(Top Banner Ad)
telescoping ladder
B1
noun phrase B1 Công cụ, Xây dựng

telescoping ladder

UK: /ˈtelɪskəʊpɪŋ ˈlædə(r)/ • US: /ˈtelɪskoʊpɪŋ ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang rút thang xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladder consisting of sliding sections that can be extended or retracted to adjust the length.

Vietnamese Meaning

Một loại thang có các đoạn trượt lồng vào nhau, có thể kéo dài hoặc thu ngắn lại để điều chỉnh độ dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a telescoping ladder to reach the high shelf in the garage."

    "Anh ấy đã sử dụng một chiếc thang rút để với tới cái kệ cao trong nhà để xe."

  • "The telescoping ladder is compact when stored."

    "Thang rút rất gọn nhẹ khi cất giữ."

  • "Using a telescoping ladder made the task much easier."

    "Việc sử dụng thang rút giúp công việc trở nên dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telescope kính thiên văn; ống nhòm
Verb telescope thu gọn lại; chồng chất lên nhau; mở rộng ra (như ống lồng)
Adjective telescopic thuộc về kính thiên văn; có thể thu gọn/mở rộng
Adverb telescopically một cách thu gọn/mở rộng
Noun ladder cái thang
Verb ladder leo lên bằng thang; tạo bậc thang

Synonyms

extendable ladder (thang có thể mở rộng)

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τῆλε (têle) - far
Greek
σκοπέω (skopéō) - to look
Latin
telescopium
English
telescope (early 17th century)
English
telescoping (verb/adjective, describing the action)
Proto-Germanic
*hlaidrī
Old English
hlædder
English
ladder (since Old English)

Nguồn gốc của 'telescoping' và 'ladder'

Từ 'telescope' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'têle' (xa) và 'skopein' (nhìn), nghĩa đen là 'nhìn xa'. Ban đầu nó dùng để chỉ kính thiên văn. Sau này, động từ 'to telescope' ra đời, mô tả cách các vật thể như kính thiên văn có thể kéo dài và thu gọn các bộ phận vào trong nhau. Từ 'ladder' (cái thang) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, 'telescoping ladder' mô tả một loại thang hiện đại có thể thu gọn lại nhỏ gọn và kéo dài ra khi cần sử dụng, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt.

Usage Note

Thang rút (telescoping ladder) được thiết kế để dễ dàng vận chuyển và cất giữ, thường sử dụng trong các công việc cần thay đổi độ cao liên tục. Khác với thang cố định hoặc thang gấp, thang rút có tính linh hoạt cao hơn về chiều dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telescoping ladder
  • lightweight a lightweight telescoping ladder
    (một chiếc thang rút gọn nhẹ)
  • aluminum an aluminum telescoping ladder
    (một chiếc thang rút bằng nhôm)
  • sturdy a sturdy telescoping ladder
    (một chiếc thang rút chắc chắn)
  • portable a portable telescoping ladder
    (một chiếc thang rút di động)
  • versatile a versatile telescoping ladder
    (một chiếc thang rút đa năng)
Verb + telescoping ladder
  • extend extend a telescoping ladder
    (kéo dài thang rút)
  • retract retract a telescoping ladder
    (thu gọn thang rút)
  • set up set up a telescoping ladder
    (dựng thang rút)
  • climb climb a telescoping ladder
    (leo thang rút)
  • store store a telescoping ladder
    (cất giữ thang rút)
  • use use a telescoping ladder
    (sử dụng thang rút)

Idioms

  • extend a telescoping ladder

    kéo dài thang rút (để sử dụng)

    "He carefully extended the telescoping ladder to reach the high shelf."

    (Anh ấy cẩn thận kéo dài thang rút để với tới chiếc kệ cao.)

  • retract a telescoping ladder

    thu gọn thang rút (sau khi sử dụng)

    "Don't forget to retract the telescoping ladder before putting it back in the shed."

    (Đừng quên thu gọn thang rút trước khi cất nó vào nhà kho.)

  • set up a telescoping ladder

    dựng thang rút (để sử dụng)

    "It only takes a minute to set up a telescoping ladder safely."

    (Chỉ mất một phút để dựng thang rút một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telescoping ladder

noun phrase
Lật mặt

Một loại thang có các đoạn trượt lồng vào nhau, có thể kéo dài hoặc thu ngắn lại để điều chỉnh độ dài.

"He used a telescoping ladder to reach the high shelf in the garage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that telescoping ladder is incredibly sturdy!
Ồ, cái thang rút kia thật là chắc chắn!
Phủ định
Hey, I don't think this ladder is telescoping; it's fixed!
Này, tôi không nghĩ cái thang này là thang rút; nó cố định!
Nghi vấn
Oh my! Is that a telescoping ladder he's climbing?
Ôi trời! Có phải cái thang rút mà anh ấy đang leo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telescoping ladder".

Sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại và DIY

Thang rút (telescoping ladder) là một biểu tượng của sự tiện lợi và thiết kế thông minh trong cuộc sống hiện đại. Nó đặc biệt phổ biến trong văn hóa 'DIY' (Do It Yourself - tự làm) ở phương Tây, nơi mọi người thường tự sửa chữa hoặc cải tạo nhà cửa. Nhờ khả năng thu gọn và dễ dàng di chuyển, loại thang này trở thành công cụ không thể thiếu cho những công việc gia đình hoặc chuyên nghiệp đòi hỏi sự linh hoạt và tiết kiệm không gian.

Tiêu chuẩn an toàn

Do tính chất có thể thu gọn, thang rút cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để đảm bảo sự ổn định và độ bền. Các tổ chức như OSHA (Occupational Safety and Health Administration) ở Mỹ đưa ra các hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng và bảo quản thang an toàn. Người dùng luôn được khuyến cáo kiểm tra khóa an toàn và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để tránh tai nạn.