(Top Banner Ad)
eyeball
B1
noun B1 Giải phẫu học/Thị giác

eyeball

UK: /ˈaɪ.bɔːl/ • US: /ˈaɪ.bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhãn cầu con ngươi ước lượng bằng mắt thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The globe of the eye; the organ of vision.

Vietnamese Meaning

Nhãn cầu; con ngươi; mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's eyeballs."

    "Bác sĩ khám nhãn cầu của bệnh nhân."

  • "The surgeon carefully removed the damaged eyeball."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận loại bỏ nhãn cầu bị tổn thương."

  • "Just eyeball it; you don't need to be exact."

    "Cứ ước lượng thôi, không cần phải chính xác đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyeball Nhãn cầu, con mắt (nói chung); cái nhìn soi mói, sự đánh giá bằng mắt.
Verb eyeball Nhìn chằm chằm, xem xét kỹ lưỡng, đánh giá nhanh bằng mắt.
Gerund/Present Participle eyeballing Hành động nhìn chằm chằm hoặc đánh giá bằng mắt; việc kiểm tra nhanh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học/Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Old Norse
bǫllr
English
eyeball

Nguồn gốc trực tiếp

Từ "eyeball" là một từ ghép khá trực tiếp, kết hợp hai từ đã có sẵn trong tiếng Anh: "eye" (mắt) có nguồn gốc từ Old English "ēage", và "ball" (quả cầu, viên bi) có nguồn gốc từ Old Norse "bǫllr". Nó xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 14 để mô tả hình dạng tròn của con mắt.

Usage Note

Chỉ bộ phận của cơ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả ngoại hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyeball
  • blue blue eyeball
    (nhãn cầu màu xanh)
  • glass glass eyeball
    (mắt giả bằng thủy tinh)
  • naked naked eyeball
    (mắt thường (không dùng kính lúp, kính hiển vi))
Verb + eyeball
  • roll roll your eyeballs
    (đảo mắt (thể hiện sự khó chịu, chán nản))
  • pop out your eyeballs will pop out
    (mắt bạn sẽ lồi ra (nói cường điệu khi quá ngạc nhiên hoặc sốc))
  • fix fix your eyeballs on
    (dán mắt vào, nhìn chằm chằm vào)
Verb (as 'eyeball') + Object
  • eyeball eyeball someone/something
    (nhìn chằm chằm, đánh giá bằng mắt ai đó/cái gì)
  • eyeball eyeball the competition
    (xem xét, đánh giá đối thủ cạnh tranh bằng mắt)

Idioms

  • eyeball to eyeball

    Mặt đối mặt, trực tiếp (thường để đối đầu, thảo luận nghiêm túc, hoặc đối diện một tình huống).

    "The two leaders met eyeball to eyeball to discuss the crisis."

    (Hai nhà lãnh đạo gặp mặt đối mặt để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)

  • eyeball something

    Nhìn chằm chằm, xem xét kỹ lưỡng, đánh giá nhanh bằng mắt (thường là một cách không chính thức).

    "I need to eyeball the plans before we start construction."

    (Tôi cần xem xét nhanh các kế hoạch trước khi chúng ta bắt đầu xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyeball

noun
Lật mặt

Nhãn cầu; con ngươi; mắt.

"The doctor examined the patient's eyeballs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeball".

Giao tiếp bằng mắt (Eye Contact)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt khi nói chuyện thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, trung thực, và tôn trọng. Ngược lại, việc tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị hiểu là không trung thực, thiếu tự tin hoặc thiếu tôn trọng.

Nhãn cầu trong nghệ thuật và biểu tượng

Nhãn cầu thường xuất hiện trong nghệ thuật và biểu tượng với nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể là biểu tượng của sự quan sát, tri thức, và giác ngộ (như 'Mắt Thần' hay 'Con mắt toàn tri'), hoặc biểu tượng của sự bí ẩn và siêu nhiên.