(Top Banner Ad)
inform
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

inform

UK: /ɪnˈfɔːm/ • US: /ɪnˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo báo cho biết cung cấp thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give (someone) facts or information; tell.

Vietnamese Meaning

Cung cấp cho ai đó sự thật hoặc thông tin; nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please inform us of any changes to your contact details."

    "Vui lòng thông báo cho chúng tôi biết về bất kỳ thay đổi nào đối với chi tiết liên hệ của bạn."

  • "The police informed her of her rights."

    "Cảnh sát thông báo cho cô ấy về quyền của cô ấy."

  • "I informed him that I was going to be late."

    "Tôi đã báo cho anh ấy biết rằng tôi sẽ đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Noun information Thông tin, dữ liệu
Adjective informative Cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin
Noun informant Người cung cấp thông tin (thường cho cảnh sát hoặc chính phủ)
Adjective informed Có đủ thông tin, hiểu biết đầy đủ
Noun informer Người tố giác, người báo tin (thường có ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
enformer
Middle English
enfourmen, informen
English
inform

Từ 'Tạo Dáng' đến 'Cung Cấp Thông Tin'

Từ nguyên của 'inform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa ban đầu là 'tạo dáng, định hình' hoặc 'dạy dỗ, huấn luyện'. Qua tiếng Pháp cổ 'enformer', nghĩa của nó dần chuyển sang 'hướng dẫn, chỉ dẫn' và sau đó trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'cung cấp kiến thức hoặc thông tin' cho ai đó, giống như việc bạn định hình tư duy hay kiến thức của họ.

Usage Note

Từ 'inform' thường mang tính chính thức hơn so với 'tell' hoặc 'let someone know'. Nó thường ám chỉ việc truyền đạt thông tin quan trọng hoặc cần thiết. 'Inform' nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin một cách khách quan và chính xác, trong khi 'tell' có thể mang sắc thái cá nhân hoặc ít trang trọng hơn. So với 'notify', 'inform' thường diễn tả việc truyền đạt thông tin chi tiết hơn, trong khi 'notify' chỉ đơn giản là thông báo về một sự kiện hoặc tình huống.

Prepositions

of about that

- 'Inform someone of something': Cung cấp thông tin cụ thể về điều gì đó (ví dụ: 'Inform him of the meeting time').
- 'Inform someone about something': Tương tự như 'of', nhưng có thể mang tính tổng quát hơn (ví dụ: 'Inform her about the changes').
- 'Inform someone that...': Sử dụng mệnh đề 'that' để cung cấp thông tin chi tiết hơn (ví dụ: 'Inform them that the project is delayed').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inform
  • fully fully inform someone
    (Cung cấp đầy đủ thông tin cho ai đó)
  • promptly promptly inform someone
    (Thông báo kịp thời cho ai đó)
  • accurately accurately inform someone
    (Thông báo chính xác cho ai đó)
Verb + inform
  • need to need to inform
    (Cần phải thông báo)
  • choose to choose to inform
    (Chọn cách thông báo)
  • fail to fail to inform
    (Không thông báo, quên thông báo)
Inform + Noun
  • inform the inform the public
    (Thông báo cho công chúng)
  • inform a inform a decision
    (Cung cấp thông tin để đưa ra quyết định)
  • inform the inform the authorities
    (Thông báo cho chính quyền/nhà chức trách)

Idioms

  • keep someone informed

    Liên tục cập nhật thông tin cho ai đó

    "Please keep me informed of any developments."

    (Xin hãy liên tục cập nhật cho tôi về bất kỳ diễn biến nào.)

  • inform on someone

    Tố cáo/báo tin về ai đó (thường là hành vi xấu)

    "She refused to inform on her friends."

    (Cô ấy từ chối tố cáo bạn bè mình.)

  • informed consent

    Sự đồng ý có hiểu biết (sau khi đã được cung cấp đầy đủ thông tin)

    "Patients must give informed consent before surgery."

    (Bệnh nhân phải đưa ra sự đồng ý có hiểu biết trước khi phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inform

Động từ
Lật mặt

Cung cấp cho ai đó sự thật hoặc thông tin; nói.

"Please inform us of any changes to your contact details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inform".

Sự Đồng Ý Có Hiểu Biết (Informed Consent)

Trong y tế và nghiên cứu, khái niệm 'informed consent' (sự đồng ý có hiểu biết) là rất quan trọng. Nó đòi hỏi bệnh nhân hoặc người tham gia nghiên cứu phải được cung cấp đầy đủ thông tin về rủi ro, lợi ích và các lựa chọn khác trước khi họ đưa ra quyết định đồng ý. Điều này phản ánh giá trị của quyền tự chủ cá nhân và minh bạch thông tin trong văn hóa phương Tây.

Vai Trò Của Người Tố Giác (Whistleblower)

Thuật ngữ 'inform' cũng liên quan đến 'whistleblower' (người tố giác) – một cá nhân tiết lộ thông tin về hành vi phi pháp, vô đạo đức hoặc không hợp pháp trong một tổ chức công hoặc tư nhân. Trong một số nền văn hóa, hành động này được coi là dũng cảm và phục vụ lợi ích công chúng, trong khi ở những nơi khác, người tố giác có thể bị xem là kẻ phản bội hoặc bị trả thù.