f (in some contexts)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Failure | Sự thất bại; điểm F (điểm trượt trong trường học) |
| Adverb | Forte | Mạnh mẽ, to (trong ngữ cảnh âm nhạc) |
| Noun | Female | Giới tính nữ, người nữ |
| Noun | Fahrenheit | Độ F (đơn vị đo nhiệt độ) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get an F (Nhận điểm F (điểm trượt, không đạt))
-
press press F (Nhấn F (biểu thị sự tôn trọng hoặc chia buồn, bắt nguồn từ văn hóa game))
-
drop drop the F-bomb (Sử dụng từ tục tĩu 'f' (thường là 'fuck'))
-
F F major (Đô trưởng F (một điệu thức trong âm nhạc))
-
F F-stop (Khẩu độ F (trong nhiếp ảnh, kiểm soát lượng ánh sáng và độ sâu trường ảnh))
-
F F-word (Từ F (cách nói tránh từ tục tĩu 'fuck'))
Idioms
-
Press F to pay respects
Nhấn F để bày tỏ lòng kính trọng/chia buồn (bắt nguồn từ game 'Call of Duty: Advanced Warfare', dùng để phản ứng hài hước hoặc nghiêm túc trước một sự kiện không may)
"My old laptop finally died after 10 years. Press F to pay respects."
(Chiếc laptop cũ của tôi cuối cùng cũng hỏng sau 10 năm. Nhấn F để bày tỏ sự tiếc thương.)
-
The F-word
Từ F (cách nói tránh từ tục tĩu 'fuck' để tránh thô tục)
"Children shouldn't be using the F-word."
(Trẻ con không nên dùng từ F.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
f (in some contexts)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "f (in some contexts)".
