(Top Banner Ad)
sections
B1
Danh từ B1 Chung

sections

UK: /ˈsekʃənz/ • US: /ˈsekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các phần các bộ phận các khu vực phân đoạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separate parts or divisions of something.

Vietnamese Meaning

Các phần hoặc bộ phận riêng biệt của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is divided into three sections."

    "Cuốn sách được chia thành ba phần."

  • "Each section of the report focuses on a different aspect of the problem."

    "Mỗi phần của báo cáo tập trung vào một khía cạnh khác nhau của vấn đề."

  • "The orchestra is divided into sections based on instrument type."

    "Dàn nhạc được chia thành các phần dựa trên loại nhạc cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun section phần; đoạn; mục; khu vực
Verb section chia thành các phần; mổ (để nghiên cứu)
Adjective sectional liên quan đến một phần; theo từng phần; cục bộ
Adverb sectionally theo từng phần; từng đoạn một
Verb dissect mổ xẻ; phân tích kỹ lưỡng
Noun dissection sự mổ xẻ; sự phân tích
Noun intersection ngã tư; giao điểm; sự giao nhau
Noun subsection tiểu mục; phần nhỏ hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
sectio
Old French
section
Middle English
section
Modern English
section

Gốc rễ từ 'cắt' và 'chia'

Từ 'section' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sectio', mang ý nghĩa 'hành động cắt' hoặc 'phân chia'. Điều này giải thích tại sao 'section' thường được dùng để chỉ một phần được tách ra từ một tổng thể lớn hơn, giống như việc bạn cắt một chiếc bánh thành nhiều phần. Qua tiếng Pháp cổ và Anh trung đại, từ này đã phát triển để mang nghĩa hiện tại là 'phần' hay 'mục'.

Usage Note

Từ 'sections' thường được dùng để chỉ các phần riêng biệt của một tài liệu, một tòa nhà, một tổ chức, hoặc một khoảng thời gian. Nó nhấn mạnh sự phân chia và tổ chức.

Prepositions

in of into

In: đề cập đến việc một cái gì đó nằm trong một phần cụ thể. Of: chỉ sự thuộc về của một phần. Into: diễn tả sự chia tách thành các phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sections
  • specific specific sections
    (các phần cụ thể)
  • different different sections
    (các phần khác nhau)
  • lower lower sections
    (các phần phía dưới)
  • upper upper sections
    (các phần phía trên)
  • cross- cross-sections
    (mặt cắt ngang; lát cắt (thể hiện đa dạng))
Verb + sections
  • divide divide into sections
    (chia thành các phần)
  • read read sections
    (đọc các đoạn/mục)
  • identify identify sections
    (xác định các phần)
  • cut cut into sections
    (cắt thành từng phần)
Noun + sections
  • city city sections
    (các khu vực thành phố)
  • newspaper newspaper sections
    (các mục báo (ví dụ: mục thể thao, kinh doanh))
  • business business sections
    (các phần/mục kinh doanh)
  • student student sections
    (khu vực dành cho sinh viên)

Idioms

  • a cross-section of society

    một lát cắt của xã hội; đại diện cho sự đa dạng của xã hội

    "The survey included a cross-section of society, from students to retirees."

    (Khảo sát bao gồm một lát cắt của xã hội, từ sinh viên đến những người đã về hưu.)

  • in sections

    theo từng phần; từng đoạn một

    "The instruction manual was organized in sections for clarity."

    (Sách hướng dẫn được sắp xếp theo từng phần để dễ hiểu.)

  • restricted sections

    các khu vực hạn chế (không được phép vào hoặc cần quyền truy cập đặc biệt)

    "Access to the restricted sections of the library requires special permission."

    (Để vào các khu vực hạn chế của thư viện cần có sự cho phép đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sections

Danh từ
Lật mặt

Các phần hoặc bộ phận riêng biệt của một cái gì đó.

"The book is divided into three sections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sections".

Cấu trúc báo chí và xuất bản phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và xuất bản sách, việc chia nội dung thành các 'sections' (mục, phần) rõ ràng là rất phổ biến. Báo chí có các mục tin tức, thể thao, kinh doanh, giải trí riêng biệt, trong khi sách và các bài nghiên cứu thường có các chương, phần để tổ chức thông tin một cách logic, giúp độc giả dễ dàng tiếp cận và nắm bắt nội dung.

Tổ chức không gian và quy hoạch đô thị

Khái niệm 'sections' cũng được áp dụng rộng rãi trong quy hoạch đô thị và quản lý không gian ở các nước phương Tây. Các thành phố thường được chia thành nhiều 'sections' hoặc 'districts' (khu vực, quận) với các chức năng khác nhau như khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp, khu giải trí. Việc phân chia này giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất và quản lý dịch vụ công cộng.