informative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing useful or interesting information.
Vietnamese Meaning
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary was very informative."
"Bộ phim tài liệu đó rất giàu thông tin."
-
"This website is very informative."
"Trang web này rất giàu thông tin."
-
"The article provided an informative overview of the subject."
"Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan đầy thông tin về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó |
| Noun | information | thông tin, kiến thức, dữ liệu |
| Noun | informer | người tố giác, người cung cấp thông tin (thường có ý tiêu cực) |
| Adjective | informed | có hiểu biết, được thông tin đầy đủ |
| Adjective | uninformative | không cung cấp thông tin, vô bổ |
| Adverb | informatively | một cách đầy đủ thông tin, có tính thông báo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'informative' thường được dùng để mô tả những thứ (ví dụ: bài viết, bài thuyết trình, website) cung cấp nhiều thông tin có giá trị và giúp người tiếp nhận hiểu rõ hơn về một vấn đề nào đó. Khác với 'instructive' (mang tính hướng dẫn), 'informative' chỉ đơn thuần cung cấp thông tin, không nhất thiết phải hướng dẫn cách thực hiện. Nó cũng khác với 'educational' (mang tính giáo dục), vì 'informative' không nhất thiết phải liên quan đến việc học tập chính thức.
Prepositions
'Informative about' dùng để chỉ chủ đề mà thông tin đề cập đến. Ví dụ: 'The lecture was informative about the history of the city.' 'Informative on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly informative (cực kỳ hữu ích, rất nhiều thông tin)
-
very very informative (rất nhiều thông tin)
-
useful useful informative (thông tin hữu ích)
-
quite quite informative (khá nhiều thông tin)
-
truly truly informative (thực sự có thông tin, thực sự hữu ích)
-
find find something informative (thấy cái gì đó hữu ích/đầy thông tin)
-
make make a presentation informative (làm cho bài thuyết trình có nhiều thông tin)
-
prove prove to be informative (chứng tỏ là hữu ích/có nhiều thông tin)
-
session an informative session (một buổi học/phiên họp có nhiều thông tin)
-
presentation an informative presentation (một bài thuyết trình đầy đủ thông tin)
-
article an informative article (một bài báo cung cấp nhiều thông tin)
-
website an informative website (một trang web nhiều thông tin)
-
feedback informative feedback (phản hồi mang tính thông tin/giúp ích)
-
guide an informative guide (một hướng dẫn chi tiết/nhiều thông tin)
Idioms
-
a highly informative source
một nguồn thông tin rất đáng tin cậy và bổ ích
"The documentary was a highly informative source on ancient civilizations."
(Bộ phim tài liệu là một nguồn thông tin rất bổ ích về các nền văn minh cổ đại.)
-
be informative about something
cung cấp nhiều thông tin về điều gì đó
"The report aims to be informative about the current market trends."
(Báo cáo này nhằm mục đích cung cấp nhiều thông tin về xu hướng thị trường hiện tại.)
-
provide informative insights
cung cấp những hiểu biết sâu sắc, có giá trị
"Her speech provided informative insights into the future of technology."
(Bài phát biểu của cô ấy đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tương lai công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informative
Tính từCung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
"The documentary was very informative."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informative".
