(Top Banner Ad)
extended mind
C1
Noun C1 Triết học, Khoa học nhận thức

extended mind

UK: /ɪkˈstɛndɪd maɪnd/ • US: /ɪkˈstɛndɪd maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí mở rộng lý thuyết tâm trí mở rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hypothesis that the mind extends beyond the body to incorporate aspects of the environment with which a person is in a constant, two-way interaction.

Vietnamese Meaning

Giả thuyết cho rằng tâm trí mở rộng ra ngoài cơ thể để kết hợp các khía cạnh của môi trường mà một người tương tác liên tục, hai chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extended mind thesis suggests that our smartphones can be considered part of our cognitive system."

    "Luận điểm về tâm trí mở rộng cho rằng điện thoại thông minh của chúng ta có thể được coi là một phần của hệ thống nhận thức của chúng ta."

  • "Using a notebook to remember appointments is an example often used to illustrate the extended mind."

    "Việc sử dụng sổ tay để ghi nhớ các cuộc hẹn là một ví dụ thường được sử dụng để minh họa cho tâm trí mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Verb mind quan tâm, để ý, phản đối
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
estendre
English
extended
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
mynd
English
mind
Modern English
extended mind

Nguồn gốc khái niệm Tâm trí Mở rộng

Thuật ngữ "tâm trí mở rộng" (extended mind) không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó được các nhà triết học Andy Clark và David Chalmers giới thiệu và phổ biến vào năm 1998 trong bài báo mang tính bước ngoặt của họ. Khái niệm này thách thức quan điểm truyền thống rằng tâm trí chỉ tồn tại trong não bộ, cho rằng các công cụ bên ngoài như sổ tay, điện thoại, hoặc thậm chí môi trường xung quanh cũng có thể là một phần không thể thiếu trong quá trình nhận thức của chúng ta.

Usage Note

Khái niệm 'extended mind' (tâm trí mở rộng) được đề xuất bởi Andy Clark và David Chalmers trong bài báo năm 1998 của họ. Nó tranh luận rằng, nếu một bộ phận của thế giới đóng vai trò như một quá trình nhận thức mà nếu nó xảy ra trong đầu chúng ta, chúng ta sẽ không có sự do dự khi coi nó là một phần của quá trình nhận thức, thì bộ phận đó thực sự là một phần của quá trình nhận thức.

Prepositions

beyond into

beyond: Tâm trí mở rộng *beyond* (vượt ra ngoài) giới hạn của cơ thể vật lý. into: Các công cụ bên ngoài được tích hợp *into* (vào) hệ thống nhận thức của chúng ta.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended mind
  • radical radical extended mind
    (khái niệm tâm trí mở rộng triệt để)
  • active active extended mind
    (tâm trí mở rộng chủ động)
Verb + extended mind
  • embrace embrace the extended mind
    (tiếp nhận/chấp nhận khái niệm tâm trí mở rộng)
  • explore explore the extended mind
    (khám phá khái niệm tâm trí mở rộng)
Noun + extended mind
  • theory of the theory of the extended mind
    (lý thuyết về tâm trí mở rộng)
  • hypothesis of the hypothesis of the extended mind
    (giả thuyết về tâm trí mở rộng)
  • proponents of the proponents of the extended mind
    (những người ủng hộ khái niệm tâm trí mở rộng)

Idioms

  • the extended mind hypothesis

    giả thuyết về tâm trí mở rộng

    "Clark and Chalmers introduced the extended mind hypothesis in their seminal 1998 paper."

    (Clark và Chalmers đã giới thiệu giả thuyết tâm trí mở rộng trong bài báo nền tảng của họ năm 1998.)

  • the extended mind framework

    khuôn khổ tâm trí mở rộng

    "Researchers often use the extended mind framework to analyze human-computer interaction."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng khuôn khổ tâm trí mở rộng để phân tích sự tương tác giữa người và máy tính.)

  • offloading cognition to the extended mind

    chuyển giao nhận thức cho tâm trí mở rộng

    "We often offload cognition to the extended mind by using smartphones to remember details."

    (Chúng ta thường chuyển giao nhận thức cho tâm trí mở rộng bằng cách sử dụng điện thoại thông minh để ghi nhớ các chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended mind

Noun
Lật mặt

Giả thuyết cho rằng tâm trí mở rộng ra ngoài cơ thể để kết hợp các khía cạnh của môi trường mà một người tương tác liên tục, hai chiều.

"The extended mind thesis suggests that our smartphones can be considered part of our cognitive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended mind".

Công nghệ và Nhận thức

Khái niệm tâm trí mở rộng đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận mối quan hệ giữa con người và công nghệ. Điện thoại thông minh, máy tính, hoặc thậm chí một cuốn sổ ghi chú không chỉ là công cụ mà còn được coi là những phần mở rộng thực sự của khả năng tư duy và ghi nhớ của chúng ta, giúp chúng ta xử lý thông tin và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Điều này có ý nghĩa lớn trong thời đại kỹ thuật số.

Thách thức quan điểm truyền thống

Tâm trí mở rộng thách thức mạnh mẽ quan điểm truyền thống cho rằng tâm trí hoàn toàn nằm bên trong hộp sọ. Nó mở ra một cuộc tranh luận triết học về bản chất của ý thức và nhận thức, gợi ý rằng ranh giới giữa bản thân và thế giới bên ngoài có thể linh hoạt và phức tạp hơn chúng ta vẫn nghĩ. Điều này có ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực như triết học, khoa học nhận thức và trí tuệ nhân tạo.