extendable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng mở rộng hoặc kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table is extendable to 10 feet."
"Cái bàn có thể kéo dài đến 10 feet."
-
"The company has an extendable warranty."
"Công ty có chế độ bảo hành có thể kéo dài."
-
"We need an extendable ladder to reach the roof."
"Chúng ta cần một cái thang có thể kéo dài để lên đến mái nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | Kéo dài, mở rộng, gia hạn |
| Noun | extension | Sự kéo dài, phần mở rộng, gia hạn |
| Adjective | extensive | Rộng lớn, bao quát |
| Adverb | extensively | Một cách rộng rãi, bao quát |
| Noun | extender | Thiết bị hoặc chất làm tăng độ dài/thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'extendable' suggests a built-in mechanism or design that allows for easy lengthening or expansion. It differs from 'extensible' which implies the capability of adding new functionality. Think of an extendable table vs. an extensible software program.
Prepositions
Extendable *to* describes the maximum length or scope. Extendable *by* describes the amount by which something can be extended.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily extendable (Dễ dàng kéo dài/mở rộng được)
-
highly highly extendable (Có khả năng kéo dài/mở rộng rất cao)
-
table an extendable table (Một cái bàn có thể kéo dài ra)
-
arm an extendable arm (Một cánh tay (của robot/thiết bị) có thể vươn dài ra)
-
warranty an extendable warranty (Một chế độ bảo hành có thể gia hạn)
-
ladder an extendable ladder (Một cái thang rút/có thể kéo dài)
-
lease an extendable lease (Một hợp đồng thuê có thể gia hạn)
-
deadline an extendable deadline (Một thời hạn chót có thể gia hạn)
Idioms
-
an extendable dining table
Một bàn ăn có thể kéo dài/mở rộng
"We bought an extendable dining table for our small apartment to host more guests."
(Chúng tôi đã mua một bàn ăn có thể kéo dài cho căn hộ nhỏ của mình để tiếp đón nhiều khách hơn.)
-
an extendable warranty
Một chế độ bảo hành có thể gia hạn
"Many electronics stores offer an extendable warranty for an additional cost, giving peace of mind."
(Nhiều cửa hàng điện tử cung cấp chế độ bảo hành có thể gia hạn với chi phí bổ sung, mang lại sự an tâm.)
-
an extendable deadline
Một thời hạn chót có thể gia hạn
"The project manager approved an extendable deadline for the final report due to unforeseen circumstances."
(Người quản lý dự án đã chấp thuận một thời hạn chót có thể gia hạn cho báo cáo cuối cùng do những tình huống không lường trước được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extendable
adjectiveCó khả năng mở rộng hoặc kéo dài.
"The table is extendable to 10 feet."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My old phone used to extend its antenna quite far. |
Điện thoại cũ của tôi thường kéo dài ăng-ten ra khá xa. |
| Phủ định | This table didn't use to extend; it was a fixed size. |
Cái bàn này đã không từng kéo dài ra; nó có kích thước cố định. |
| Nghi vấn | Did the warranty used to extend to accidental damage? |
Có phải bảo hành đã từng bao gồm các hư hỏng do tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extendable".
