễn kết hợp giữa nhảy và nhào lộn trên một cột thẳng đứng.
"She started pole dancing to improve her fitness and confidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pole dance".
