(Top Banner Ad)
explosive environment
An toàn lao động, Khoa học môi trường, Công nghiệp

explosive environment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explode nổ tung, bùng nổ
Noun explosion vụ nổ, sự bùng nổ
Adverb explosively một cách bùng nổ, mạnh mẽ
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường, thân thiện với môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường

Subject Area

An toàn lao động, Khoa học môi trường, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explodere (to drive out by clapping, to drive off the stage)
Old French
exploder
English
explode (verb)
English
explosive (adj./noun, late 17th century)
Old French
environner (to surround)
Old French
environ (around)
English
environment (late 17th century)
English
explosive environment (compound phrase)

Nguồn gốc của 'explosive'

Từ 'explosive' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'explodere', ban đầu có nghĩa là 'đẩy ra ngoài bằng cách vỗ tay' hoặc 'đuổi khỏi sân khấu'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dần sang 'bùng nổ' hoặc 'nổ tung' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ sự giải phóng năng lượng đột ngột và mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh'. Từ này lại xuất phát từ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Nó được đưa vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 để chỉ các điều kiện hoặc hoàn cảnh bao quanh và ảnh hưởng đến một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explosive environment
  • highly highly explosive environment
    (môi trường có tính chất dễ nổ cao)
  • volatile volatile explosive environment
    (môi trường dễ bùng phát, không ổn định)
  • dangerous dangerous explosive environment
    (môi trường nguy hiểm dễ nổ)
  • potentially potentially explosive environment
    (môi trường tiềm ẩn nguy cơ dễ nổ)
Verb + explosive environment
  • create create an explosive environment
    (tạo ra một môi trường dễ nổ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • enter enter an explosive environment
    (đi vào môi trường dễ nổ/căng thẳng)
  • avoid avoid an explosive environment
    (tránh môi trường dễ nổ/căng thẳng)
  • monitor monitor an explosive environment
    (giám sát môi trường dễ nổ/căng thẳng)
  • defuse defuse an explosive environment
    (xoa dịu một môi trường căng thẳng, có nguy cơ bùng nổ (nghĩa bóng))

Idioms

  • a politically/socially/emotionally explosive environment

    một tình huống chính trị/xã hội/cảm xúc cực kỳ căng thẳng, dễ bùng phát xung đột hoặc khủng hoảng

    "The region has become a politically explosive environment due to ongoing conflicts and historical grievances."

    (Khu vực này đã trở thành một môi trường chính trị dễ bùng nổ do các cuộc xung đột và mâu thuẫn lịch sử đang diễn ra.)

  • to defuse an explosive environment

    xoa dịu một tình huống căng thẳng, có nguy cơ bùng phát xung đột hoặc vấn đề nghiêm trọng

    "Diplomats are working hard to defuse the explosive environment between the two nations through dialogue."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hết sức để xoa dịu môi trường căng thẳng giữa hai quốc gia thông qua đối thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explosive environment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosive environment".

Quy định an toàn trong môi trường dễ cháy nổ

Trong nhiều ngành công nghiệp như khai thác mỏ, hóa chất và dầu khí, việc quản lý 'môi trường dễ cháy nổ' là cực kỳ quan trọng. Các quốc gia có những quy định nghiêm ngặt (ví dụ: chỉ thị ATEX ở châu Âu hoặc tiêu chuẩn của OSHA ở Mỹ) để đảm bảo an toàn cho người lao động và ngăn ngừa thảm họa. Điều này phản ánh nhận thức cao về rủi ro và cam kết bảo vệ sinh mạng con người.

Ẩn dụ trong ngôn ngữ truyền thông và chính trị

Cụm từ 'môi trường dễ cháy nổ' thường được dùng một cách ẩn dụ trong các bản tin, phân tích chính trị và xã hội để mô tả những tình huống căng thẳng, tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ xung đột, bạo lực hoặc khủng hoảng. Cách dùng này giúp người đọc/nghe hình dung được mức độ nghiêm trọng và sự khẩn cấp của tình hình, tương tự như một 'thùng thuốc súng' (powder keg) có thể phát nổ bất cứ lúc nào.