taken advantage of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exploit or make unfair use of someone or something for one's own benefit.
Vietnamese Meaning
Lợi dụng, tận dụng hoặc bóc lột ai đó/cái gì đó một cách không công bằng cho lợi ích riêng của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt taken advantage of when she discovered how much he was charging her."
"Cô ấy cảm thấy bị lợi dụng khi phát hiện ra anh ta đã tính giá cô ấy bao nhiêu."
-
"Don't let him take advantage of your generosity."
"Đừng để anh ta lợi dụng sự hào phóng của bạn."
-
"The company was accused of taking advantage of vulnerable workers."
"Công ty bị cáo buộc lợi dụng những công nhân dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | Lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | Có lợi, thuận lợi |
| Verb | take | Lấy, cầm, nắm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động sử dụng người khác hoặc tình huống để thu lợi một cách ích kỷ và thường gây hại cho người hoặc vật bị lợi dụng. Nó khác với 'make use of' ở chỗ 'make use of' trung tính hơn, chỉ đơn thuần là sử dụng một thứ gì đó mà không nhất thiết mang ý nghĩa bóc lột hay gây hại. 'Utilize' cũng tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và kỹ thuật.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ đối tượng bị lợi dụng. Ví dụ: 'He took advantage of her kindness.' (Anh ta đã lợi dụng lòng tốt của cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel taken advantage of (cảm thấy bị lợi dụng)
-
being taken advantage of (bị lợi dụng)
-
prevent someone from being taken advantage of (ngăn ai đó khỏi bị lợi dụng)
-
easily taken advantage of (dễ bị lợi dụng)
-
often taken advantage of (thường xuyên bị lợi dụng)
Idioms
-
take advantage of (someone)
Lợi dụng ai đó
"He took advantage of her generosity."
(Anh ta đã lợi dụng sự hào phóng của cô ấy.)
-
be taken advantage of
Bị lợi dụng
"I felt like I was being taken advantage of."
(Tôi cảm thấy như mình đang bị lợi dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taken advantage of
Thành ngữ (idiom)Lợi dụng, tận dụng hoặc bóc lột ai đó/cái gì đó một cách không công bằng cho lợi ích riêng của mình.
"She felt taken advantage of when she discovered how much he was charging her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taken advantage of".
