(Top Banner Ad)
iris
B2
noun B2 Thực vật học, Giải phẫu học

iris

UK: /ˈaɪərɪs/ • US: /ˈaɪrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mống mắt diên vĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The colored, circular part of the eye behind the cornea that is responsible for controlling the diameter and size of the pupil and thus the amount of light reaching the retina.

Vietnamese Meaning

Mống mắt, phần có màu hình tròn của mắt nằm sau giác mạc, có chức năng kiểm soát đường kính và kích thước của đồng tử, do đó kiểm soát lượng ánh sáng đến võng mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the iris of my eye."

    "Bác sĩ đã kiểm tra mống mắt của tôi."

  • "Her irises were a deep shade of blue."

    "Mống mắt của cô ấy có màu xanh lam đậm."

  • "The iris is a popular flower in landscaping."

    "Diên vĩ là một loài hoa phổ biến trong cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iridescent ánh cầu vồng, có màu sắc biến đổi như cầu vồng
Adjective iridal thuộc về hoa iris, giống hoa iris

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἶρις (îris) - rainbow, messenger goddess
Latin
iris - rainbow, iris plant
English
iris - iris (plant), colored part of the eye

Nguồn gốc tên gọi Iris

Trong thần thoại Hy Lạp, Iris là nữ thần cầu vồng, người đưa tin giữa các vị thần và con người. Hoa iris, với nhiều màu sắc rực rỡ như cầu vồng, được đặt tên theo vị nữ thần này. Điều này thể hiện sự liên kết giữa vẻ đẹp của thiên nhiên và những câu chuyện cổ xưa.

Usage Note

Mống mắt là một cấu trúc giải phẫu quan trọng của mắt, quyết định màu mắt của mỗi người. Màu sắc của mống mắt được xác định bởi lượng sắc tố melanin có trong đó. Trong một số trường hợp hiếm gặp, hai mắt có thể có màu sắc khác nhau (heterochromia).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đặc tính hoặc thành phần của mống mắt. Ví dụ: 'The color of the iris'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iris
  • purple iris
    (hoa iris màu tím)
  • blue iris
    (hoa iris màu xanh)
  • bearded iris
    (hoa iris có râu (một loại iris cụ thể))
Verb + iris
  • plant irises
    (trồng hoa iris)
  • admire the iris
    (ngắm nhìn hoa iris)
Noun + of the iris
  • color of the iris
    (màu sắc của mống mắt)
  • inflammation of the iris
    (viêm mống mắt)

Idioms

  • through rose-colored glasses/iris

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng, nhìn mọi thứ một cách lạc quan quá mức

    "She tends to see the world through rose-colored glasses."

    (Cô ấy có xu hướng nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iris

noun
Lật mặt

Mống mắt, phần có màu hình tròn của mắt nằm sau giác mạc, có chức năng kiểm soát đường kính và kích thước của đồng tử, do đó kiểm soát lượng ánh sáng đến võng mạc.

"The doctor examined the iris of my eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, filled with roses, lilies, and iris, was a sight to behold.
Khu vườn, tràn ngập hoa hồng, hoa huệ và hoa diên vĩ, là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Phủ định
Unlike the sunflowers, daisies, and roses, the iris, unfortunately, didn't survive the frost.
Không giống như hoa hướng dương, hoa cúc và hoa hồng, hoa diên vĩ, thật không may, đã không sống sót qua sương giá.
Nghi vấn
John, are you planning to plant tulips, daffodils, and iris this spring?
John, bạn có kế hoạch trồng hoa tulip, hoa thủy tiên vàng và hoa diên vĩ vào mùa xuân này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he loved irises, she would have bought him a bouquet for his birthday.
Nếu cô ấy biết anh ấy yêu hoa diên vĩ, cô ấy đã mua tặng anh ấy một bó hoa nhân ngày sinh nhật.
Phủ định
If the gardener hadn't watered the irises, they wouldn't have bloomed so beautifully.
Nếu người làm vườn không tưới nước cho cây diên vĩ, chúng đã không nở đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Would the artist have painted the irises if he had seen them in full bloom?
Liệu họa sĩ có vẽ những bông diên vĩ nếu anh ấy đã nhìn thấy chúng nở rộ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iris is a beautiful flower, isn't it?
Hoa diên vĩ là một loài hoa đẹp, phải không?
Phủ định
The iris isn't blooming yet, is it?
Hoa diên vĩ vẫn chưa nở, phải không?
Nghi vấn
The iris is blue, isn't it?
Hoa diên vĩ màu xanh lam, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iris".

Hoa Iris trong nghệ thuật

Hoa iris là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật, đặc biệt là trong tranh của Van Gogh. Ông đã vẽ nhiều bức tranh nổi tiếng về hoa iris, thể hiện vẻ đẹp và sự phức tạp của loài hoa này.