(Top Banner Ad)
pole dance
B1
Noun B1 Thể thao, Giải trí

pole dance

UK: /ˈpəʊl dɑːns/ • US: /ˈpoʊl dæns/

Nghĩa tiếng Việt

múa cột khiêu vũ cột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of dance and performance art that combines dance and acrobatics centered on a vertical pole.

Vietnamese Meaning

Một hình thức khiêu vũ và nghệ thuật trình diễn kết hợp giữa nhảy và nhào lộn trên một cột thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started pole dancing to improve her fitness and confidence."

    "Cô ấy bắt đầu tập pole dance để cải thiện sức khỏe và sự tự tin của mình."

  • "Pole dancing has become increasingly popular as a form of exercise."

    "Pole dance ngày càng trở nên phổ biến như một hình thức tập thể dục."

  • "The pole dancing studio offers classes for all levels, from beginners to advanced."

    "Studio pole dance cung cấp các lớp học cho mọi trình độ, từ người mới bắt đầu đến nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole dance điệu nhảy cột, múa cột
Verb pole dance nhảy cột, múa cột
Noun pole dancer người nhảy cột, vũ công múa cột
Noun pole dancing môn nhảy cột, việc nhảy cột (như một hoạt động)

Related Words

aerial arts (nghệ thuật trên không)fitness (thể dục)acrobatics (nhào lộn)

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palus
Old English
pāl
Middle English
pole
Old French
dancier
Middle English
dauncen
Modern English Compound
pole dance

Nguồn Gốc Của 'Pole Dance'

Từ 'pole dance' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'pole' (cột) và 'dance' (điệu nhảy). Từ 'pole' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palus' (cây cọc, cột), qua tiếng Anh cổ 'pāl'. Từ 'dance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dancier' (nhảy múa). Mặc dù các hình thức múa cột hoặc nhào lộn trên cột đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn hóa (như 'mallakhamb' của Ấn Độ hay 'Chinese pole' trong xiếc), thuật ngữ 'pole dance' để chỉ điệu nhảy gợi cảm hoặc thể thao dùng cột mới phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20.

Từ Xiếc Đến Môn Thể Thao

Ban đầu, các màn biểu diễn múa cột thường xuất hiện trong các buổi trình diễn di động hoặc lễ hội. Vào đầu thế kỷ 20, nó được biết đến nhiều hơn trong các rạp xiếc, với hình thức 'Chinese pole' đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật cao. Sau đó, 'pole dance' trở nên phổ biến trong các câu lạc bộ giải trí người lớn. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, nó đã phát triển mạnh mẽ thành một hình thức tập luyện thể dục, nghệ thuật và thậm chí là một môn thể thao cạnh tranh, được công nhận về sự đòi hỏi thể lực, sự linh hoạt và kỹ thuật.

Usage Note

Pole dance thường được coi là một hình thức thể dục, nghệ thuật biểu diễn, hoặc giải trí người lớn. Nó kết hợp sức mạnh, sự dẻo dai, và khả năng điều khiển cơ thể. Khác với các hình thức nhảy truyền thống, pole dance tập trung vào việc sử dụng cột như một công cụ để thực hiện các động tác.

Prepositions

on around

‘on’ chỉ vị trí, thường dùng để mô tả các động tác bám vào cột. ‘around’ diễn tả sự di chuyển vòng quanh cột.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pole dance
  • do do a pole dance
    (thực hiện một điệu nhảy cột)
  • perform perform a pole dance
    (biểu diễn một điệu nhảy cột)
  • learn learn pole dance
    (học múa cột)
  • try try pole dance
    (thử múa cột)
Tính từ + pole dance
  • sensual sensual pole dance
    (điệu nhảy cột gợi cảm)
  • athletic athletic pole dance
    (điệu nhảy cột mang tính thể thao)
  • fitness fitness pole dance
    (múa cột như một hình thức tập thể dục)
Danh từ + pole dance (như một bổ ngữ)
  • pole dance pole dance class
    (lớp học múa cột)
  • pole dance pole dance studio
    (phòng tập múa cột)
  • pole dance pole dance competition
    (cuộc thi múa cột)

Idioms

  • to take a pole dance class

    tham gia một lớp học múa cột

    "She decided to take a pole dance class to improve her core strength and flexibility."

    (Cô ấy quyết định tham gia một lớp học múa cột để cải thiện sức mạnh cơ lõi và sự linh hoạt của mình.)

  • to perform a pole dance routine

    thực hiện một bài biểu diễn múa cột

    "The competitor performed a challenging pole dance routine at the national championship."

    (Thí sinh đã thực hiện một bài biểu diễn múa cột đầy thử thách tại giải vô địch quốc gia.)

  • to master the art of pole dance

    thành thạo nghệ thuật múa cột

    "It takes years of dedicated practice to truly master the art of pole dance."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập chuyên cần để thực sự thành thạo nghệ thuật múa cột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pole dance

Noun
Lật mặt

Một hình thức khiêu vũ và nghệ thuật trình diễn kết hợp giữa nhảy và nhào lộn trên một cột thẳng đứng.

"She started pole dancing to improve her fitness and confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pole dance".

Từ Giải Trí Người Lớn Đến Thể Thao Chuyên Nghiệp

Ban đầu, 'pole dance' thường bị gắn liền với các câu lạc bộ giải trí người lớn và mang một số ý nghĩa tiêu cực. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, quan niệm về nó đã thay đổi đáng kể. Nó được công nhận là một hình thức tập luyện thể dục đòi hỏi thể lực, sự khéo léo và sức mạnh đáng kinh ngạc, giúp người tập tăng cường sức khỏe, sự tự tin và khả năng biểu cảm nghệ thuật. Nhiều cuộc thi 'pole dance' chuyên nghiệp đã được tổ chức trên toàn thế giới, chứng tỏ đây là một môn thể thao đầy tính nghệ thuật và cạnh tranh.

Biểu Tượng Của Sức Mạnh và Tự Do

Đối với nhiều người, 'pole dance' đã vượt ra khỏi định kiến để trở thành một biểu tượng của sự trao quyền, sức mạnh thể chất và tinh thần, cùng với sự tự do biểu đạt. Nó giúp người tập khám phá cơ thể, vượt qua giới hạn bản thân và xây dựng một cộng đồng hỗ trợ. Đây không chỉ là một bài tập thể chất mà còn là một hình thức nghệ thuật giúp xây dựng sự tự tin và lòng tự trọng, đặc biệt đối với phụ nữ.