explosive environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explode | nổ tung, bùng nổ |
| Noun | explosion | vụ nổ, sự bùng nổ |
| Adverb | explosively | một cách bùng nổ, mạnh mẽ |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường, thân thiện với môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Noun | environmentalism | chủ nghĩa môi trường |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly explosive environment (môi trường có tính chất dễ nổ cao)
-
volatile volatile explosive environment (môi trường dễ bùng phát, không ổn định)
-
dangerous dangerous explosive environment (môi trường nguy hiểm dễ nổ)
-
potentially potentially explosive environment (môi trường tiềm ẩn nguy cơ dễ nổ)
-
create create an explosive environment (tạo ra một môi trường dễ nổ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
enter enter an explosive environment (đi vào môi trường dễ nổ/căng thẳng)
-
avoid avoid an explosive environment (tránh môi trường dễ nổ/căng thẳng)
-
monitor monitor an explosive environment (giám sát môi trường dễ nổ/căng thẳng)
-
defuse defuse an explosive environment (xoa dịu một môi trường căng thẳng, có nguy cơ bùng nổ (nghĩa bóng))
Idioms
-
a politically/socially/emotionally explosive environment
một tình huống chính trị/xã hội/cảm xúc cực kỳ căng thẳng, dễ bùng phát xung đột hoặc khủng hoảng
"The region has become a politically explosive environment due to ongoing conflicts and historical grievances."
(Khu vực này đã trở thành một môi trường chính trị dễ bùng nổ do các cuộc xung đột và mâu thuẫn lịch sử đang diễn ra.)
-
to defuse an explosive environment
xoa dịu một tình huống căng thẳng, có nguy cơ bùng phát xung đột hoặc vấn đề nghiêm trọng
"Diplomats are working hard to defuse the explosive environment between the two nations through dialogue."
(Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hết sức để xoa dịu môi trường căng thẳng giữa hai quốc gia thông qua đối thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explosive environment
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosive environment".
