(Top Banner Ad)
parable
B2
noun B2 Văn học, Tôn giáo

parable

UK: /ˈpærəbl/ • US: /ˈpærəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dụ ngôn truyện ngụ ngôn (mang tính chất tôn giáo, đạo đức)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple story used to illustrate a moral or spiritual lesson, as told by Jesus in the Gospels.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện ngụ ngôn đơn giản được sử dụng để minh họa một bài học đạo đức hoặc tâm linh, như những câu chuyện được Chúa Giêsu kể trong Kinh Phúc Âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parable of the Good Samaritan teaches us about compassion."

    "Câu chuyện ngụ ngôn về Người Samari nhân hậu dạy chúng ta về lòng trắc ẩn."

  • "Jesus often used parables to teach his disciples."

    "Chúa Giêsu thường sử dụng những câu chuyện ngụ ngôn để dạy các môn đệ của mình."

  • "The parable illustrates the importance of forgiveness."

    "Câu chuyện ngụ ngôn minh họa tầm quan trọng của sự tha thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parabolic mang tính ngụ ngôn; thuộc hoặc có hình parabol
Adverb parabolically một cách ngụ ngôn; theo hình parabol
Noun parabola hình parabol (một đường cong trong toán học, không phải ngụ ngôn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παραβολή (parabolḗ)
Latin
parabola
Old French
parable
English
parable

Nguồn gốc từ 'Parabolḗ' Hy Lạp cổ đại

Từ 'parable' bắt nguồn từ từ 'parabolḗ' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'sự đặt cạnh nhau', 'sự so sánh' hoặc 'ngụ ngôn'. Nó được ghép từ 'para-' (bên cạnh) và 'ballein' (ném, đặt), ám chỉ việc 'ném' hoặc 'đặt' hai điều gì đó cạnh nhau để so sánh, từ đó rút ra bài học. Ban đầu, từ này còn được dùng để chỉ hình ảnh so sánh hoặc phép ẩn dụ trong văn học.

Usage Note

Parable thường sử dụng những tình huống đời thường, dễ hiểu để truyền tải những thông điệp sâu sắc, trừu tượng. Khác với fable (truyện ngụ ngôn) thường có nhân vật là động vật, parable thường có nhân vật là người và tập trung vào các bài học về đức tin, lòng trắc ẩn, và sự tha thứ. Allegory (phép ẩn dụ) có thể phức tạp và đa lớp nghĩa hơn, trong khi parable thường tập trung vào một thông điệp chính.

Prepositions

in of

*in a parable*: Sử dụng khi nói về một yếu tố cụ thể *trong* một câu chuyện ngụ ngôn. Ví dụ: "The sower represents God in the parable." *of the parable*: Dùng để chỉ câu chuyện ngụ ngôn cụ thể nào đó. Ví dụ: "The moral of the parable is to be persistent."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parable
  • Biblical Biblical parable
    (ngụ ngôn trong Kinh Thánh)
  • moral moral parable
    (ngụ ngôn đạo đức)
  • instructive instructive parable
    (ngụ ngôn mang tính giáo huấn)
  • famous famous parable
    (ngụ ngôn nổi tiếng)
Verb + parable
  • tell tell a parable
    (kể một ngụ ngôn)
  • recount recount a parable
    (kể lại một ngụ ngôn)
  • understand understand a parable
    (hiểu một ngụ ngôn)
  • interpret interpret a parable
    (giải thích một ngụ ngôn)
Parable of + Noun (Common Parables)
  • the Sower the Parable of the Sower
    (ngụ ngôn về Người Gieo Giống)
  • the Prodigal Son the Parable of the Prodigal Son
    (ngụ ngôn về Người Con Hoang Đàng)
  • the Good Samaritan the Parable of the Good Samaritan
    (ngụ ngôn về Người Samari nhân lành)

Idioms

  • speak in parables

    nói bằng ngụ ngôn, nói bóng gió, nói ẩn ý (để dạy dỗ hoặc để người khác phải suy nghĩ)

    "Jesus often spoke in parables to convey profound spiritual truths."

    (Chúa Giê-su thường nói bằng ngụ ngôn để truyền đạt những chân lý tâm linh sâu sắc.)

