eyeball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhãn cầu; con ngươi; mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient's eyeballs."
"Bác sĩ khám nhãn cầu của bệnh nhân."
-
"The surgeon carefully removed the damaged eyeball."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận loại bỏ nhãn cầu bị tổn thương."
-
"Just eyeball it; you don't need to be exact."
"Cứ ước lượng thôi, không cần phải chính xác đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bộ phận của cơ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả ngoại hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue blue eyeball (nhãn cầu màu xanh)
-
glass glass eyeball (mắt giả bằng thủy tinh)
-
naked naked eyeball (mắt thường (không dùng kính lúp, kính hiển vi))
-
roll roll your eyeballs (đảo mắt (thể hiện sự khó chịu, chán nản))
-
pop out your eyeballs will pop out (mắt bạn sẽ lồi ra (nói cường điệu khi quá ngạc nhiên hoặc sốc))
-
fix fix your eyeballs on (dán mắt vào, nhìn chằm chằm vào)
-
eyeball eyeball someone/something (nhìn chằm chằm, đánh giá bằng mắt ai đó/cái gì)
-
eyeball eyeball the competition (xem xét, đánh giá đối thủ cạnh tranh bằng mắt)
Idioms
-
eyeball to eyeball
Mặt đối mặt, trực tiếp (thường để đối đầu, thảo luận nghiêm túc, hoặc đối diện một tình huống).
"The two leaders met eyeball to eyeball to discuss the crisis."
(Hai nhà lãnh đạo gặp mặt đối mặt để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
-
eyeball something
Nhìn chằm chằm, xem xét kỹ lưỡng, đánh giá nhanh bằng mắt (thường là một cách không chính thức).
"I need to eyeball the plans before we start construction."
(Tôi cần xem xét nhanh các kế hoạch trước khi chúng ta bắt đầu xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyeball
nounNhãn cầu; con ngươi; mắt.
"The doctor examined the patient's eyeballs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeball".
