iris
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The colored, circular part of the eye behind the cornea that is responsible for controlling the diameter and size of the pupil and thus the amount of light reaching the retina.
Vietnamese Meaning
Mống mắt, phần có màu hình tròn của mắt nằm sau giác mạc, có chức năng kiểm soát đường kính và kích thước của đồng tử, do đó kiểm soát lượng ánh sáng đến võng mạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the iris of my eye."
"Bác sĩ đã kiểm tra mống mắt của tôi."
-
"Her irises were a deep shade of blue."
"Mống mắt của cô ấy có màu xanh lam đậm."
-
"The iris is a popular flower in landscaping."
"Diên vĩ là một loài hoa phổ biến trong cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iridescent | ánh cầu vồng, có màu sắc biến đổi như cầu vồng |
| Adjective | iridal | thuộc về hoa iris, giống hoa iris |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mống mắt là một cấu trúc giải phẫu quan trọng của mắt, quyết định màu mắt của mỗi người. Màu sắc của mống mắt được xác định bởi lượng sắc tố melanin có trong đó. Trong một số trường hợp hiếm gặp, hai mắt có thể có màu sắc khác nhau (heterochromia).
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đặc tính hoặc thành phần của mống mắt. Ví dụ: 'The color of the iris'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purple iris (hoa iris màu tím)
-
blue iris (hoa iris màu xanh)
-
bearded iris (hoa iris có râu (một loại iris cụ thể))
-
plant irises (trồng hoa iris)
-
admire the iris (ngắm nhìn hoa iris)
-
color of the iris (màu sắc của mống mắt)
-
inflammation of the iris (viêm mống mắt)
Idioms
-
through rose-colored glasses/iris
nhìn đời qua lăng kính màu hồng, nhìn mọi thứ một cách lạc quan quá mức
"She tends to see the world through rose-colored glasses."
(Cô ấy có xu hướng nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iris
nounMống mắt, phần có màu hình tròn của mắt nằm sau giác mạc, có chức năng kiểm soát đường kính và kích thước của đồng tử, do đó kiểm soát lượng ánh sáng đến võng mạc.
"The doctor examined the iris of my eye."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden, filled with roses, lilies, and iris, was a sight to behold. |
Khu vườn, tràn ngập hoa hồng, hoa huệ và hoa diên vĩ, là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng. |
| Phủ định | Unlike the sunflowers, daisies, and roses, the iris, unfortunately, didn't survive the frost. |
Không giống như hoa hướng dương, hoa cúc và hoa hồng, hoa diên vĩ, thật không may, đã không sống sót qua sương giá. |
| Nghi vấn | John, are you planning to plant tulips, daffodils, and iris this spring? |
John, bạn có kế hoạch trồng hoa tulip, hoa thủy tiên vàng và hoa diên vĩ vào mùa xuân này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he loved irises, she would have bought him a bouquet for his birthday. |
Nếu cô ấy biết anh ấy yêu hoa diên vĩ, cô ấy đã mua tặng anh ấy một bó hoa nhân ngày sinh nhật. |
| Phủ định | If the gardener hadn't watered the irises, they wouldn't have bloomed so beautifully. |
Nếu người làm vườn không tưới nước cho cây diên vĩ, chúng đã không nở đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the artist have painted the irises if he had seen them in full bloom? |
Liệu họa sĩ có vẽ những bông diên vĩ nếu anh ấy đã nhìn thấy chúng nở rộ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The iris is a beautiful flower, isn't it? |
Hoa diên vĩ là một loài hoa đẹp, phải không? |
| Phủ định | The iris isn't blooming yet, is it? |
Hoa diên vĩ vẫn chưa nở, phải không? |
| Nghi vấn | The iris is blue, isn't it? |
Hoa diên vĩ màu xanh lam, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iris".
