(Top Banner Ad)
extermination
C1
Noun C1 Xã hội học, Lịch sử, Sinh học

extermination

UK: /ɪɡˌstɜːmɪˈneɪʃən/ • US: /ɪɡˌstɜːrmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu diệt sự hủy diệt sự tận diệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of exterminating; complete destruction or elimination.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tiêu diệt; sự phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extermination of the Jewish people during World War II was a horrific act of genocide."

    "Việc tiêu diệt người Do Thái trong Thế chiến II là một hành động diệt chủng kinh hoàng."

  • "The government launched a program for the extermination of mosquitoes."

    "Chính phủ đã phát động một chương trình tiêu diệt muỗi."

  • "Some people advocate for the extermination of invasive species."

    "Một số người ủng hộ việc tiêu diệt các loài xâm lấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exterminate tiêu diệt, diệt trừ (hoàn toàn)
Noun exterminator người diệt côn trùng/sâu bọ, công ty diệt côn trùng/động vật gây hại
Adjective exterminatory có tính chất tiêu diệt, liên quan đến sự diệt trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
exterminare
Late Latin
exterminatio
English
extermination

Nguồn gốc từ 'Extermination'

Từ 'extermination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exterminatio', có nghĩa là 'sự trục xuất, sự loại bỏ hoàn toàn'. Gốc từ 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'terminus' có nghĩa là 'ranh giới, giới hạn'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu là 'đẩy ra khỏi ranh giới' hoặc 'loại bỏ hoàn toàn khỏi một khu vực', sau đó phát triển thành 'tiêu diệt' hoặc 'hủy diệt' một cách triệt để.

Usage Note

Từ 'extermination' thường mang ý nghĩa tiêu cực và cực đoan, ám chỉ sự hủy diệt có hệ thống và triệt để. Nó khác với 'elimination' ở chỗ nhấn mạnh tính bạo lực và tàn khốc. So với 'destruction', 'extermination' ngụ ý mục tiêu cụ thể và có ý định.

Prepositions

of for

'extermination of': Tiêu diệt cái gì. Ví dụ: the extermination of a species. 'extermination for': Tiêu diệt vì mục đích gì. Ví dụ: extermination for profit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extermination
  • mass mass extermination
    (sự tiêu diệt hàng loạt, sự thảm sát hàng loạt)
  • total total extermination
    (sự tiêu diệt hoàn toàn)
  • complete complete extermination
    (sự tiêu diệt toàn bộ)
  • systematic systematic extermination
    (sự tiêu diệt có hệ thống)
Verb + extermination
  • carry out carry out extermination
    (thực hiện việc tiêu diệt)
  • plan plan extermination
    (lập kế hoạch tiêu diệt)
  • order order extermination
    (ra lệnh tiêu diệt)
Extermination + of + Noun
  • extermination of extermination of pests
    (sự diệt trừ sâu bọ/côn trùng gây hại)
  • extermination of extermination of vermin
    (sự diệt trừ loài vật gây hại)

Idioms

  • mass extermination

    sự thảm sát hàng loạt, sự tiêu diệt quy mô lớn (thường dùng cho con người)

    "The historical records detail horrific acts of mass extermination."

    (Các ghi chép lịch sử mô tả những hành động thảm sát hàng loạt kinh hoàng.)

  • campaign of extermination

    chiến dịch tiêu diệt (một nhóm người hoặc loài vật cụ thể)

    "The government launched a campaign of extermination against the invasive species."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêu diệt chống lại loài xâm lấn.)

  • policy of extermination

    chính sách tiêu diệt (một nhóm người hoặc loài vật)

    "Such a policy of extermination is unthinkable in modern society."

    (Một chính sách tiêu diệt như vậy là không thể tưởng tượng được trong xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extermination

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tiêu diệt; sự phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.

