(Top Banner Ad)
extravagant lifestyle
Xã hội học, Phong cách sống

extravagant lifestyle

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extravagance sự lãng phí, sự xa hoa
Adverb extravagantly một cách lãng phí, một cách xa hoa
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun style phong cách, kiểu cách

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra-
Latin
vagari
Late Latin
extravagans / extravagantem
Old French
extravagant
English
extravagant
English
life
English
style
English
lifestyle

Gốc rễ của 'extravagant'

Từ 'extravagant' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp từ 'extra-' (bên ngoài) và 'vagari' (lang thang). Ban đầu nó có nghĩa là 'đi ra ngoài giới hạn, lạc đề'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'phóng túng, lãng phí, quá mức', mô tả những thứ vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

Sự ra đời của 'lifestyle'

Từ 'lifestyle' (lối sống) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'life' (cuộc sống) và 'style' (phong cách). Nó được nhà tâm lý học Alfred Adler phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để mô tả cách một cá nhân sống và tương tác với thế giới, bao gồm các giá trị, thái độ và hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extravagant lifestyle
  • lavish lavish extravagant lifestyle
    (lối sống xa hoa lộng lẫy)
  • luxurious luxurious extravagant lifestyle
    (lối sống xa hoa, sang trọng)
  • opulent opulent extravagant lifestyle
    (lối sống xa hoa, tráng lệ)
  • profligate profligate extravagant lifestyle
    (lối sống hoang phí, trác táng)
Verb + extravagant lifestyle
  • lead lead an extravagant lifestyle
    (sống một lối sống xa hoa)
  • enjoy enjoy an extravagant lifestyle
    (tận hưởng một lối sống xa hoa)
  • afford afford an extravagant lifestyle
    (đủ khả năng chi trả cho một lối sống xa hoa)
  • maintain maintain an extravagant lifestyle
    (duy trì một lối sống xa hoa)
  • indulge in indulge in an extravagant lifestyle
    (đắm chìm vào một lối sống xa hoa)

Idioms

  • lead an extravagant lifestyle

    Sống một cuộc sống xa hoa, tiêu xài phóng khoáng.

    "Despite his humble beginnings, he now leads an extravagant lifestyle."

    (Mặc dù xuất thân khiêm tốn, giờ đây anh ấy lại sống một lối sống xa hoa.)

  • maintain an extravagant lifestyle

    Duy trì một lối sống xa hoa, tốn kém.

    "It's difficult to maintain an extravagant lifestyle without a steady, high income."

    (Thật khó để duy trì một lối sống xa hoa mà không có thu nhập cao và ổn định.)

  • live an extravagant lifestyle

    Sống một cuộc sống xa hoa, lãng phí.

    "Some celebrities are known to live extremely extravagant lifestyles."

    (Một số người nổi tiếng được biết đến là có lối sống cực kỳ xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extravagant lifestyle

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extravagant lifestyle".

Chủ nghĩa tiêu dùng và địa vị xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, một 'extravagant lifestyle' thường được coi là biểu tượng của sự giàu có, thành công và địa vị xã hội cao. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích là hoang phí hoặc thiếu trách nhiệm xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề về bất bình đẳng kinh tế.

Tiêu dùng phô trương

Khái niệm 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) do nhà kinh tế học Thorstein Veblen đưa ra, mô tả việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ không chỉ để thỏa mãn nhu cầu mà còn để thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội của bản thân. Một lối sống xa hoa thường gắn liền với hành vi này.