eyeball
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eyeball'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhãn cầu; con ngươi; mắt.
Ví dụ Thực tế với 'Eyeball'
-
"The doctor examined the patient's eyeballs."
"Bác sĩ khám nhãn cầu của bệnh nhân."
-
"The surgeon carefully removed the damaged eyeball."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận loại bỏ nhãn cầu bị tổn thương."
-
"Just eyeball it; you don't need to be exact."
"Cứ ước lượng thôi, không cần phải chính xác đâu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Eyeball'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: eyeball
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Eyeball'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ bộ phận của cơ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả ngoại hình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Eyeball'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.