"The extermination of the Jewish people during World War II was a horrific act of genocide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government exterminated the pests to protect the crops.
Chính phủ đã tiêu diệt loài gây hại để bảo vệ mùa màng.
Phủ định
The conservationists did not exterminate the invasive species, opting for a more humane approach.
Các nhà bảo tồn đã không tiêu diệt các loài xâm lấn, mà chọn một phương pháp nhân đạo hơn.
Nghi vấn
Did the company exterminate all the rats in the building?
Công ty có tiêu diệt hết lũ chuột trong tòa nhà không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't act quickly, the extermination of the endangered species will be inevitable.
Nếu chính phủ không hành động nhanh chóng, việc tiêu diệt các loài có nguy cơ tuyệt chủng là không thể tránh khỏi.
Phủ định
If we don't exterminate the termites, they will damage the wooden structure of the house.
Nếu chúng ta không tiêu diệt mối, chúng sẽ phá hoại cấu trúc gỗ của ngôi nhà.
Nghi vấn
Will the ecosystem recover if we exterminate this invasive species?
Hệ sinh thái có phục hồi không nếu chúng ta tiêu diệt loài xâm lấn này?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If humans exterminate a species, the ecosystem suffers.
Nếu con người tiêu diệt một loài, hệ sinh thái sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
When pesticides are used excessively, they do not always exterminate the entire pest population.
Khi thuốc trừ sâu được sử dụng quá mức, chúng không phải lúc nào cũng tiêu diệt toàn bộ quần thể sâu bệnh.
Nghi vấn
If a pest invades an area, does extermination always solve the problem?
Nếu một loài gây hại xâm chiếm một khu vực, việc tiêu diệt có luôn giải quyết được vấn đề không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extermination of the rat population has significantly reduced disease in the city.
Việc tiêu diệt quần thể chuột đã giảm đáng kể bệnh tật trong thành phố.
Phủ định
The government does not exterminate endangered species, but rather protects them.
Chính phủ không tiêu diệt các loài có nguy cơ tuyệt chủng, mà thay vào đó, bảo vệ chúng.
Nghi vấn
Did the authorities order the extermination of the invasive insect species?
Có phải chính quyền đã ra lệnh tiêu diệt loài côn trùng xâm lấn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the environmental protection laws are enacted, the invasive species will have exterminated many native plants.
Vào thời điểm luật bảo vệ môi trường được ban hành, các loài xâm lấn sẽ đã tiêu diệt nhiều loài thực vật bản địa.
Phủ định
By 2050, scientists hope that they won't have had to exterminate any more endangered species to protect others.
Đến năm 2050, các nhà khoa học hy vọng rằng họ sẽ không phải tiêu diệt thêm bất kỳ loài nguy cấp nào để bảo vệ những loài khác.
Nghi vấn
Will the government have completed the extermination of the pests by the end of the year?
Liệu chính phủ có hoàn thành việc tiêu diệt sâu bệnh vào cuối năm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, humans will have been exterminating insect populations at an alarming rate.
Đến cuối thế kỷ này, con người sẽ đã và đang tiêu diệt quần thể côn trùng với tốc độ đáng báo động.
Phủ định
The government won't have been exterminating endangered species without facing international condemnation.
Chính phủ sẽ không tiêu diệt các loài có nguy cơ tuyệt chủng mà không phải đối mặt với sự lên án của quốc tế.
Nghi vấn
Will the authorities have been exterminating pests in the agricultural fields for long before a better solution is found?
Liệu các nhà chức trách sẽ đã và đang tiêu diệt sâu bệnh trên các cánh đồng nông nghiệp trong bao lâu trước khi một giải pháp tốt hơn được tìm thấy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has exterminated the rat population in the city center.
Chính phủ đã tiêu diệt quần thể chuột ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They have not exterminated all the infected mosquitoes yet.
Họ vẫn chưa tiêu diệt hết tất cả muỗi bị nhiễm bệnh.
Nghi vấn
Has the use of pesticides exterminated the insects in the garden?
Việc sử dụng thuốc trừ sâu đã tiêu diệt hết côn trùng trong vườn chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government exterminates pests regularly to protect crops.
Chính phủ thường xuyên tiêu diệt sâu bệnh để bảo vệ mùa màng.
Phủ định
She does not support the extermination of any animal species.
Cô ấy không ủng hộ việc tiêu diệt bất kỳ loài động vật nào.
Nghi vấn
Do they exterminate the insects in their garden?
Họ có tiêu diệt côn trùng trong vườn của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extermination".

Mối liên hệ với Holocaust và diệt chủng

Từ 'extermination' thường được gắn liền với những sự kiện lịch sử bi thảm như Holocaust, mô tả hành động tiêu diệt có hệ thống một nhóm người cụ thể. Điều này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tàn khốc của từ khi được sử dụng trong bối cảnh con người, mang ý nghĩa của một tội ác chống lại loài người.

Sử dụng trong kiểm soát dịch hại

Trong bối cảnh hàng ngày, 'extermination' thường được dùng để chỉ việc diệt trừ sâu bọ, côn trùng hoặc động vật gây hại (ví dụ: 'pest extermination service' - dịch vụ diệt côn trùng). Cách dùng này ít nghiêm trọng hơn so với khi áp dụng cho con người, nhưng vẫn giữ ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn và triệt để.