(Top Banner Ad)
expunged information
Pháp luật, Chính trị, An ninh

expunged information

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expunge Xóa bỏ, gạch bỏ (thông tin, tên khỏi danh sách một cách chính thức hoặc vĩnh viễn)
Noun expungement Hành động xóa bỏ; sự xóa bỏ (thông tin, hồ sơ)
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Noun information Thông tin, dữ liệu, kiến thức
Adjective informative Mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expungere
English
expunge

Gốc tích của từ 'expunge'

Từ 'expunge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expungere', có nghĩa đen là 'đâm thủng để xóa bỏ' hoặc 'gạch bỏ'. Nó được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, bên ngoài') và 'pungere' (nghĩa là 'đâm, châm'). Gốc từ này gợi hình ảnh việc dùng vật nhọn để xóa đi chữ viết trên các bề mặt như giấy da hoặc bảng sáp, tương tự như việc xóa bỏ thông tin khỏi hồ sơ hay ghi chép ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'expunged information'
  • contain records containing expunged information
    (hồ sơ chứa thông tin đã bị xóa bỏ)
  • access to access expunged information
    (truy cập thông tin đã bị xóa bỏ)
  • reveal to reveal expunged information
    (tiết lộ thông tin đã bị xóa bỏ)
  • prevent to prevent expunged information from appearing
    (ngăn chặn thông tin đã bị xóa bỏ xuất hiện)
  • restore to restore expunged information
    (khôi phục thông tin đã bị xóa bỏ)
Adverbs modifying 'expunged'
  • completely completely expunged information
    (thông tin đã bị xóa bỏ hoàn toàn)
  • legally legally expunged information
    (thông tin bị xóa bỏ hợp pháp)
  • permanently permanently expunged information
    (thông tin đã bị xóa bỏ vĩnh viễn)

Idioms

  • The right to have information expunged

    Quyền được xóa bỏ thông tin

    "Many people advocate for the right to have certain personal information expunged from public records."

    (Nhiều người ủng hộ quyền được xóa bỏ một số thông tin cá nhân khỏi hồ sơ công khai.)

  • Information subject to expungement

    Thông tin có thể bị xóa bỏ (theo luật)

    "Criminal records of minors are often considered information subject to expungement."

    (Hồ sơ phạm tội của trẻ vị thành niên thường được coi là thông tin có thể bị xóa bỏ.)

  • To keep information expunged

    Duy trì trạng thái thông tin đã bị xóa bỏ

    "It is crucial to follow regulations to keep information expunged from all accessible databases."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ các quy định để giữ thông tin đã bị xóa bỏ khỏi tất cả các cơ sở dữ liệu có thể truy cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expunged information

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expunged information".

Quyền được lãng quên

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong Liên minh Châu Âu, khái niệm 'Quyền được lãng quên' (Right to be forgotten) cho phép cá nhân yêu cầu xóa bỏ thông tin cá nhân lỗi thời, không còn phù hợp hoặc gây hại khỏi các công cụ tìm kiếm và cơ sở dữ liệu trực tuyến. Điều này liên quan chặt chẽ đến việc 'xóa bỏ thông tin' (expunged information) nhằm bảo vệ quyền riêng tư cá nhân trong kỷ nguyên số và giúp họ làm lại cuộc sống mà không bị ám ảnh bởi quá khứ.

Xóa bỏ hồ sơ tư pháp

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'xóa bỏ hồ sơ tư pháp' (expungement of criminal records) là một quy trình pháp lý cho phép một người bị kết án xóa bỏ hoặc niêm phong vĩnh viễn một số tội danh nhất định khỏi hồ sơ công khai của họ. Điều này giúp cá nhân có cơ hội mới trong việc làm, nhà ở và giáo dục mà không bị ảnh hưởng bởi những sai lầm trong quá khứ, thể hiện sự khoan dung và cơ hội phục hồi trong xã hội.