(Top Banner Ad)
exploited
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Kinh tế, Xã hội

exploited

UK: /ɪkˈsplɔɪtɪd/ • US: /ɪkˈsplɔɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bóc lột bị lợi dụng bị khai thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used (someone or something) in a way that is unfair or selfish, often for profit or advantage.

Vietnamese Meaning

Bị lợi dụng, bị khai thác một cách bất công hoặc ích kỷ, thường vì lợi nhuận hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers were exploited by the factory owner."

    "Những người công nhân đã bị chủ nhà máy bóc lột."

  • "The natural resources of the country have been exploited for decades."

    "Tài nguyên thiên nhiên của đất nước đã bị khai thác trong nhiều thập kỷ."

  • "She felt exploited by her employer."

    "Cô ấy cảm thấy bị chủ của mình bóc lột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit Khai thác, bóc lột, lợi dụng
Noun exploitation Sự khai thác, sự bóc lột, sự lợi dụng
Adjective exploitative Mang tính bóc lột, lợi dụng
Noun exploiter Kẻ bóc lột, người lợi dụng
Adjective (Past Participle) exploited Bị khai thác, bị bóc lột, bị lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicitum
Old French
esploit
Middle French
exploiter
English
exploit

Nguồn gốc của 'Exploited'

Từ 'exploit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicitum', có nghĩa là 'một điều đã được mở ra' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'esploit', mang ý nghĩa về một thành tựu, một công việc có lợi hoặc một lợi ích. Trải qua thời gian, đặc biệt là vào tiếng Pháp trung đại với động từ 'exploiter', nghĩa của nó dần chuyển sang việc tận dụng, khai thác một cách triệt để, và đôi khi là lợi dụng người khác hoặc tài nguyên để đạt được mục đích của mình, thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Từ 'exploited' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng ai đó hoặc cái gì đó một cách không đạo đức, bỏ qua quyền lợi của họ. So với 'used', 'exploited' mang sắc thái mạnh hơn về sự bất công và lợi dụng.

Prepositions

by for

'exploited by': Ai/cái gì bị lợi dụng bởi ai/cái gì khác. 'exploited for': Ai/cái gì bị lợi dụng cho mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exploited
  • ruthlessly ruthlessly exploited
    (bị bóc lột không thương tiếc)
  • severely severely exploited
    (bị bóc lột nghiêm trọng)
  • financially financially exploited
    (bị lợi dụng về tài chính)
  • sexually sexually exploited
    (bị lạm dụng/bóc lột tình dục)
  • systematically systematically exploited
    (bị khai thác/bóc lột một cách có hệ thống)
Adjective + exploited (describing people/groups/things)
  • vulnerable vulnerable exploited communities
    (các cộng đồng dễ bị bóc lột)
  • marginalized marginalized and exploited workers
    (những công nhân bị gạt ra ngoài lề và bị bóc lột)
  • the the exploited class
    (giai cấp bị bóc lột)
  • cheaply cheaply exploited labor
    (lao động bị bóc lột với giá rẻ)
Verb + exploited (passive structures)
  • feel feel exploited
    (cảm thấy bị lợi dụng/bóc lột)
  • become become exploited
    (trở nên bị bóc lột/lợi dụng)
  • be be exploited for profit
    (bị khai thác để kiếm lời)
  • remain remain exploited
    (tiếp tục bị bóc lột)

Idioms

  • feel exploited

    cảm thấy bị lợi dụng/bóc lột

    "Many workers feel exploited when they are paid very little for long hours."

    (Nhiều công nhân cảm thấy bị bóc lột khi họ được trả lương rất thấp cho nhiều giờ làm việc.)

  • be exploited for personal gain

    bị lợi dụng vì mục đích cá nhân

    "His kindness was exploited for personal gain by his manipulative friend."

    (Lòng tốt của anh ấy đã bị người bạn xảo quyệt lợi dụng vì mục đích cá nhân.)

  • a readily exploited resource

    một nguồn tài nguyên dễ dàng bị khai thác

    "The rainforest is a readily exploited resource due to its rich biodiversity."

    (Rừng nhiệt đới là một nguồn tài nguyên dễ dàng bị khai thác do sự đa dạng sinh học phong phú của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploited

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị lợi dụng, bị khai thác một cách bất công hoặc ích kỷ, thường vì lợi nhuận hoặc lợi thế.

"The workers were exploited by the factory owner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been exploiting its workers for years before the government intervened.
Công ty đã bóc lột công nhân của mình trong nhiều năm trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The journalist hadn't been exploiting any sources to get the story.
Nhà báo đã không khai thác bất kỳ nguồn tin nào để có được câu chuyện.
Nghi vấn
Had the corporation been exploiting the natural resources irresponsibly?
Tập đoàn có đang khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách vô trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploited".

Bóc lột lao động và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ 'bị bóc lột' (exploited) thường được dùng để chỉ các vấn đề xã hội nghiêm trọng như bóc lột lao động (labor exploitation), nơi người lao động bị trả lương thấp, làm việc trong điều kiện tồi tệ, hoặc bị ép buộc lao động. Nó cũng liên quan đến việc lợi dụng những người dễ bị tổn thương (vulnerable people) hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên (natural resources) một cách không bền vững, gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức và công bằng xã hội.

Khía cạnh pháp lý và đạo đức

Khái niệm 'bị bóc lột' còn mang ý nghĩa về sự vi phạm các quyền cơ bản của con người hoặc tài sản. Trong luật pháp và đạo đức, việc 'bóc lột' ai đó hoặc cái gì đó thường bị lên án mạnh mẽ, đặc biệt khi nó liên quan đến việc trục lợi từ sự yếu thế, thiếu hiểu biết hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác. Các tổ chức quốc tế và luật pháp các nước thường có các quy định để chống lại các hình thức bóc lột khác nhau nhằm bảo vệ quyền lợi của các cá nhân và cộng đồng.