(Top Banner Ad)
expandable
B2
adjective B2 Tổng quát

expandable

UK: /ɪkˈspændəbəl/ • US: /ɪkˈspændəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể mở rộng mở rộng được có khả năng mở rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be expanded or made larger.

Vietnamese Meaning

Có thể mở rộng hoặc làm cho lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The memory of the computer is expandable up to 32GB."

    "Bộ nhớ của máy tính có thể mở rộng lên đến 32GB."

  • "The table is expandable to accommodate more guests."

    "Cái bàn có thể mở rộng để chứa được nhiều khách hơn."

  • "They designed an expandable system to meet future needs."

    "Họ đã thiết kế một hệ thống có thể mở rộng để đáp ứng các nhu cầu trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, giãn nở, bành trướng
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở, sự bành trướng
Noun expander thiết bị/người làm mở rộng, cái làm giãn nở
Adjective expansive rộng lớn, bao la; cởi mở, thân thiện
Adverb expansively một cách mở rộng, một cách bao la; một cách cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
English
expand
English
expandable

Từ 'Lan Rộng' Đến 'Mở Rộng'

Từ 'expandable' bắt nguồn từ động từ 'expand' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'expandere'. 'Expandere' được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'pandere' (nghĩa là 'lan rộng, trải phẳng'). Do đó, 'expand' mang ý nghĩa 'mở rộng, giãn nở', và 'expandable' xuất hiện sau này để chỉ những thứ 'có khả năng được mở rộng' hoặc 'tăng kích thước'.

Usage Note

Từ 'expandable' thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm, hệ thống hoặc kế hoạch có thể tăng kích thước, phạm vi hoặc năng lực của chúng. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng và phát triển. So sánh với 'extensible', có nghĩa là có thể thêm các chức năng mới, trong khi 'expandable' tập trung vào việc tăng kích thước hoặc số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expandable
  • highly highly expandable
    (có khả năng mở rộng rất cao)
  • easily easily expandable
    (dễ dàng mở rộng)
  • fully fully expandable
    (có thể mở rộng hoàn toàn)
expandable + Noun
  • storage expandable storage
    (bộ nhớ/dung lượng lưu trữ có thể mở rộng)
  • memory expandable memory
    (bộ nhớ (RAM) có thể mở rộng)
  • design expandable design
    (thiết kế có thể mở rộng/linh hoạt)
  • system expandable system
    (hệ thống có thể mở rộng)
  • option expandable option
    (tùy chọn mở rộng)

Idioms

  • expandable storage

    Dung lượng lưu trữ có thể tăng thêm

    "Many modern smartphones offer expandable storage via a microSD card slot."

    (Nhiều điện thoại thông minh hiện đại cung cấp dung lượng lưu trữ có thể mở rộng thông qua khe cắm thẻ nhớ microSD.)

  • highly expandable

    Có khả năng mở rộng rất cao

    "This computer system is highly expandable, allowing for future upgrades."

    (Hệ thống máy tính này có khả năng mở rộng rất cao, cho phép nâng cấp trong tương lai.)

  • expandable design

    Thiết kế có thể mở rộng/điều chỉnh được

    "The expandable design of the backpack makes it suitable for various trip lengths."

    (Thiết kế có thể mở rộng của chiếc ba lô giúp nó phù hợp với nhiều độ dài chuyến đi khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expandable

adjective
Lật mặt

Có thể mở rộng hoặc làm cho lớn hơn.

"The memory of the computer is expandable up to 32GB."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expandable".

Khả năng thích ứng và Tương lai hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, ý tưởng về 'expandable' (khả năng mở rộng) phản ánh một giá trị cao về sự linh hoạt, khả năng thích ứng và 'tương lai hóa' (future-proofing). Người tiêu dùng và doanh nghiệp thường ưu tiên các sản phẩm hoặc dịch vụ có thể phát triển cùng với nhu cầu, tránh việc phải thay thế hoàn toàn. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và giúp tiết kiệm chi phí về lâu dài.

Chủ nghĩa tiêu dùng và Cá nhân hóa

Khả năng mở rộng cũng liên quan chặt chẽ đến chủ nghĩa tiêu dùng và mong muốn cá nhân hóa. Nhiều sản phẩm được thiết kế theo dạng mô-đun, cho phép người dùng tự thêm hoặc bớt các thành phần (ví dụ: bộ nhớ máy tính, phụ kiện đồ chơi, tủ quần áo mô-đun). Điều này mang lại cho họ quyền kiểm soát và sự tự do trong việc tùy chỉnh sản phẩm theo sở thích và ngân sách riêng, tạo cảm giác sở hữu và phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân.