(Top Banner Ad)
facilitator of communication
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Giao tiếp, Giáo dục, Kinh doanh

facilitator of communication

UK: /fəˈsɪlɪteɪtər ɒv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /fəˈsɪlɪteɪtər əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

người hỗ trợ giao tiếp người tạo điều kiện giao tiếp người điều phối giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that helps someone to communicate more effectively.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật hỗ trợ, tạo điều kiện cho ai đó giao tiếp hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted as a facilitator of communication between the different departments."

    "Cô ấy đóng vai trò là người hỗ trợ giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau."

  • "The workshop needs a skilled facilitator of communication to ensure everyone participates."

    "Hội thảo cần một người hỗ trợ giao tiếp lành nghề để đảm bảo mọi người đều tham gia."

  • "He is a facilitator of communication between the company and its clients."

    "Ông ấy là người hỗ trợ giao tiếp giữa công ty và khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb facilitate Làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi
Noun facilitation Sự tạo điều kiện thuận lợi, sự hỗ trợ
Adjective easy Dễ dàng, thuận tiện
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative Dễ giao tiếp, cởi mở
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilis
Latin
facilitare
Old French
faciliter
English
facilitate
English
facilitator

Nguồn gốc của 'Facilitator'

Từ 'facilitator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'facilis', có nghĩa là 'dễ dàng'. Do đó, một 'facilitator' là người giúp làm cho quá trình hoặc công việc trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt là trong việc truyền đạt thông tin. Họ có nhiệm vụ loại bỏ các rào cản để mọi người có thể hiểu nhau rõ ràng và hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' có gốc Latin từ 'communis', nghĩa là 'chung' hoặc 'được chia sