(Top Banner Ad)
exposing funds
C1
Động từ (ở dạng V-ing, bổ nghĩa cho funds) C1 Tài chính, Kinh doanh

exposing funds

UK: /ɪkˈspəʊzɪŋ fʌndz/ • US: /ɪkˈspoʊzɪŋ fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

đặt quỹ vào rủi ro làm cho quỹ dễ bị tổn thất gây nguy hiểm cho quỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put funds at risk or make them vulnerable to loss or misuse.

Vietnamese Meaning

Đặt các quỹ vào tình trạng rủi ro hoặc làm cho chúng dễ bị tổn thất hoặc lạm dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was accused of exposing funds to unnecessary risks by investing in speculative assets."

    "Người quản lý bị buộc tội đã đặt các quỹ vào những rủi ro không cần thiết bằng cách đầu tư vào các tài sản đầu cơ."

  • "The audit revealed that the company was exposing funds to potential fraud."

    "Cuộc kiểm toán tiết lộ rằng công ty đang đặt các quỹ vào nguy cơ gian lận tiềm ẩn."

  • "By not diversifying its investments, the fund was exposing funds to market volatility."

    "Bằng cách không đa dạng hóa các khoản đầu tư, quỹ này đã đặt các quỹ vào sự biến động của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Làm lộ ra, phơi bày, để lộ
Noun exposure Sự phơi bày, sự bộc lộ, sự tiếp xúc
Adjective exposed Bị phơi bày, trần trụi, dễ bị tổn thương
Noun fund Quỹ, nguồn tiền
Verb fund Cung cấp tiền, tài trợ, gây quỹ
Noun funds Các quỹ, tiền bạc, nguồn tài chính (dạng số nhiều)
Adjective funded Được tài trợ, có quỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
Latin
fundus
Old French
fons
English
fund

Nguồn gốc của 'expose'

Từ 'expose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra ngoài, phơi bày' (ex- 'ra ngoài' + ponere 'đặt'). Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ thấy.

Nguồn gốc của 'funds'

Từ 'fund' (số nhiều là 'funds') xuất phát từ tiếng Latin 'fundus', ban đầu có nghĩa là 'đáy, nền tảng'. Qua tiếng Pháp cổ 'fons', ý nghĩa của nó dần phát triển thành 'nguồn tài nguyên, tiền bạc' hay 'một khoản tiền được dành cho mục đích cụ thể'.

Sự kết hợp 'exposing funds'

Khi 'expose' (phơi bày) kết hợp với 'funds' (các quỹ tiền tệ), cụm từ này mang ý nghĩa là làm lộ ra các khoản tiền, tài chính, thường là những khoản tiền bị giấu kín, bị quản lý sai mục đích, hoặc có nguy cơ bị thất thoát/lạm dụng. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến minh bạch tài chính hoặc rủi ro.

Usage Note

Cụm từ 'exposing funds' thường ám chỉ hành động cố ý hoặc vô ý làm tăng nguy cơ mất mát tài chính, ví dụ như thông qua đầu tư rủi ro, quản lý yếu kém, hoặc các hoạt động bất hợp pháp. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hoặc vi phạm quy định.

Prepositions

to for

‘Exposing funds to risk’ (đặt quỹ vào rủi ro): nhấn mạnh hành động làm tăng khả năng mất mát tài chính. Ví dụ: Exposing funds to high-yield bonds. ‘Exposing funds for misuse’ (đặt quỹ vào nguy cơ lạm dụng): cho thấy quỹ có thể được sử dụng không đúng mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ đi trước 'exposing funds'
  • risk risk exposing funds to...
    (mạo hiểm làm lộ các quỹ tiền tệ ra trước...)
  • avoid avoid exposing funds to...
    (tránh làm lộ các quỹ tiền tệ ra trước...)
  • investigate investigate exposing funds
    (điều tra hành vi/việc làm lộ các quỹ tiền tệ)
  • accused of accused of exposing funds
    (bị buộc tội làm lộ các quỹ tiền tệ)
Các cụm danh từ liên quan đến 'exposing funds'
  • the act of the act of exposing funds
    (hành động làm lộ các quỹ tiền tệ)
  • the risk of the risk of exposing funds
    (nguy cơ làm lộ các quỹ tiền tệ)

Idioms

  • exposing funds to public scrutiny

    làm lộ các quỹ tiền tệ ra trước sự giám sát của công chúng

    "The scandal involved a politician exposing funds to public scrutiny without proper authorization."

    (Vụ bê bối liên quan đến một chính trị gia làm lộ các quỹ tiền tệ ra trước sự giám sát của công chúng mà không có sự cho phép thích hợp.)

  • exposing funds to unnecessary risk

    đặt các quỹ tiền tệ vào rủi ro không cần thiết

    "Poor investment decisions led to exposing funds to unnecessary risk."

    (Các quyết định đầu tư kém đã dẫn đến việc đặt các quỹ tiền tệ vào rủi ro không cần thiết.)

  • exposing hidden funds

    làm lộ các quỹ tiền tệ bị giấu kín

    "A whistleblower was praised for exposing hidden funds in offshore accounts."

    (Một người tố giác đã được khen ngợi vì làm lộ các quỹ tiền tệ bị giấu kín trong các tài khoản ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposing funds

Động từ (ở dạng V-ing, bổ nghĩa cho funds)
Lật mặt

Đặt các quỹ vào tình trạng rủi ro hoặc làm cho chúng dễ bị tổn thất hoặc lạm dụng.

"The manager was accused of exposing funds to unnecessary risks by investing in speculative assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation might expose the funds used for illicit activities.
Cuộc điều tra có thể phơi bày các quỹ được sử dụng cho các hoạt động bất hợp pháp.
Phủ định
The audit shouldn't expose funds that were legitimately allocated.
Cuộc kiểm toán không nên phơi bày các quỹ đã được phân bổ hợp pháp.
Nghi vấn
Could the leaked documents expose the funds hidden offshore?
Liệu các tài liệu bị rò rỉ có thể phơi bày các quỹ được giấu ở nước ngoài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is exposing funds to risky ventures, isn't it?
Công ty đang phơi bày quỹ cho các dự án mạo hiểm, phải không?
Phủ định
They aren't exposing funds illegally, are they?
Họ không phơi bày quỹ bất hợp pháp, phải không?
Nghi vấn
They should expose the funds source, shouldn't they?
Họ nên tiết lộ nguồn gốc tiền, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposing funds".

Minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chính phủ và doanh nghiệp, việc 'exposing funds' (tiết lộ hoặc phơi bày các quỹ) là một phần quan trọng của nguyên tắc minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp ngăn chặn tham nhũng, quản lý sai mục đích và đảm bảo rằng tiền được sử dụng đúng mục đích theo quy định pháp luật.

Tố giác (Whistleblowing) và bảo vệ người làm chứng

Hành động 'exposing funds' (làm lộ các quỹ) bất hợp pháp hoặc bị biển thủ thường liên quan đến việc tố giác (whistleblowing). Nhiều quốc gia có luật pháp bảo vệ người tố giác vì vai trò của họ trong việc phơi bày các hành vi sai trái, tham nhũng, dù đôi khi họ phải đối mặt với rủi ro cá nhân hoặc sự trả đũa.