expedited course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completed or performed more quickly than usual.
Vietnamese Meaning
Được hoàn thành hoặc thực hiện nhanh hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered an expedited course to train new employees quickly."
"Công ty cung cấp một khóa học cấp tốc để đào tạo nhân viên mới một cách nhanh chóng."
-
"She enrolled in an expedited course to learn Spanish before her trip."
"Cô ấy đăng ký một khóa học cấp tốc để học tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi của mình."
-
"The university offers expedited courses in computer science for working professionals."
"Trường đại học cung cấp các khóa học cấp tốc về khoa học máy tính cho những người đi làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expedite | xúc tiến, đẩy nhanh, làm cho nhanh chóng |
| Adjective | expeditious | nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả |
| Noun | expedition | cuộc thám hiểm; sự khẩn trương, tốc độ |
| Adverb | expeditiously | một cách nhanh chóng, khẩn trương |
| Noun | course | khóa học, lộ trình, tiến trình |
| Verb | course | (ít dùng trong ngữ cảnh này) chảy, chạy (theo một lộ trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'expedited course', 'expedited' có nghĩa là khóa học được thiết kế để hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn hơn so với các khóa học thông thường. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và hiệu quả trong quá trình học tập.
Cụm từ 'expedited course' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo, khi cần rút ngắn thời gian học tập để đáp ứng nhu cầu cấp bách. Nó khác với 'intensive course' ở chỗ 'expedited' nhấn mạnh vào việc đẩy nhanh tiến độ, trong khi 'intensive' nhấn mạnh vào cường độ học tập cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an expedited course (tham gia một khóa học cấp tốc)
-
offer offer an expedited course (cung cấp một khóa học cấp tốc)
-
complete complete an expedited course (hoàn thành một khóa học cấp tốc)
-
enroll in enroll in an expedited course (đăng ký một khóa học cấp tốc)
-
pursue pursue an expedited course (theo đuổi một khóa học cấp tốc)
-
an intensive an intensive expedited course (một khóa học cấp tốc chuyên sâu)
-
a specialized a specialized expedited course (một khóa học cấp tốc chuyên biệt)
-
on on an expedited course (theo một lộ trình/khóa học cấp tốc)
Idioms
-
An expedited course of action
Một phương án hành động được thực hiện nhanh chóng để đạt mục tiêu.
"The government decided on an expedited course of action to address the housing crisis."
(Chính phủ đã quyết định một phương án hành động cấp tốc để giải quyết khủng hoảng nhà ở.)
-
Set an expedited course (for something)
Thiết lập một lộ trình/tiến trình nhanh chóng để đạt được điều gì đó.
"The team set an expedited course for product development to meet market demand."
(Đội đã đặt ra một lộ trình cấp tốc cho việc phát triển sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expedited course
Tính từĐược hoàn thành hoặc thực hiện nhanh hơn bình thường.
"The company offered an expedited course to train new employees quickly."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After enrolling in the expedited course, which was designed for quick learners, she completed the material in record time. |
Sau khi đăng ký khóa học cấp tốc, được thiết kế cho những người học nhanh, cô ấy đã hoàn thành tài liệu trong thời gian kỷ lục. |
| Phủ định | He didn't want to take the expedited course, even though it would have helped him graduate sooner, and instead opted for the regular program. |
Anh ấy không muốn tham gia khóa học cấp tốc, mặc dù nó có thể giúp anh ấy tốt nghiệp sớm hơn, và thay vào đó đã chọn chương trình thông thường. |
| Nghi vấn | Considering the time constraints, would you recommend an expedited course, or should I stick to the traditional schedule? |
Xem xét những hạn chế về thời gian, bạn có khuyên dùng một khóa học cấp tốc không, hay tôi nên tuân theo lịch trình truyền thống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expedited course".
