exploited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used (someone or something) in a way that is unfair or selfish, often for profit or advantage.
Vietnamese Meaning
Bị lợi dụng, bị khai thác một cách bất công hoặc ích kỷ, thường vì lợi nhuận hoặc lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers were exploited by the factory owner."
"Những người công nhân đã bị chủ nhà máy bóc lột."
-
"The natural resources of the country have been exploited for decades."
"Tài nguyên thiên nhiên của đất nước đã bị khai thác trong nhiều thập kỷ."
-
"She felt exploited by her employer."
"Cô ấy cảm thấy bị chủ của mình bóc lột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exploit | Khai thác, bóc lột, lợi dụng |
| Noun | exploitation | Sự khai thác, sự bóc lột, sự lợi dụng |
| Adjective | exploitative | Mang tính bóc lột, lợi dụng |
| Noun | exploiter | Kẻ bóc lột, người lợi dụng |
| Adjective (Past Participle) | exploited | Bị khai thác, bị bóc lột, bị lợi dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exploited' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng ai đó hoặc cái gì đó một cách không đạo đức, bỏ qua quyền lợi của họ. So với 'used', 'exploited' mang sắc thái mạnh hơn về sự bất công và lợi dụng.
Prepositions
'exploited by': Ai/cái gì bị lợi dụng bởi ai/cái gì khác. 'exploited for': Ai/cái gì bị lợi dụng cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ruthlessly ruthlessly exploited (bị bóc lột không thương tiếc)
-
severely severely exploited (bị bóc lột nghiêm trọng)
-
financially financially exploited (bị lợi dụng về tài chính)
-
sexually sexually exploited (bị lạm dụng/bóc lột tình dục)
-
systematically systematically exploited (bị khai thác/bóc lột một cách có hệ thống)
-
vulnerable vulnerable exploited communities (các cộng đồng dễ bị bóc lột)
-
marginalized marginalized and exploited workers (những công nhân bị gạt ra ngoài lề và bị bóc lột)
-
the the exploited class (giai cấp bị bóc lột)
-
cheaply cheaply exploited labor (lao động bị bóc lột với giá rẻ)
-
feel feel exploited (cảm thấy bị lợi dụng/bóc lột)
-
become become exploited (trở nên bị bóc lột/lợi dụng)
-
be be exploited for profit (bị khai thác để kiếm lời)
-
remain remain exploited (tiếp tục bị bóc lột)
Idioms
-
feel exploited
cảm thấy bị lợi dụng/bóc lột
"Many workers feel exploited when they are paid very little for long hours."
(Nhiều công nhân cảm thấy bị bóc lột khi họ được trả lương rất thấp cho nhiều giờ làm việc.)
-
be exploited for personal gain
bị lợi dụng vì mục đích cá nhân
"His kindness was exploited for personal gain by his manipulative friend."
(Lòng tốt của anh ấy đã bị người bạn xảo quyệt lợi dụng vì mục đích cá nhân.)
-
a readily exploited resource
một nguồn tài nguyên dễ dàng bị khai thác
"The rainforest is a readily exploited resource due to its rich biodiversity."
(Rừng nhiệt đới là một nguồn tài nguyên dễ dàng bị khai thác do sự đa dạng sinh học phong phú của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exploited
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Bị lợi dụng, bị khai thác một cách bất công hoặc ích kỷ, thường vì lợi nhuận hoặc lợi thế.
"The workers were exploited by the factory owner."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been exploiting its workers for years before the government intervened. |
Công ty đã bóc lột công nhân của mình trong nhiều năm trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | The journalist hadn't been exploiting any sources to get the story. |
Nhà báo đã không khai thác bất kỳ nguồn tin nào để có được câu chuyện. |
| Nghi vấn | Had the corporation been exploiting the natural resources irresponsibly? |
Tập đoàn có đang khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách vô trách nhiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploited".
