(Top Banner Ad)
extendable
B2
adjective B2 General

extendable

UK: /ɪkˈstɛndəbəl/ • US: /ɪkˈstɛndəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể mở rộng có thể kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being extended or made longer.

Vietnamese Meaning

Có khả năng mở rộng hoặc kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is extendable to 10 feet."

    "Cái bàn có thể kéo dài đến 10 feet."

  • "The company has an extendable warranty."

    "Công ty có chế độ bảo hành có thể kéo dài."

  • "We need an extendable ladder to reach the roof."

    "Chúng ta cần một cái thang có thể kéo dài để lên đến mái nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Kéo dài, mở rộng, gia hạn
Noun extension Sự kéo dài, phần mở rộng, gia hạn
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát
Adverb extensively Một cách rộng rãi, bao quát
Noun extender Thiết bị hoặc chất làm tăng độ dài/thời gian

Synonyms

Antonyms

fixed (cố định)non-extendable (không thể mở rộng)

Related Words

telescopic (thuộc về kính thiên văn, có thể thu gọn)adjustable (có thể điều chỉnh)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
English
extend
Latin
-abilis
English
-able
English
extendable

Nguồn gốc 'Kéo dài ra được'

Từ 'extendable' là sự kết hợp của động từ 'extend' (kéo dài, mở rộng) và hậu tố '-able' (có thể, có khả năng). 'Extend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'tendere' (kéo, căng). Hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin '-abilis' mang nghĩa 'có thể làm được'. Vậy, 'extendable' mang ý nghĩa là 'có khả năng được kéo dài, mở rộng ra'.

Usage Note

The word 'extendable' suggests a built-in mechanism or design that allows for easy lengthening or expansion. It differs from 'extensible' which implies the capability of adding new functionality. Think of an extendable table vs. an extensible software program.

Prepositions

to by

Extendable *to* describes the maximum length or scope. Extendable *by* describes the amount by which something can be extended.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + extendable
  • easily easily extendable
    (Dễ dàng kéo dài/mở rộng được)
  • highly highly extendable
    (Có khả năng kéo dài/mở rộng rất cao)
Extendable + Noun
  • table an extendable table
    (Một cái bàn có thể kéo dài ra)
  • arm an extendable arm
    (Một cánh tay (của robot/thiết bị) có thể vươn dài ra)
  • warranty an extendable warranty
    (Một chế độ bảo hành có thể gia hạn)
  • ladder an extendable ladder
    (Một cái thang rút/có thể kéo dài)
  • lease an extendable lease
    (Một hợp đồng thuê có thể gia hạn)
  • deadline an extendable deadline
    (Một thời hạn chót có thể gia hạn)

Idioms

  • an extendable dining table

    Một bàn ăn có thể kéo dài/mở rộng

    "We bought an extendable dining table for our small apartment to host more guests."

    (Chúng tôi đã mua một bàn ăn có thể kéo dài cho căn hộ nhỏ của mình để tiếp đón nhiều khách hơn.)

  • an extendable warranty

    Một chế độ bảo hành có thể gia hạn

    "Many electronics stores offer an extendable warranty for an additional cost, giving peace of mind."

    (Nhiều cửa hàng điện tử cung cấp chế độ bảo hành có thể gia hạn với chi phí bổ sung, mang lại sự an tâm.)

  • an extendable deadline

    Một thời hạn chót có thể gia hạn

    "The project manager approved an extendable deadline for the final report due to unforeseen circumstances."

    (Người quản lý dự án đã chấp thuận một thời hạn chót có thể gia hạn cho báo cáo cuối cùng do những tình huống không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extendable

adjective
Lật mặt

Có khả năng mở rộng hoặc kéo dài.

"The table is extendable to 10 feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My old phone used to extend its antenna quite far.
Điện thoại cũ của tôi thường kéo dài ăng-ten ra khá xa.
Phủ định
This table didn't use to extend; it was a fixed size.
Cái bàn này đã không từng kéo dài ra; nó có kích thước cố định.
Nghi vấn
Did the warranty used to extend to accidental damage?
Có phải bảo hành đã từng bao gồm các hư hỏng do tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extendable".

Nội thất thông minh và không gian sống hiện đại

Trong các căn hộ và ngôi nhà hiện đại, đặc biệt ở các thành phố lớn nơi không gian sống thường hạn chế, nội thất 'extendable' (có thể mở rộng/kéo dài) rất phổ biến. Điển hình là bàn ăn, ghế sofa hoặc kệ sách có thể thay đổi kích thước, giúp tối ưu hóa không gian sống. Chúng cho phép biến đổi linh hoạt từ không gian nhỏ gọn thành nơi tiếp khách rộng rãi hơn hoặc khu vực làm việc khi cần thiết, phản ánh xu hướng sống thông minh và đa năng.

Tính linh hoạt trong kinh doanh và thỏa thuận

Khái niệm 'extendable' cũng rất quan trọng trong môi trường kinh doanh và pháp lý phương Tây. Ví dụ, 'extendable lease' (hợp đồng thuê có thể gia hạn) hoặc 'extendable deadline' (thời hạn chót có thể gia hạn) thể hiện sự linh hoạt, khả năng điều chỉnh các thỏa thuận để phù hợp với hoàn cảnh thay đổi. Điều này giúp các bên đối tác có thêm thời gian hoặc điều kiện để hoàn thành cam kết, mang lại lợi ích và giảm rủi ro cho cả hai bên trong các giao dịch kinh doanh.