course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of lessons or lectures on a particular subject.
Vietnamese Meaning
Một loạt các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm taking a course on web development."
"Tôi đang tham gia một khóa học về phát triển web."
-
"He is charting a new course for the company."
"Anh ấy đang vạch ra một lộ trình mới cho công ty."
-
"The river takes a winding course through the valley."
"Con sông uốn lượn quanh co qua thung lũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | course | khóa học, đường đi, món ăn chính |
| Verb | course | chạy, chảy nhanh (máu, nước mắt), theo đuổi |
| Noun | courser | ngựa chạy nhanh, người săn bắn bằng chó |
| Noun | coursework | bài tập khóa học |
| Noun | discourse | bài diễn thuyết, sự đàm luận |
| Verb | discourse | thuyết trình, đàm đạo |
| Noun | recourse | phương sách, sự nhờ cậy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'course' trong ngữ cảnh này thường đề cập đến một chương trình học có cấu trúc, có thời gian biểu và mục tiêu học tập rõ ràng. Nó khác với 'lesson' (bài học) là một đơn vị nhỏ hơn trong 'course'. So sánh với 'training' (đào tạo) thường tập trung vào kỹ năng thực tế.
Prepositions
Dùng 'on' khi nói về chủ đề của khóa học (ví dụ: a course on history). Dùng 'in' khi nói về lĩnh vực rộng hơn (ví dụ: a course in science).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main course (món ăn chính)
-
crash crash course (khóa học cấp tốc)
-
university university course (khóa học đại học)
-
short short course (khóa học ngắn hạn)
-
academic academic course (khóa học học thuật)
-
golf golf course (sân golf)
-
race race course (trường đua)
-
take take a course (tham gia một khóa học)
-
do do a course (học một khóa học)
-
follow follow a course of action (theo đuổi một hướng hành động)
-
chart chart a course (vạch ra một lộ trình)
-
run run its course (đi đến hồi kết, kết thúc tự nhiên)
-
in in due course (vào đúng lúc, đúng thời điểm)
-
of of course (tất nhiên, dĩ nhiên)
-
on on course for (đang đi đúng hướng để đạt được)
-
in in the course of (trong quá trình của)
Idioms
-
Of course
Tất nhiên, dĩ nhiên. (Dùng để xác nhận điều gì đó là hiển nhiên hoặc để đồng ý một cách lịch sự.)
"''Are you coming to the party tonight?'' ''Of course!''"
(''Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?'' ''Tất nhiên rồi!'')
-
In due course
Vào đúng thời điểm, khi đến lúc thích hợp.
"You will receive the results of your application in due course."
(Bạn sẽ nhận được kết quả đơn đăng ký của mình vào thời điểm thích hợp.)
-
Let nature take its course
Để mọi việc diễn ra tự nhiên, không can thiệp.
"The doctor advised them to let nature take its course with the minor illness."
(Bác sĩ khuyên họ cứ để bệnh nhẹ tự khỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
course
Danh từMột loạt các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.
"I'm taking a course on web development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course".
