(Top Banner Ad)
cognitive extension
C1
Noun C1 Nhận thức học, Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Triết học

cognitive extension

UK: /ˈkɒɡnətɪv ɪkˈstɛnʃən/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng nhận thức sự khuếch trương nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that cognitive processes extend beyond the brain and body to include external objects and tools.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết cho rằng các quá trình nhận thức mở rộng ra ngoài não bộ và cơ thể, bao gồm các đối tượng và công cụ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of smartphones represents a significant cognitive extension, allowing us to access information instantly."

    "Việc sử dụng điện thoại thông minh thể hiện một cognitive extension đáng kể, cho phép chúng ta truy cập thông tin ngay lập tức."

  • "Cognitive extension suggests that our minds are not bounded by our skulls."

    "Cognitive extension cho thấy rằng tâm trí của chúng ta không bị giới hạn bởi hộp sọ."

  • "The concept of cognitive extension has implications for education and technology design."

    "Khái niệm cognitive extension có những ảnh hưởng đến giáo dục và thiết kế công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Nhận thức
Adjective cognitive Liên quan đến nhận thức
Verb extend Mở rộng
Noun extension Sự mở rộng

Synonyms

extended cognition (nhận thức mở rộng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhận thức học, Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
English
cognitive
Latin
extendere
English
extension
English
cognitive extension

Nguồn gốc của 'Cognitive'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'học hỏi, nhận biết'. Nó liên quan đến khả năng của tâm trí để xử lý thông tin và hiểu biết thế giới xung quanh.

Nguồn gốc của 'Extension'

Từ 'extension' xuất phát từ tiếng Latin 'extendere', có nghĩa là 'mở rộng, kéo dài'. Trong tiếng Anh, nó chỉ sự mở rộng về không gian, thời gian hoặc phạm vi.

Sự kết hợp 'Cognitive Extension'

Khi kết hợp lại, 'cognitive extension' đề cập đến việc mở rộng khả năng nhận thức của chúng ta thông qua các công cụ, công nghệ hoặc thậm chí các mối quan hệ xã hội. Nó phản ánh cách chúng ta sử dụng thế giới bên ngoài để hỗ trợ suy nghĩ và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cognitive extension là một khái niệm cốt lõi trong nhận thức học mở rộng (extended cognition). Nó thách thức quan điểm truyền thống rằng nhận thức chỉ giới hạn trong não bộ. Thay vào đó, nó cho rằng chúng ta sử dụng các công cụ và môi trường xung quanh để hỗ trợ và tăng cường khả năng nhận thức của mình. Ví dụ, việc sử dụng điện thoại thông minh để lưu trữ thông tin và tìm kiếm dữ liệu là một hình thức cognitive extension.

Prepositions

of in

Khi dùng 'cognitive extension of', nó thường ám chỉ sự mở rộng nhận thức *của* một chủ thể nào đó hoặc một khả năng nhận thức cụ thể. Ví dụ: 'the cognitive extension of memory'. Khi dùng 'cognitive extension in', nó thường ám chỉ cognitive extension *trong* một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'cognitive extension in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive extension
  • External cognitive extension
    (Sự mở rộng nhận thức bên ngoài)
  • Technological cognitive extension
    (Sự mở rộng nhận thức bằng công nghệ)
Verb + cognitive extension
  • Use cognitive extension
    (Sử dụng sự mở rộng nhận thức)
  • Develop cognitive extension
    (Phát triển sự mở rộng nhận thức)

Idioms

  • Cognitive extension is the future

    Mở rộng nhận thức là tương lai

    "Some believe that cognitive extension is the future of human development."

    (Một số người tin rằng mở rộng nhận thức là tương lai của sự phát triển con người.)

  • Leverage cognitive extension

    Tận dụng sự mở rộng nhận thức

    "To improve productivity, leverage cognitive extension tools and techniques."

    (Để cải thiện năng suất, hãy tận dụng các công cụ và kỹ thuật mở rộng nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive extension

Noun
Lật mặt

Lý thuyết cho rằng các quá trình nhận thức mở rộng ra ngoài não bộ và cơ thể, bao gồm các đối tượng và công cụ bên ngoài.

"The use of smartphones represents a significant cognitive extension, allowing us to access information instantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive extension".

Công nghệ và Trí tuệ Nhân tạo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các công cụ mở rộng nhận thức. Các ứng dụng, thiết bị và nền tảng số ngày càng được tích hợp vào cuộc sống hàng ngày, giúp con người xử lý thông tin, giải quyết vấn đề và học hỏi một cách hiệu quả hơn.

Giáo dục và Học tập suốt đời

Khái niệm mở rộng nhận thức cũng liên quan mật thiết đến giáo dục và học tập suốt đời. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi và phát triển bản thân. Việc sử dụng các nguồn tài nguyên bên ngoài, như sách, internet và các khóa học trực tuyến, được xem là một hình thức mở rộng nhận thức, giúp con người tiếp thu kiến thức mới và nâng cao kỹ năng.