(Top Banner Ad)
informative
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

informative

UK: /ɪnˈfɔːmətɪv/ • US: /ɪnˈfɔːrmətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giàu thông tin cung cấp nhiều thông tin có tính thông tin cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing useful or interesting information.

Vietnamese Meaning

Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary was very informative."

    "Bộ phim tài liệu đó rất giàu thông tin."

  • "This website is very informative."

    "Trang web này rất giàu thông tin."

  • "The article provided an informative overview of the subject."

    "Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan đầy thông tin về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó
Noun information thông tin, kiến thức, dữ liệu
Noun informer người tố giác, người cung cấp thông tin (thường có ý tiêu cực)
Adjective informed có hiểu biết, được thông tin đầy đủ
Adjective uninformative không cung cấp thông tin, vô bổ
Adverb informatively một cách đầy đủ thông tin, có tính thông báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informer
Middle English
inform
English
informative

Nguồn gốc của 'Informative'

Từ 'informative' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'informare', mang ý nghĩa 'định hình', 'huấn luyện' hoặc 'tạo thành'. Qua tiếng Pháp cổ ('informer') và tiếng Anh trung đại ('inform'), ý nghĩa của từ này dần chuyển thành 'cung cấp kiến thức' hoặc 'truyền đạt thông tin'. Vì vậy, 'informative' ngày nay được hiểu là 'có khả năng cung cấp thông tin, giúp định hình hoặc mở rộng sự hiểu biết của chúng ta'.

Usage Note

Từ 'informative' thường được dùng để mô tả những thứ (ví dụ: bài viết, bài thuyết trình, website) cung cấp nhiều thông tin có giá trị và giúp người tiếp nhận hiểu rõ hơn về một vấn đề nào đó. Khác với 'instructive' (mang tính hướng dẫn), 'informative' chỉ đơn thuần cung cấp thông tin, không nhất thiết phải hướng dẫn cách thực hiện. Nó cũng khác với 'educational' (mang tính giáo dục), vì 'informative' không nhất thiết phải liên quan đến việc học tập chính thức.

Prepositions

about on

'Informative about' dùng để chỉ chủ đề mà thông tin đề cập đến. Ví dụ: 'The lecture was informative about the history of the city.' 'Informative on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informative
  • highly highly informative
    (cực kỳ hữu ích, rất nhiều thông tin)
  • very very informative
    (rất nhiều thông tin)
  • useful useful informative
    (thông tin hữu ích)
  • quite quite informative
    (khá nhiều thông tin)
  • truly truly informative
    (thực sự có thông tin, thực sự hữu ích)
Verb + informative
  • find find something informative
    (thấy cái gì đó hữu ích/đầy thông tin)
  • make make a presentation informative
    (làm cho bài thuyết trình có nhiều thông tin)
  • prove prove to be informative
    (chứng tỏ là hữu ích/có nhiều thông tin)
Informative + Noun
  • session an informative session
    (một buổi học/phiên họp có nhiều thông tin)
  • presentation an informative presentation
    (một bài thuyết trình đầy đủ thông tin)
  • article an informative article
    (một bài báo cung cấp nhiều thông tin)
  • website an informative website
    (một trang web nhiều thông tin)
  • feedback informative feedback
    (phản hồi mang tính thông tin/giúp ích)
  • guide an informative guide
    (một hướng dẫn chi tiết/nhiều thông tin)

Idioms

  • a highly informative source

    một nguồn thông tin rất đáng tin cậy và bổ ích

    "The documentary was a highly informative source on ancient civilizations."

    (Bộ phim tài liệu là một nguồn thông tin rất bổ ích về các nền văn minh cổ đại.)

  • be informative about something

    cung cấp nhiều thông tin về điều gì đó

    "The report aims to be informative about the current market trends."

    (Báo cáo này nhằm mục đích cung cấp nhiều thông tin về xu hướng thị trường hiện tại.)

  • provide informative insights

    cung cấp những hiểu biết sâu sắc, có giá trị

    "Her speech provided informative insights into the future of technology."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tương lai công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informative

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.

"The documentary was very informative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informative".

Giá trị của thông tin trong xã hội hiện đại

Trong xã hội ngày nay, khả năng tiếp cận và xử lý thông tin chất lượng cao là cực kỳ quan trọng. Các nguồn 'informative' (đầy đủ thông tin) như báo chí, tài liệu khoa học, trang web giáo dục, và các buổi hội thảo là những công cụ thiết yếu để cá nhân và cộng đồng phát triển. Việc đánh giá và chọn lọc thông tin chất lượng cao là một kỹ năng được coi trọng, đặc biệt trong bối cảnh bùng nổ thông tin trên Internet.

Học tập suốt đời và sự tò mò

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự tò mò và học hỏi không ngừng. 'Informative' đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, vì nó cung cấp nền tảng kiến thức cho việc khám phá những ý tưởng mới và mở rộng hiểu biết cá nhân. Sự ham muốn tìm kiếm các nguồn thông tin bổ ích được đánh giá cao, phản ánh tinh thần 'học tập suốt đời' để thích nghi và phát triển trong một thế giới thay đổi không ngừng.