(Top Banner Ad)
expounder
C1
danh từ C1 Chung

expounder

UK: /ɪkˈspaʊndə(r)/ • US: /ɪkˈspaʊndər/

Nghĩa tiếng Việt

người giải thích người trình bày nhà giải thích người làm sáng tỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who presents and explains a theory or idea in detail.

Vietnamese Meaning

Người trình bày và giải thích một lý thuyết hoặc ý tưởng một cách chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a well-known expounder of modern economic theory."

    "Ông là một người nổi tiếng trong việc giải thích lý thuyết kinh tế hiện đại."

  • "She is an expounder of feminist philosophy."

    "Cô ấy là một người giải thích triết học nữ quyền."

  • "He became the main expounder of the President's economic policy."

    "Ông trở thành người giải thích chính sách kinh tế của Tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expounder Người giải thích, người trình bày chi tiết
Verb expound Giải thích, trình bày cặn kẽ, diễn giải
Noun expounding Sự giải thích, sự trình bày, sự diễn giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pos-
Latin
pōnere
Latin
expōnere
Old French
espondre
English
expound
English
expounder

Nguồn gốc của 'expounder'

Từ "expounder" có gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo ra từ động từ "expound" (giải thích, trình bày) và hậu tố "-er" (người thực hiện hành động). Bản thân từ "expound" lại bắt nguồn từ động từ "expōnere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "đặt ra ngoài", "trình bày" hoặc "giải thích một cách chi tiết". Từ "expōnere" này lại được ghép từ tiền tố "ex-" (ra ngoài, về phía trước) và động từ "pōnere" (đặt, để). Vì vậy, một "expounder" theo nghĩa đen là người "đặt ra ngoài" các ý tưởng, kiến thức để người khác có thể hiểu rõ ràng và sâu sắc.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ người có khả năng trình bày và giải thích các khái niệm phức tạp một cách rõ ràng và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh khả năng làm sáng tỏ những điều khó hiểu.

Prepositions

on of

expounder on (chủ đề): người giải thích về chủ đề gì. expounder of (lý thuyết/ý tưởng): người giải thích về lý thuyết/ý tưởng gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expounder
  • clear a clear expounder of complex ideas
    (một người giải thích rõ ràng các ý tưởng phức tạp)
  • skilled a skilled expounder of the law
    (một người trình bày/giải thích luật pháp lão luyện)
  • passionate a passionate expounder of human rights
    (một người nhiệt huyết trong việc trình bày/giải thích về quyền con người)
Expounder + of + Noun
  • theories an expounder of philosophical theories
    (một người giải thích các học thuyết triết học)
  • scripture an expounder of the scripture
    (một người giải thích kinh thánh)
  • principles an expounder of democratic principles
    (một người trình bày/giải thích các nguyên tắc dân chủ)

Idioms

  • an expounder of truth

    người truyền đạt/giải thích sự thật

    "He considers himself an expounder of truth, always seeking to clarify misconceptions."

    (Anh ấy tự coi mình là người truyền đạt sự thật, luôn tìm cách làm rõ những hiểu lầm.)

  • a leading expounder

    một chuyên gia/người trình bày hàng đầu (trong một lĩnh vực)

    "She is recognized as a leading expounder of modern art, influencing many young critics."

    (Bà ấy được công nhận là một chuyên gia hàng đầu về nghệ thuật hiện đại, ảnh hưởng đến nhiều nhà phê bình trẻ.)

  • to serve as an expounder

    đóng vai trò là người giải thích/trình bày

    "His role was to serve as an expounder of the new policy to the public."

    (Vai trò của ông ấy là đóng vai trò người giải thích chính sách mới cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expounder

danh từ
Lật mặt

Người trình bày và giải thích một lý thuyết hoặc ý tưởng một cách chi tiết.

"He is a well-known expounder of modern economic theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the professor is a skilled expounder of complex theories is widely known.
Việc giáo sư là một người giải thích giỏi các lý thuyết phức tạp được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not clear whether he considered the scholar an expounder of original ideas.
Không rõ liệu anh ấy có coi học giả đó là một người giải thích các ý tưởng độc đáo hay không.
Nghi vấn
Why the university considers her an expounder of outdated philosophies remains a mystery.
Tại sao trường đại học coi cô ấy là người giải thích các triết lý lỗi thời vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expounder".

Vai trò trong tôn giáo

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và tín ngưỡng, vai trò của "expounder" (người giải thích) là vô cùng quan trọng. Những nhân vật như các giáo sĩ, thầy tu, hay học giả tôn giáo thường có nhiệm vụ diễn giải, trình bày các giáo lý, kinh sách hoặc luật lệ thiêng liêng cho cộng đồng. Họ giúp các tín đồ hiểu rõ hơn về đức tin, ý nghĩa sâu xa của các văn bản thánh và cách áp dụng chúng vào đời sống, từ đó củng cố sự đoàn kết và niềm tin trong cộng đồng.

Trong học thuật và pháp luật

Trong giới học thuật và pháp luật, "expounder" là những chuyên gia có khả năng diễn giải sâu sắc các lý thuyết phức tạp, các nguyên tắc khoa học, hoặc các điều luật rắc rối. Họ không chỉ trình bày thông tin mà còn phân tích, làm sáng tỏ các khía cạnh khó hiểu, đôi khi còn đưa ra những góc nhìn mới mẻ. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong việc giảng dạy, nghiên cứu và tư vấn pháp lý, giúp thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức chuyên sâu và sự hiểu biết của công chúng hoặc sinh viên.