(Top Banner Ad)
theorist
C1
noun C1 Khoa học, Triết học, Học thuật

theorist

UK: /ˈθɪərɪst/ • US: /ˈθiːərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lý luận nhà lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who develops or studies theories.

Vietnamese Meaning

Một người phát triển hoặc nghiên cứu các lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a leading theorist in the field of artificial intelligence."

    "Ông ấy là một nhà lý thuyết hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "Many political theorists have studied the works of Machiavelli."

    "Nhiều nhà lý thuyết chính trị đã nghiên cứu các tác phẩm của Machiavelli."

  • "She is known as a feminist theorist."

    "Cô ấy được biết đến như một nhà lý thuyết nữ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theōria (θεωρία)
Latin
theoria
English
theory
English
theorist

Nguồn gốc từ 'Theorist'

Từ 'theorist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theōria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng' hoặc 'sự suy ngẫm'. Trong lịch sử, nó liên quan đến việc quan sát các nghi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện quan trọng. Sau này, nó phát triển thành ý nghĩa 'một tập hợp các ý tưởng để giải thích một cái gì đó'. 'Theorist' là người chuyên về việc đưa ra và phát triển các lý thuyết này. Một cách thú vị là nó bắt đầu từ việc nhìn ngắm rồi mới đến việc suy nghĩ!

Usage Note

Từ 'theorist' thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn sâu trong việc xây dựng và phân tích các lý thuyết, thường là trong lĩnh vực khoa học, triết học, xã hội học, hoặc nghệ thuật. Khác với 'thinker' (người suy nghĩ) có nghĩa rộng hơn, 'theorist' tập trung vào việc xây dựng các mô hình giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng. So với 'hypothesizer' (người đưa ra giả thuyết), 'theorist' có phạm vi công việc rộng hơn, bao gồm cả việc xây dựng, kiểm tra và phát triển các lý thuyết hoàn chỉnh, không chỉ dừng lại ở việc đưa ra giả thuyết ban đầu.

Prepositions

on of

'on': Được sử dụng khi nói về lý thuyết mà người đó đang tập trung nghiên cứu hoặc phát triển (ví dụ: a theorist on quantum mechanics). 'of': Được sử dụng khi nói về một lý thuyết cụ thể được tạo ra hoặc liên quan đến người đó (ví dụ: a theorist of social constructivism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theorist
  • leading leading theorist
    (nhà lý luận hàng đầu)
  • prominent prominent theorist
    (nhà lý luận nổi tiếng)
  • influential influential theorist
    (nhà lý luận có ảnh hưởng)
Verb + theorist
  • regard regard (someone) as a theorist
    (xem (ai đó) như một nhà lý luận)
  • cite cite (someone) as a theorist
    (trích dẫn (ai đó) như một nhà lý luận)
  • describe describe (someone) as a theorist
    (mô tả (ai đó) như một nhà lý luận)

Idioms

  • Armchair theorist

    Nhà lý luận suông (người đưa ra lý thuyết mà không có kinh nghiệm thực tế)

    "He's an armchair theorist; he's never actually worked in the field."

    (Anh ta là một nhà lý luận suông; anh ta chưa bao giờ thực sự làm việc trong lĩnh vực này.)

  • Theorist at heart

    Một người có bản chất là nhà lý luận.

    "She's a practical engineer, but a theorist at heart."

    (Cô ấy là một kỹ sư thực tế, nhưng bản chất là một nhà lý luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theorist

noun
Lật mặt

Một người phát triển hoặc nghiên cứu các lý thuyết.

"He is a leading theorist in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new scientific theory theoretically explains the previously inexplicable phenomena.
Lý thuyết khoa học mới về mặt lý thuyết giải thích các hiện tượng không thể giải thích trước đây.
Phủ định
The expert didn't theoretically support the hypothesis due to a lack of empirical evidence.
Chuyên gia không ủng hộ giả thuyết về mặt lý thuyết do thiếu bằng chứng thực nghiệm.
Nghi vấn
Does the model theoretically align with the observed data?
Mô hình có phù hợp về mặt lý thuyết với dữ liệu quan sát được không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was theorizing about the origins of the universe.
Nhà khoa học đang đưa ra các lý thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.
Phủ định
She wasn't being theoretical when she presented her findings; it was all based on empirical evidence.
Cô ấy không hề đưa ra lý thuyết suông khi trình bày các phát hiện của mình; tất cả đều dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
Nghi vấn
Were they theorizing about the potential consequences of the experiment before it started?
Họ có đang đưa ra các lý thuyết về những hậu quả tiềm ẩn của thí nghiệm trước khi nó bắt đầu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a leading theorist in quantum physics for many years.
Cô ấy đã là một nhà lý thuyết hàng đầu trong vật lý lượng tử trong nhiều năm.
Phủ định
He has not always been a theorist; he used to be a practical engineer.
Anh ấy không phải lúc nào cũng là một nhà lý thuyết; anh ấy từng là một kỹ sư thực hành.
Nghi vấn
Has the university always valued theoretical research so highly?
Trường đại học có phải lúc nào cũng đánh giá cao nghiên cứu lý thuyết như vậy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a theorist for years, developing new models.
Cô ấy đã làm việc như một nhà lý thuyết trong nhiều năm, phát triển các mô hình mới.
Phủ định
They haven't been considering him a serious theorist, due to his lack of practical experience.
Họ đã không xem anh ấy là một nhà lý thuyết nghiêm túc, do thiếu kinh nghiệm thực tế.
Nghi vấn
Has he been theoretically exploring the implications of quantum mechanics?
Có phải anh ấy đã khám phá về mặt lý thuyết những hệ quả của cơ học lượng tử không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as much a theorist as a practical engineer.
Anh ấy là một nhà lý thuyết cũng như một kỹ sư thực tế.
Phủ định
She is less theoretically inclined than her colleagues.
Cô ấy ít có khuynh hướng lý thuyết hơn các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is he the most influential theorist in the field?
Có phải anh ấy là nhà lý thuyết có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a better theorist so I could understand quantum physics.
Tôi ước tôi là một nhà lý thuyết giỏi hơn để tôi có thể hiểu vật lý lượng tử.
Phủ định
If only he hadn't been such a theoretical person, he might have succeeded in business.
Giá như anh ta không phải là một người quá lý thuyết, có lẽ anh ta đã thành công trong kinh doanh.
Nghi vấn
Do you wish that the theorist would explain his ideas more clearly?
Bạn có ước rằng nhà lý thuyết sẽ giải thích những ý tưởng của mình rõ ràng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theorist".

Vai trò của Lý thuyết trong Khoa học

Trong khoa học phương Tây, lý thuyết đóng vai trò then chốt trong việc giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên. Các nhà lý luận xây dựng các mô hình để hiểu thế giới và các mô hình này liên tục được kiểm tra bằng thực nghiệm. Sự phát triển của khoa học dựa trên việc xây dựng, kiểm tra và sửa đổi các lý thuyết.

Ảnh hưởng của các Nhà lý luận trong Xã hội

Các nhà lý luận xã hội và chính trị có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta hiểu về xã hội và chính phủ. Các ý tưởng của họ, dù được chấp nhận hay bị phản đối, đều định hình các cuộc tranh luận và chính sách công cộng, từ đó thay đổi thế giới.