(Top Banner Ad)
expressly
C1
Adverb C1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

expressly

UK: /ɪkˈspres.li/ • US: /ɪkˈspres.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ ràng một cách minh thị thẳng thắn dứt khoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clear and definite way; explicitly; plainly.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng và dứt khoát; một cách minh thị; thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract expressly forbids this action."

    "Hợp đồng nghiêm cấm hành động này một cách rõ ràng."

  • "The law expressly states that all citizens have the right to vote."

    "Luật pháp quy định rõ ràng rằng tất cả công dân đều có quyền bầu cử."

  • "He was expressly told not to touch the machine."

    "Anh ta đã được dặn dò rõ ràng là không được chạm vào cái máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, diễn đạt (ý nghĩ, cảm xúc)
Adjective express rõ ràng, dứt khoát (không mơ hồ)
Noun expression sự biểu lộ, sự diễn đạt; thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Noun expressiveness tính biểu cảm, sự diễn cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
English
express
English
expressly

Nguồn gốc từ 'ép ra' thành 'làm rõ'

Từ 'expressly' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra' hoặc 'nặn ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'expresser' (cũng có nghĩa là ép ra), từ này đã phát triển sang tiếng Anh 'express' với ý nghĩa 'bày tỏ, diễn đạt' hoặc 'làm cho rõ ràng'. Trạng từ 'expressly' sau đó được hình thành, mang ý nghĩa 'một cách rõ ràng, dứt khoát' hoặc 'vì một mục đích cụ thể', phản ánh quá trình 'ép' một ý tưởng ra để nó trở nên minh bạch và không thể nhầm lẫn.

Usage Note

Từ 'expressly' nhấn mạnh sự rõ ràng, không mơ hồ và không có chỗ cho sự hiểu lầm. Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn tránh mọi sự nhầm lẫn có thể xảy ra. Khác với 'explicitly' ở chỗ 'expressly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + expressly
  • state state expressly
    (tuyên bố rõ ràng, nói rõ)
  • stipulate stipulate expressly
    (quy định rõ ràng, đặt điều kiện rõ ràng)
  • agree agree expressly
    (đồng ý một cách rõ ràng, dứt khoát)
expressly + Động từ (dạng phân từ II/Tính từ)
  • forbidden expressly forbidden
    (bị nghiêm cấm rõ ràng, bị cấm dứt khoát)
  • prohibited expressly prohibited
    (bị cấm một cách dứt khoát)
  • designed expressly designed
    (được thiết kế đặc biệt (cho mục đích nào đó))
  • mentioned expressly mentioned
    (được đề cập rõ ràng)
  • stated expressly stated
    (được nêu rõ ràng, được tuyên bố rõ ràng)

Idioms

  • expressly for the purpose of (doing something)

    đặc biệt vì mục đích/chỉ định để làm gì đó

    "This software was developed expressly for the purpose of managing large datasets."

    (Phần mềm này được phát triển đặc biệt nhằm mục đích quản lý các bộ dữ liệu lớn.)

  • expressly forbidden/prohibited

    bị cấm một cách rõ ràng/dứt khoát

    "Smoking is expressly forbidden in all public areas of the building."

    (Hút thuốc bị nghiêm cấm rõ ràng ở tất cả các khu vực công cộng của tòa nhà.)

  • expressly stated/agreed

    được nêu rõ ràng/được đồng ý một cách dứt khoát

    "The terms of the contract were expressly stated in writing to avoid any misunderstandings."

    (Các điều khoản của hợp đồng đã được nêu rõ ràng bằng văn bản để tránh mọi sự hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressly

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng và dứt khoát; một cách minh thị; thẳng thắn.

"The contract expressly forbids this action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressly".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp pháp lý và kinh doanh

Trong các bối cảnh pháp lý và kinh doanh ở phương Tây, việc sử dụng các từ như 'expressly' (một cách rõ ràng, dứt khoát) có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng một điều khoản, quy định hay ý định nào đó được tuyên bố minh bạch, không để lại chỗ cho sự diễn giải hay hiểu ngầm. Điều này giúp ngăn chặn các tranh chấp tiềm ẩn và đảm bảo mọi bên đều hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi của mình một cách chính xác.

Ưu tiên sự minh bạch so với ngụ ý

Việc nhấn mạnh 'expressly' phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về giao tiếp trực tiếp và minh bạch, đặc biệt trong các tình huống trang trọng. Thay vì dựa vào những ngụ ý hay giả định, người ta thường ưa chuộng việc nói rõ, viết rõ ràng mọi thứ để đảm bảo không có sự mơ hồ. Điều này đối lập với một số nền văn hóa khác có thể trọng sự giao tiếp gián tiếp hoặc dựa vào ngữ cảnh nhiều hơn.