(Top Banner Ad)
expedited course
B2
Tính từ B2 Giáo dục

expedited course

UK: /ˈekspɪˌdaɪtɪd kɔːs/ • US: /ˈekspəˌdaɪtɪd kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khóa học cấp tốc khóa học rút gọn khóa học tăng tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completed or performed more quickly than usual.

Vietnamese Meaning

Được hoàn thành hoặc thực hiện nhanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered an expedited course to train new employees quickly."

    "Công ty cung cấp một khóa học cấp tốc để đào tạo nhân viên mới một cách nhanh chóng."

  • "She enrolled in an expedited course to learn Spanish before her trip."

    "Cô ấy đăng ký một khóa học cấp tốc để học tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi của mình."

  • "The university offers expedited courses in computer science for working professionals."

    "Trường đại học cung cấp các khóa học cấp tốc về khoa học máy tính cho những người đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expedite xúc tiến, đẩy nhanh, làm cho nhanh chóng
Adjective expeditious nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả
Noun expedition cuộc thám hiểm; sự khẩn trương, tốc độ
Adverb expeditiously một cách nhanh chóng, khẩn trương
Noun course khóa học, lộ trình, tiến trình
Verb course (ít dùng trong ngữ cảnh này) chảy, chạy (theo một lộ trình)

Synonyms

accelerated course (khóa học tăng tốc)fast-track course (khóa học cấp tốc)

Antonyms

standard course (khóa học tiêu chuẩn)regular course (khóa học thông thường)

Related Words

intensive course (khóa học chuyên sâu)crash course (khóa học tốc hành)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expedire
Latin
cursus
Old French
cors
English
expedite
English
expedited
English
course

Nguồn gốc 'Expedited'

Từ 'expedited' bắt nguồn từ động từ 'expedite' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'expedire'. Nghĩa gốc của 'expedire' là 'gỡ chân ra' (từ 'ex-' nghĩa là 'ra khỏi' và 'pes, pedis' nghĩa là 'chân'). Hãy tưởng tượng bạn cần giải thoát đôi chân mình khỏi vật cản để di chuyển nhanh hơn; từ này đã phát triển ý nghĩa thành 'làm cho nhanh hơn, xúc tiến'.

Nguồn gốc 'Course'

Danh từ 'course' có gốc từ tiếng Latin 'cursus', nghĩa là 'một cuộc chạy', 'một hành trình' hoặc 'một lộ trình'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'cors' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ con đường mà một người hoặc vật di chuyển, và sau này được dùng để chỉ một chuỗi bài học hoặc một chương trình đào tạo.

Usage Note

Trong cụm 'expedited course', 'expedited' có nghĩa là khóa học được thiết kế để hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn hơn so với các khóa học thông thường. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và hiệu quả trong quá trình học tập.
Cụm từ 'expedited course' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo, khi cần rút ngắn thời gian học tập để đáp ứng nhu cầu cấp bách. Nó khác với 'intensive course' ở chỗ 'expedited' nhấn mạnh vào việc đẩy nhanh tiến độ, trong khi 'intensive' nhấn mạnh vào cường độ học tập cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expedited course
  • take take an expedited course
    (tham gia một khóa học cấp tốc)
  • offer offer an expedited course
    (cung cấp một khóa học cấp tốc)
  • complete complete an expedited course
    (hoàn thành một khóa học cấp tốc)
  • enroll in enroll in an expedited course
    (đăng ký một khóa học cấp tốc)
  • pursue pursue an expedited course
    (theo đuổi một khóa học cấp tốc)
Adjective + expedited course
  • an intensive an intensive expedited course
    (một khóa học cấp tốc chuyên sâu)
  • a specialized a specialized expedited course
    (một khóa học cấp tốc chuyên biệt)
Prepositional Phrase
  • on on an expedited course
    (theo một lộ trình/khóa học cấp tốc)

Idioms

  • An expedited course of action

    Một phương án hành động được thực hiện nhanh chóng để đạt mục tiêu.

    "The government decided on an expedited course of action to address the housing crisis."

    (Chính phủ đã quyết định một phương án hành động cấp tốc để giải quyết khủng hoảng nhà ở.)

  • Set an expedited course (for something)

    Thiết lập một lộ trình/tiến trình nhanh chóng để đạt được điều gì đó.

    "The team set an expedited course for product development to meet market demand."

    (Đội đã đặt ra một lộ trình cấp tốc cho việc phát triển sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expedited course

Tính từ
Lật mặt

Được hoàn thành hoặc thực hiện nhanh hơn bình thường.

"The company offered an expedited course to train new employees quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After enrolling in the expedited course, which was designed for quick learners, she completed the material in record time.
Sau khi đăng ký khóa học cấp tốc, được thiết kế cho những người học nhanh, cô ấy đã hoàn thành tài liệu trong thời gian kỷ lục.
Phủ định
He didn't want to take the expedited course, even though it would have helped him graduate sooner, and instead opted for the regular program.
Anh ấy không muốn tham gia khóa học cấp tốc, mặc dù nó có thể giúp anh ấy tốt nghiệp sớm hơn, và thay vào đó đã chọn chương trình thông thường.
Nghi vấn
Considering the time constraints, would you recommend an expedited course, or should I stick to the traditional schedule?
Xem xét những hạn chế về thời gian, bạn có khuyên dùng một khóa học cấp tốc không, hay tôi nên tuân theo lịch trình truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expedited course".

Giáo dục cấp tốc và chuyển đổi sự nghiệp

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'expedited course' thường gắn liền với các chương trình giáo dục rút ngắn thời gian, cho phép sinh viên hoặc người đi làm nhanh chóng lấy bằng cấp, chứng chỉ hoặc kỹ năng mới. Điều này rất phổ biến đối với những người muốn chuyển đổi ngành nghề, thăng tiến nhanh trong sự nghiệp, hoặc đáp ứng nhu cầu cấp bách của thị trường lao động, phản ánh xu hướng coi trọng sự linh hoạt và hiệu quả trong học tập.

Học tập suốt đời và cơ hội thứ hai

Các khóa học cấp tốc cũng thường phục vụ người trưởng thành đã đi làm muốn quay lại trường học mà không muốn mất nhiều năm. Nó thể hiện niềm tin vào việc học tập suốt đời (lifelong learning) và cung cấp cơ hội thứ hai cho những ai muốn nâng cao trình độ, thay đổi định hướng cuộc sống hoặc cập nhật kiến thức một cách nhanh chóng, phù hợp với nhịp sống hiện đại.