  • teach by parables

    dạy bằng ngụ ngôn, dùng ngụ ngôn để giảng dạy

    "The wise old man chose to teach by parables, allowing his students to discover the lessons themselves."

    (Người đàn ông già thông thái chọn cách dạy bằng ngụ ngôn, để học trò tự mình khám phá bài học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parable

noun
Lật mặt

Một câu chuyện ngụ ngôn đơn giản được sử dụng để minh họa một bài học đạo đức hoặc tâm linh, như những câu chuyện được Chúa Giêsu kể trong Kinh Phúc Âm.

"The parable of the Good Samaritan teaches us about compassion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The "Prodigal Son", which is a well-known parable, teaches us about forgiveness.
"Đứa con hoang đàng", một dụ ngôn nổi tiếng, dạy chúng ta về sự tha thứ.
Phủ định
A story that lacks a deeper moral lesson, which we wouldn't consider a parable, cannot truly guide our actions.
Một câu chuyện thiếu một bài học đạo đức sâu sắc, mà chúng ta không coi là một dụ ngôn, không thể thực sự hướng dẫn hành động của chúng ta.
Nghi vấn
Is there a parable, which offers a clear message, that you find particularly insightful?
Có một dụ ngôn nào, cái mà đưa ra một thông điệp rõ ràng, mà bạn thấy đặc biệt sâu sắc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told a parable about a shepherd and his lost sheep.
Anh ấy kể một câu chuyện ngụ ngôn về một người chăn cừu và con cừu bị mất của anh ta.
Phủ định
They didn't understand the parable she told them.
Họ không hiểu câu chuyện ngụ ngôn mà cô ấy đã kể cho họ.
Nghi vấn
Is this parable meant to teach us a lesson about forgiveness?
Có phải câu chuyện ngụ ngôn này có ý dạy chúng ta một bài học về sự tha thứ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest has told a parable about forgiveness during the sermon.
Vị linh mục đã kể một câu chuyện ngụ ngôn về sự tha thứ trong bài giảng.
Phủ định
I haven't heard a parable that illustrates the dangers of greed so clearly.
Tôi chưa từng nghe một câu chuyện ngụ ngôn nào minh họa rõ ràng sự nguy hiểm của lòng tham như vậy.
Nghi vấn
Has she ever written a parable about the importance of honesty?
Cô ấy đã bao giờ viết một câu chuyện ngụ ngôn về tầm quan trọng của sự trung thực chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the teacher would use a parable to illustrate the complex concept.
Tôi ước giáo viên sẽ sử dụng một câu chuyện ngụ ngôn để minh họa khái niệm phức tạp.
Phủ định
If only he wouldn't interpret every simple story as a deep parable, it would be less exhausting.
Giá mà anh ấy không giải thích mọi câu chuyện đơn giản như một câu chuyện ngụ ngôn sâu sắc, thì sẽ đỡ mệt mỏi hơn.
Nghi vấn
Do you wish that the sermon would be a parable instead of a long lecture?
Bạn có ước bài giảng là một câu chuyện ngụ ngôn thay vì một bài giảng dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parable".

Ngụ ngôn trong Kinh Thánh

Trong truyền thống phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo, 'parable' thường dùng để chỉ những câu chuyện ngắn do Chúa Giê-su kể lại trong các sách Phúc Âm của Kinh Thánh. Những ngụ ngôn này không chỉ đơn thuần là những câu chuyện giải trí mà còn chứa đựng những bài học đạo đức, tâm linh sâu sắc về Vương quốc Thiên Chúa, tình yêu thương, sự tha thứ và công lý, thường được dùng để dạy dỗ quần chúng một cách dễ hiểu và dễ nhớ.

Công cụ truyền đạt thông điệp

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, ngụ ngôn còn được sử dụng rộng rãi như một phương pháp hiệu quả để truyền đạt những ý tưởng phức tạp, trừu tượng hoặc khó nói một cách gián tiếp. Bằng cách trình bày qua một câu chuyện cụ thể, sinh động, ngụ ngôn giúp người nghe dễ dàng hình dung, liên hệ và tự rút ra bài học cho bản thân, làm cho thông điệp trở nên mạnh mẽ và đáng nhớ hơn.