fable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện ngắn, thường có các con vật làm nhân vật, truyền tải một bài học đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fable of the tortoise and the hare teaches us that slow and steady wins the race."
"Câu chuyện ngụ ngôn về rùa và thỏ dạy chúng ta rằng chậm mà chắc sẽ thắng."
-
"Aesop's fables are known for their simple language and clear morals."
"Những câu chuyện ngụ ngôn của Aesop nổi tiếng với ngôn ngữ đơn giản và những bài học đạo đức rõ ràng."
-
"Many political cartoons operate as modern fables."
"Nhiều phim hoạt hình chính trị hoạt động như những câu chuyện ngụ ngôn hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fabulous | Tuyệt vời, phi thường; mang tính huyền thoại, thần thoại. |
| Noun | fabulist | Người kể chuyện ngụ ngôn; người bịa chuyện. |
| Adverb | fabulously | Một cách tuyệt vời, phi thường. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fable thường có tính ngụ ngôn cao, sử dụng các nhân vật phi thực tế (thường là động vật) để minh họa cho những khía cạnh của cuộc sống con người và những bài học đạo đức phổ quát. Sự khác biệt giữa 'fable' và 'tale' nằm ở tính chất giáo huấn rõ ràng của 'fable', trong khi 'tale' có thể chỉ đơn giản là một câu chuyện giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Aesop's Aesop's fables (Những truyện ngụ ngôn của Aesop)
-
moral a moral fable (Một truyện ngụ ngôn mang tính giáo huấn)
-
ancient ancient fables (Những truyện ngụ ngôn cổ xưa)
-
cautionary a cautionary fable (Một truyện ngụ ngôn cảnh báo)
-
tell tell a fable (Kể một truyện ngụ ngôn)
-
read read a fable (Đọc một truyện ngụ ngôn)
-
spin spin a fable (Kể một câu chuyện (thường là hư cấu hoặc có phần thêm thắt))
-
book of a book of fables (Một cuốn sách truyện ngụ ngôn)
-
collection of a collection of fables (Một tuyển tập truyện ngụ ngôn)
Idioms
-
a cautionary fable
Một câu chuyện cảnh báo (nhằm răn dạy về hậu quả của một hành vi nào đó).
"The story serves as a cautionary fable for those who prioritize greed over honesty."
(Câu chuyện đó như một truyện ngụ ngôn cảnh báo cho những ai đặt lòng tham lên trên sự trung thực.)
-
spin a fable
Kể một câu chuyện (thường là hư cấu, có tính bịa đặt hoặc tô vẽ).
"He was known to spin fables about his adventures, making them sound more exciting than they actually were."
(Anh ta nổi tiếng với việc kể những câu chuyện phóng đại về các cuộc phiêu lưu của mình, làm chúng nghe có vẻ ly kỳ hơn thực tế.)
-
fables and myths
Truyện ngụ ngôn và thần thoại; những câu chuyện hư cấu, không có thật.
"Ancient cultures passed down their wisdom through fables and myths."
(Các nền văn hóa cổ đại đã truyền lại trí tuệ của họ qua những truyện ngụ ngôn và thần thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fable
nounMột câu chuyện ngắn, thường có các con vật làm nhân vật, truyền tải một bài học đạo đức.
"The fable of the tortoise and the hare teaches us that slow and steady wins the race."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the fable taught a valuable lesson, the children listened attentively. |
Bởi vì câu chuyện ngụ ngôn đã dạy một bài học quý giá, bọn trẻ đã lắng nghe một cách chăm chú. |
| Phủ định | Although the story was presented as a fable, it did not contain a clear moral, so the audience was confused. |
Mặc dù câu chuyện được trình bày như một câu chuyện ngụ ngôn, nhưng nó không chứa một bài học đạo đức rõ ràng, vì vậy khán giả đã bối rối. |
| Nghi vấn | Even though it was long, was the fable interesting enough that the students paid attention? |
Mặc dù nó dài, câu chuyện ngụ ngôn có đủ thú vị để học sinh chú ý không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will tell a fable to the class tomorrow. |
Giáo viên sẽ kể một câu chuyện ngụ ngôn cho cả lớp vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to include a fable in their presentation. |
Họ sẽ không đưa một câu chuyện ngụ ngôn vào bài thuyết trình của họ. |
| Nghi vấn | Will the moral of the fable be clear to the children? |
Liệu bài học đạo đức của câu chuyện ngụ ngôn có rõ ràng với bọn trẻ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fable taught a valuable lesson about honesty. |
Câu chuyện ngụ ngôn đã dạy một bài học quý giá về sự trung thực. |
| Phủ định | The fable did not mention any magical creatures. |
Câu chuyện ngụ ngôn không đề cập đến bất kỳ sinh vật huyền diệu nào. |
| Nghi vấn | Did the fable have a clear moral at the end? |
Câu chuyện ngụ ngôn có một bài học đạo đức rõ ràng ở cuối không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had understood the fable's moral earlier in life. |
Tôi ước tôi đã hiểu được đạo đức của câu chuyện ngụ ngôn sớm hơn trong đời. |
| Phủ định | If only he hadn't dismissed the fable as just a children's story. |
Giá mà anh ấy đừng bác bỏ câu chuyện ngụ ngôn như một câu chuyện trẻ con. |
| Nghi vấn | Do you wish the politicians would learn a lesson from the fable of the tortoise and the hare? |
Bạn có ước những chính trị gia sẽ học được bài học từ câu chuyện ngụ ngôn về rùa và thỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fable".
