(Top Banner Ad)
expansiveness
C1
danh từ C1 Tổng quát

expansiveness

UK: /ɪkˈspænsɪvnəs/ • US: /ɪkˈspænsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính rộng lượng tính cởi mở tính rộng lớn phạm vi rộng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being open, generous, and communicative; outgoingness.

Vietnamese Meaning

Tính chất cởi mở, rộng lượng và dễ giao tiếp; sự hướng ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her expansiveness made her a popular figure."

    "Tính cởi mở của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người được yêu mến."

  • "The expansiveness of his vision allowed him to see opportunities others missed."

    "Tầm nhìn rộng lớn của anh ấy cho phép anh ấy nhìn thấy những cơ hội mà người khác bỏ lỡ."

  • "Her natural expansiveness made everyone feel comfortable in her presence."

    "Sự cởi mở tự nhiên của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái khi ở bên cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, giãn nở, phát triển
Adjective expansive rộng lớn, bao la; cởi mở, thân thiện, phóng khoáng
Adverb expansively một cách rộng lớn; một cách cởi mở, phóng khoáng
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở, sự phát triển
Adjective expandable có thể mở rộng, có thể giãn nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
pandere
Latin
expandere
Latin
expansivus
English
expansive
English
expansiveness

Nguồn gốc của sự Rộng Mở

Từ 'expansiveness' bắt nguồn từ gốc Latin 'expandere', có nghĩa là 'trải rộng ra', 'mở rộng'. Ban đầu, từ này gợi tả hành động vật lý của việc làm cho một thứ gì đó trở nên lớn hơn. Khi thêm hậu tố '-ness', 'expansiveness' mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ tính chất của sự rộng lớn, bao la, hoặc sự cởi mở, phóng khoáng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, như một không gian hay một tinh thần được giải phóng và lan tỏa.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả tính cách của một người hoặc bầu không khí dễ chịu, thoải mái. Khác với 'extensiveness' (tính chất rộng lớn về phạm vi), 'expansiveness' nhấn mạnh sự cởi mở và hòa đồng.

Prepositions

of

thường được sử dụng trong cụm 'expansiveness of spirit/mind' để chỉ sự cởi mở trong tâm hồn/trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expansiveness
  • great great expansiveness
    (sự rộng lớn tuyệt vời)
  • emotional emotional expansiveness
    (sự cởi mở, phóng khoáng trong cảm xúc)
  • intellectual intellectual expansiveness
    (sự rộng mở, bao dung trong tư duy)
  • sheer sheer expansiveness
    (sự rộng lớn/bao la hoàn toàn, tuyệt đối)
Verb + expansiveness
  • show show expansiveness
    (thể hiện sự cởi mở/phóng khoáng)
  • demonstrate demonstrate expansiveness
    (chứng tỏ sự rộng lượng/cởi mở)
  • reflect reflect expansiveness
    (phản ánh sự rộng lớn/phóng khoáng)
Noun + of + expansiveness
  • sense of sense of expansiveness
    (cảm giác rộng lớn/bao la/tự do)
  • feeling of feeling of expansiveness
    (cảm giác cởi mở/phóng khoáng)

Idioms

  • a sense of expansiveness

    cảm giác rộng lớn, bao la, hoặc sự tự do, không bị giới hạn trong không gian hay tinh thần.

    "After moving to the countryside, she felt a wonderful sense of expansiveness."

    (Sau khi chuyển về vùng nông thôn, cô ấy cảm thấy một sự tự do, rộng mở tuyệt vời.)

  • the expansiveness of the human spirit

    sự rộng lượng, bao dung, hoặc khả năng vươn lên, mở rộng giới hạn của tinh thần con người.

    "Despite facing many challenges, the artist's work always reflected the expansiveness of the human spirit."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, tác phẩm của người nghệ sĩ luôn phản ánh sự vươn lên, rộng mở của tinh thần con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expansiveness

danh từ
Lật mặt

Tính chất cởi mở, rộng lượng và dễ giao tiếp; sự hướng ngoại.

"Her expansiveness made her a popular figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expansiveness".

Sự Cởi Mở Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, sự cởi mở (expansiveness) trong giao tiếp được coi là một phẩm chất tích cực. Người ta thường khuyến khích việc thể hiện cảm xúc, ý kiến một cách thẳng thắn và không ngần ngại chia sẻ bản thân, tạo ra một không gian trò chuyện rộng mở, thoải mái và chân thật hơn. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa coi trọng sự kín đáo hoặc giao tiếp gián tiếp.

Khái Niệm Về Không Gian và Tự Do

'Expansiveness' cũng có thể liên quan đến cách các nền văn hóa cảm nhận về không gian và sự tự do. Ở các quốc gia có lãnh thổ rộng lớn như Hoa Kỳ hay Canada, sự bao la của thiên nhiên (rừng, núi, đồng bằng) thường gắn liền với ý niệm về tự do cá nhân, cơ hội không giới hạn và khả năng 'vươn tới những chân trời mới'. Điều này có thể ảnh hưởng đến tư duy và phong cách sống, khuyến khích sự tự lập và khám phá.