(Top Banner Ad)
taken advantage of
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Chung

taken advantage of

UK: /ˌteɪkən ədˈvɑːntɪdʒ ɒv/ • US: /ˌteɪkən ədˈvæntɪdʒ ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

lợi dụng tận dụng bóc lột ăn chặn giẫm đạp lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exploit or make unfair use of someone or something for one's own benefit.

Vietnamese Meaning

Lợi dụng, tận dụng hoặc bóc lột ai đó/cái gì đó một cách không công bằng cho lợi ích riêng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt taken advantage of when she discovered how much he was charging her."

    "Cô ấy cảm thấy bị lợi dụng khi phát hiện ra anh ta đã tính giá cô ấy bao nhiêu."

  • "Don't let him take advantage of your generosity."

    "Đừng để anh ta lợi dụng sự hào phóng của bạn."

  • "The company was accused of taking advantage of vulnerable workers."

    "Công ty bị cáo buộc lợi dụng những công nhân dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi
Verb take Lấy, cầm, nắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
taken
Middle English
advantage
Middle English
of

Nguồn gốc của 'taken advantage of'

Cụm từ 'taken advantage of' xuất hiện từ thời Trung Cổ, khi khái niệm 'advantage' (lợi thế) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và xã hội. Ban đầu, nó mang nghĩa đơn thuần là tận dụng một cơ hội tốt. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa tiêu cực là lợi dụng người khác một cách không công bằng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể thấy sự tương đồng trong cách mà một từ có thể mang cả nghĩa tích cực và tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động sử dụng người khác hoặc tình huống để thu lợi một cách ích kỷ và thường gây hại cho người hoặc vật bị lợi dụng. Nó khác với 'make use of' ở chỗ 'make use of' trung tính hơn, chỉ đơn thuần là sử dụng một thứ gì đó mà không nhất thiết mang ý nghĩa bóc lột hay gây hại. 'Utilize' cũng tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và kỹ thuật.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ đối tượng bị lợi dụng. Ví dụ: 'He took advantage of her kindness.' (Anh ta đã lợi dụng lòng tốt của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taken advantage of
  • feel taken advantage of
    (cảm thấy bị lợi dụng)
  • being taken advantage of
    (bị lợi dụng)
  • prevent someone from being taken advantage of
    (ngăn ai đó khỏi bị lợi dụng)
Adjective + taken advantage of
  • easily taken advantage of
    (dễ bị lợi dụng)
  • often taken advantage of
    (thường xuyên bị lợi dụng)

Idioms

  • take advantage of (someone)

    Lợi dụng ai đó

    "He took advantage of her generosity."

    (Anh ta đã lợi dụng sự hào phóng của cô ấy.)

  • be taken advantage of

    Bị lợi dụng

    "I felt like I was being taken advantage of."

    (Tôi cảm thấy như mình đang bị lợi dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taken advantage of

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Lợi dụng, tận dụng hoặc bóc lột ai đó/cái gì đó một cách không công bằng cho lợi ích riêng của mình.

"She felt taken advantage of when she discovered how much he was charging her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taken advantage of".

Sự tin tưởng và lợi dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tự bảo vệ mình khỏi bị lợi dụng được coi là một phần quan trọng của cuộc sống. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự tin tưởng và lòng tốt được đề cao hơn, và việc nghi ngờ người khác có thể bị coi là thô lỗ. Tuy nhiên, ở mọi nền văn hóa, việc nhận biết và tránh bị lợi dụng là điều quan trọng.