(Top Banner Ad)
explosion
B2
noun B2 Vật lý, Khoa học, Xã hội (tùy ngữ cảnh)

explosion

UK: /ɪkˈspləʊʒən/ • US: /ɪkˈsploʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nổ vụ nổ sự bùng nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and violent burst or shattering, usually with a loud noise.

Vietnamese Meaning

Một sự nổ tung hoặc vỡ tan đột ngột và dữ dội, thường kèm theo tiếng động lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion destroyed the building."

    "Vụ nổ đã phá hủy tòa nhà."

  • "The explosion was heard miles away."

    "Vụ nổ được nghe thấy từ cách xa hàng dặm."

  • "The population explosion has put a strain on resources."

    "Sự bùng nổ dân số đã gây áp lực lên các nguồn tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explode nổ, phát nổ, bùng nổ (cảm xúc)
Adjective explosive dễ nổ, gây nổ; bùng nổ (tình hình, tính cách)
Noun explosive chất nổ
Adverb explosively một cách bùng nổ, một cách dễ nổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học, Xã hội (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plaudere
Latin
explodere
Latin
explosio
Old French
explosion
English
explosion

Từ 'đuổi cổ' diễn viên đến 'nổ tung'

Ban đầu, từ 'explodere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đuổi một diễn viên ra khỏi sân khấu bằng cách vỗ tay la ó' (tức là phản đối dữ dội). Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'bùng nổ' hay 'nổ tung' theo cách chúng ta hiểu ngày nay, ám chỉ sự thoát ra đột ngột với âm thanh lớn và lực mạnh.

Usage Note

Từ 'explosion' thường chỉ sự giải phóng năng lượng nhanh chóng, tạo ra sự giãn nở lớn về thể tích trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể là kết quả của phản ứng hóa học, vật lý hoặc hạt nhân. Khác với 'blast' có thể chỉ một luồng gió mạnh, 'explosion' nhấn mạnh vào sự nổ và phá hủy.

Prepositions

of in at

of: Chỉ nguyên nhân hoặc vật liệu gây ra vụ nổ (an explosion of gas). in: Chỉ địa điểm xảy ra vụ nổ (an explosion in the factory). at: Chỉ thời điểm xảy ra vụ nổ (an explosion at midnight).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explosion
  • huge a huge explosion
    (một vụ nổ lớn/khủng khiếp)
  • sudden a sudden explosion
    (một vụ nổ bất ngờ)
  • violent a violent explosion
    (một vụ nổ dữ dội)
  • nuclear a nuclear explosion
    (một vụ nổ hạt nhân)
  • population a population explosion
    (sự bùng nổ dân số)
  • data a data explosion
    (sự bùng nổ dữ liệu)
Verb + explosion
  • cause cause an explosion
    (gây ra một vụ nổ)
  • trigger trigger an explosion
    (kích hoạt một vụ nổ)
  • witness witness an explosion
    (chứng kiến một vụ nổ)
  • survive survive an explosion
    (sống sót sau một vụ nổ)
Explosion + of
  • anger an explosion of anger
    (một cơn giận bùng nổ)
  • laughter an explosion of laughter
    (tiếng cười vỡ òa)
  • light an explosion of light
    (một luồng ánh sáng chói lòa)
  • joy an explosion of joy
    (một niềm vui vỡ òa)

Idioms

  • An explosion of something

    Sự bùng nổ/vỡ òa của một cái gì đó (thường là cảm xúc hoặc hoạt động)

    "There was an explosion of joy when the team scored the winning goal."

    (Có một niềm vui vỡ òa khi đội ghi bàn thắng quyết định.)

  • Population explosion

    Bùng nổ dân số

    "The population explosion in many developing countries poses significant challenges."

    (Sự bùng nổ dân số ở nhiều nước đang phát triển đặt ra những thách thức đáng kể.)

  • Data explosion

    Bùng nổ dữ liệu

    "The data explosion has created new opportunities and challenges for businesses."

    (Sự bùng nổ dữ liệu đã tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explosion

noun
Lật mặt

Một sự nổ tung hoặc vỡ tan đột ngột và dữ dội, thường kèm theo tiếng động lớn.

"The explosion destroyed the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb detonated explosively in the city center.
Quả bom phát nổ một cách dữ dội ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The firecrackers didn't explode unexpectedly last night.
Pháo hoa đã không nổ một cách bất ngờ vào tối qua.
Nghi vấn
Did the volcano erupt explosively last year?
Núi lửa có phun trào dữ dội vào năm ngoái không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you shake a can of soda violently, an explosion happens when you open it.
Nếu bạn lắc mạnh một lon soda, một vụ nổ sẽ xảy ra khi bạn mở nó.
Phủ định
If you handle explosive materials carefully, an explosion doesn't occur.
Nếu bạn xử lý vật liệu nổ cẩn thận, vụ nổ sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If you mix certain chemicals, does an explosion occur?
Nếu bạn trộn một số hóa chất nhất định, có xảy ra vụ nổ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden explosion shook the entire building.
Vụ nổ đột ngột làm rung chuyển toàn bộ tòa nhà.
Phủ định
There wasn't any explosion reported in the area.
Không có vụ nổ nào được báo cáo trong khu vực.
Nghi vấn
What caused the explosion at the factory?
Điều gì đã gây ra vụ nổ tại nhà máy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reports an explosion at the factory.
Tin tức đưa tin về một vụ nổ tại nhà máy.
Phủ định
The demolition team does not handle explosives carelessly.
Đội phá dỡ không xử lý chất nổ một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Does the city often experience explosive events?
Thành phố có thường xuyên trải qua các sự kiện nổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosion".

Pháo hoa và sự bùng nổ của lễ hội

Pháo hoa, một dạng 'nổ' có kiểm soát, là biểu tượng phổ biến của các lễ kỷ niệm và lễ hội trên khắp thế giới. Chúng đại diện cho niềm vui, sự hân hoan và sự kết thúc của một sự kiện, thường được sử dụng trong Giao thừa, Quốc khánh hoặc các lễ hội lớn, mang lại màn trình diễn ánh sáng và âm thanh ngoạn mục.

Big Bang và nguồn gốc vũ trụ

Trong khoa học phương Tây, lý thuyết 'Vụ Nổ Lớn' (Big Bang) là mô hình vũ trụ học chủ đạo mô tả sự phát triển ban đầu của Vũ trụ. Đây là một khái niệm sâu sắc, cho thấy mọi thứ chúng ta biết đều bắt nguồn từ một 'vụ nổ' năng lượng và vật chất cực điểm, định hình cách chúng ta hiểu về nguồn gốc và sự mở rộng của vũ trụ.