(Top Banner Ad)
Fahrenheit
B1
Danh từ B1 Vật lý, Đời sống hàng ngày

Fahrenheit

UK: /ˈfærənˌhaɪt/ • US: /ˈfærənˌhaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

độ Fahrenheit độ F
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale of temperature on which water freezes at 32 degrees and boils at 212 degrees.

Vietnamese Meaning

Một thang đo nhiệt độ trong đó nước đóng băng ở 32 độ và sôi ở 212 độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature outside is 80 degrees Fahrenheit."

    "Nhiệt độ bên ngoài là 80 độ Fahrenheit."

  • "Water boils at 212 degrees Fahrenheit."

    "Nước sôi ở 212 độ Fahrenheit."

  • "The recipe calls for baking the cake at 350 degrees Fahrenheit."

    "Công thức yêu cầu nướng bánh ở 350 độ Fahrenheit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fahrenheit Đơn vị đo nhiệt độ (thường dùng ở Mỹ); thang đo Fahrenheit.

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

German
Fahrenheit
English
Fahrenheit

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Fahrenheit' được đặt theo tên của nhà vật lý người Đức Daniel Gabriel Fahrenheit (1686–1736). Ông là người đã phát minh ra nhiệt kế thủy ngân và đề xuất thang đo nhiệt độ của riêng mình vào năm 1724, được biết đến là thang Fahrenheit.

Usage Note

Độ Fahrenheit là thang đo nhiệt độ phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó khác với độ Celsius (độ C) thường được sử dụng ở hầu hết các quốc gia khác. Để chuyển đổi từ độ Fahrenheit sang độ Celsius, bạn có thể sử dụng công thức: °C = (°F - 32) × 5/9. Ngược lại, để chuyển đổi từ độ Celsius sang độ Fahrenheit: °F = (°C × 9/5) + 32.

Prepositions

in of

"in Fahrenheit" dùng để chỉ nhiệt độ được đo bằng thang Fahrenheit. Ví dụ: The temperature is 70 degrees in Fahrenheit. "of Fahrenheit" dùng để chỉ một nhiệt độ cụ thể trên thang Fahrenheit. Ví dụ: 32 degrees of Fahrenheit is the freezing point of water.

Collocations (Từ đi kèm)

Numbers & Degrees
  • degrees degrees Fahrenheit
    (độ Fahrenheit)
  • 98.6 98.6 degrees Fahrenheit
    (98.6 độ Fahrenheit (nhiệt độ cơ thể người bình thường))
  • 32 32 degrees Fahrenheit
    (32 độ Fahrenheit (điểm đóng băng của nước))
Verbs & Prepositions
  • measure measure in Fahrenheit
    (đo bằng độ Fahrenheit)
  • reach reach 100 degrees Fahrenheit
    (đạt tới 100 độ Fahrenheit)
  • drop to drop to 20 degrees Fahrenheit
    (giảm xuống 20 độ Fahrenheit)

Idioms

  • degrees Fahrenheit

    độ Fahrenheit (đơn vị đo nhiệt độ)

    "The temperature is 70 degrees Fahrenheit today."

    (Nhiệt độ hôm nay là 70 độ Fahrenheit.)

  • Fahrenheit scale

    thang đo Fahrenheit

    "The Fahrenheit scale is still predominantly used in the United States."

    (Thang đo Fahrenheit vẫn chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fahrenheit

Danh từ
Lật mặt

Một thang đo nhiệt độ trong đó nước đóng băng ở 32 độ và sôi ở 212 độ.

"The temperature outside is 80 degrees Fahrenheit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fahrenheit".

Thang đo nhiệt độ phổ biến ở Mỹ

Thang đo Fahrenheit chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và một số vùng lãnh thổ nhỏ khác để đo nhiệt độ hàng ngày. Trong khi đó, hầu hết các quốc gia còn lại trên thế giới đều sử dụng thang đo Celsius (Độ C).

So sánh với Celsius

Điểm đóng băng của nước là 32°F (0°C) và điểm sôi là 212°F (100°C). Sự khác biệt trong việc sử dụng Fahrenheit so với Celsius đôi khi gây nhầm lẫn cho du khách quốc tế hoặc những người làm việc trong môi trường khoa học toàn cầu.