(Top Banner Ad)
course
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Thể thao, Địa lý

course

UK: /kɔːs/ • US: /kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khóa học hướng đi món (trong bữa ăn) dòng chảy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of lessons or lectures on a particular subject.

Vietnamese Meaning

Một loạt các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm taking a course on web development."

    "Tôi đang tham gia một khóa học về phát triển web."

  • "He is charting a new course for the company."

    "Anh ấy đang vạch ra một lộ trình mới cho công ty."

  • "The river takes a winding course through the valley."

    "Con sông uốn lượn quanh co qua thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, đường đi, món ăn chính
Verb course chạy, chảy nhanh (máu, nước mắt), theo đuổi
Noun courser ngựa chạy nhanh, người săn bắn bằng chó
Noun coursework bài tập khóa học
Noun discourse bài diễn thuyết, sự đàm luận
Verb discourse thuyết trình, đàm đạo
Noun recourse phương sách, sự nhờ cậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Thể thao, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus
Old French
cors
Middle English
cours
Modern English
course

Nguồn gốc từ 'Course'

Từ 'course' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cursus', có nghĩa là 'một cuộc chạy' hoặc 'một con đường'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'cors' và tiếng Anh trung đại là 'cours' trước khi trở thành 'course' như ngày nay. Điều này giải thích tại sao từ này có thể có nhiều nghĩa liên quan đến sự di chuyển, hướng đi, hoặc một chuỗi các sự kiện.

Usage Note

Từ 'course' trong ngữ cảnh này thường đề cập đến một chương trình học có cấu trúc, có thời gian biểu và mục tiêu học tập rõ ràng. Nó khác với 'lesson' (bài học) là một đơn vị nhỏ hơn trong 'course'. So sánh với 'training' (đào tạo) thường tập trung vào kỹ năng thực tế.

Prepositions

on in

Dùng 'on' khi nói về chủ đề của khóa học (ví dụ: a course on history). Dùng 'in' khi nói về lĩnh vực rộng hơn (ví dụ: a course in science).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + course
  • main main course
    (món ăn chính)
  • crash crash course
    (khóa học cấp tốc)
  • university university course
    (khóa học đại học)
  • short short course
    (khóa học ngắn hạn)
  • academic academic course
    (khóa học học thuật)
  • golf golf course
    (sân golf)
  • race race course
    (trường đua)
Verb + course
  • take take a course
    (tham gia một khóa học)
  • do do a course
    (học một khóa học)
  • follow follow a course of action
    (theo đuổi một hướng hành động)
  • chart chart a course
    (vạch ra một lộ trình)
  • run run its course
    (đi đến hồi kết, kết thúc tự nhiên)
Prepositional Phrases with course
  • in in due course
    (vào đúng lúc, đúng thời điểm)
  • of of course
    (tất nhiên, dĩ nhiên)
  • on on course for
    (đang đi đúng hướng để đạt được)
  • in in the course of
    (trong quá trình của)

Idioms

  • Of course

    Tất nhiên, dĩ nhiên. (Dùng để xác nhận điều gì đó là hiển nhiên hoặc để đồng ý một cách lịch sự.)

    "''Are you coming to the party tonight?'' ''Of course!''"

    (''Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?'' ''Tất nhiên rồi!'')

  • In due course

    Vào đúng thời điểm, khi đến lúc thích hợp.

    "You will receive the results of your application in due course."

    (Bạn sẽ nhận được kết quả đơn đăng ký của mình vào thời điểm thích hợp.)

  • Let nature take its course

    Để mọi việc diễn ra tự nhiên, không can thiệp.

    "The doctor advised them to let nature take its course with the minor illness."

    (Bác sĩ khuyên họ cứ để bệnh nhẹ tự khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.

"I'm taking a course on web development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course".

''Main Course'' trong bữa ăn phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, ''main course'' (món chính) là phần quan trọng nhất của bữa ăn. Nó thường là món ăn lớn nhất và bổ dưỡng nhất, được phục vụ sau món khai vị (starter/appetizer) và trước món tráng miệng (dessert). Hiểu được thuật ngữ này giúp bạn dễ dàng gọi món trong nhà hàng hoặc tham gia các bữa tiệc.

''Course of Action'' và việc ra quyết định

Cụm từ ''course of action'' (hướng hành động) thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một kế hoạch hoặc chuỗi các bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. Nó phản ánh cách người nói tiếng Anh tư duy về việc lập kế hoạch và ra quyết định, nhấn mạnh sự tuần tự và mục đích của các hành động.