(Top Banner Ad)
externality
C1
danh từ C1 Kinh tế

externality

UK: /ˌekstɜːˈnæləti/ • US: /ˌekstərˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại ứng tác động ngoại lai ảnh hưởng bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A side effect or consequence of an industrial or commercial activity that affects other parties without this being reflected in the cost of the goods or services involved.

Vietnamese Meaning

Một tác động phụ hoặc hậu quả của một hoạt động công nghiệp hoặc thương mại ảnh hưởng đến các bên khác mà không được phản ánh trong chi phí của hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pollution is a negative externality that harms the environment."

    "Ô nhiễm là một ngoại ứng tiêu cực gây hại cho môi trường."

  • "The factory's smoke emissions are a classic example of a negative externality."

    "Khói thải của nhà máy là một ví dụ điển hình về ngoại ứng tiêu cực."

  • "Education creates positive externalities, as a more educated population benefits society as a whole."

    "Giáo dục tạo ra các ngoại ứng tích cực, vì một dân số có trình độ học vấn cao hơn sẽ mang lại lợi ích cho toàn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external
Adverb externally
Verb externalize
Noun externalization

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
English (15th C)
external
English (17th C)
externality

Nguồn gốc từ 'bên ngoài'

Từ 'externality' được hình thành từ tính từ 'external' (bên ngoài) và hậu tố '-ity' (biến thành danh từ trừu tượng). 'External' lại có nguồn gốc từ từ 'externus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'ở bên ngoài'. Ban đầu, từ này chỉ đơn giản là trạng thái của một cái gì đó tồn tại bên ngoài, nhưng về sau, đặc biệt trong kinh tế học, nó phát triển nghĩa để chỉ những tác động từ bên ngoài không được tính vào giá cả thị trường.

Usage Note

Externality đề cập đến chi phí hoặc lợi ích mà một bên phải chịu hoặc nhận được do hành động của một bên khác, mà bên thứ nhất không bồi thường hoặc trả tiền. Nó có thể là tích cực (lợi ích) hoặc tiêu cực (chi phí). Ví dụ về ngoại ứng tiêu cực là ô nhiễm do nhà máy gây ra; ví dụ về ngoại ứng tích cực là việc một người làm vườn chăm sóc khu vườn của mình khiến hàng xóm cũng được hưởng lợi.

Prepositions

of on

'Externality of' thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của ngoại ứng. Ví dụ: 'the externality of pollution'. 'Externality on' thường được sử dụng để chỉ tác động của ngoại ứng lên một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'the externality on public health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + externality
  • negative negative externality
    (tác động ngoại sinh tiêu cực (ví dụ: ô nhiễm))
  • positive positive externality
    (tác động ngoại sinh tích cực (ví dụ: giáo dục, nghiên cứu))
  • environmental environmental externality
    (tác động ngoại sinh môi trường)
  • social social externality
    (tác động ngoại sinh xã hội)
Động từ + externality
  • create create an externality
    (tạo ra tác động ngoại sinh)
  • internalize internalize an externality
    (nội hóa tác động ngoại sinh (biến chi phí/lợi ích ngoại sinh thành chi phí/lợi ích nội sinh))
  • address address externalities
    (giải quyết các tác động ngoại sinh)
  • mitigate mitigate externalities
    (giảm thiểu các tác động ngoại sinh)
Danh từ + của + externality
  • cost cost of externality
    (chi phí của tác động ngoại sinh)
  • benefit benefit of externality
    (lợi ích của tác động ngoại sinh)

Idioms

  • internalize the externality

    nội hóa tác động ngoại sinh (khiến người gây ra/hưởng lợi từ tác động ngoại sinh phải chịu/được nhận chi phí/lợi ích tương ứng)

    "Governments often impose taxes to help firms internalize the externality of pollution."

    (Chính phủ thường áp thuế để giúp các công ty nội hóa tác động ngoại sinh của ô nhiễm.)

  • correct for externalities

    điều chỉnh/khắc phục các tác động ngoại sinh (bằng chính sách)

    "Policy makers aim to correct for externalities to achieve a more efficient market outcome."

    (Các nhà hoạch định chính sách nhằm mục đích điều chỉnh các tác động ngoại sinh để đạt được kết quả thị trường hiệu quả hơn.)

  • deal with externalities

    giải quyết các tác động ngoại sinh

    "Many environmental regulations are designed to deal with externalities."

    (Nhiều quy định môi trường được thiết kế để giải quyết các tác động ngoại sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externality

danh từ
Lật mặt

Một tác động phụ hoặc hậu quả của một hoạt động công nghiệp hoặc thương mại ảnh hưởng đến các bên khác mà không được phản ánh trong chi phí của hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan.

"Pollution is a negative externality that harms the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externality".

Nền tảng của Kinh tế học Môi trường

Khái niệm 'externality' là một trong những nền tảng quan trọng nhất của kinh tế học môi trường và kinh tế học công cộng ở phương Tây. Nó giúp giải thích tại sao các vấn đề như ô nhiễm (tác động tiêu cực) hoặc việc cung cấp hàng hóa công (tác động tích cực) thường không được giải quyết hiệu quả bởi thị trường tự do, và do đó cần có sự can thiệp của chính phủ.

Thuế Pigouvian và Trợ cấp

Để 'nội hóa' các tác động ngoại sinh, các nhà kinh tế thường đề xuất các giải pháp như thuế Pigouvian (đánh vào các hoạt động gây tác động tiêu cực, như thuế carbon) hoặc trợ cấp (cho các hoạt động tạo tác động tích cực, như trợ cấp giáo dục). Đây là những công cụ chính sách phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển nhằm khuyến khích hành vi có lợi cho xã hội và hạn chế hành vi gây hại.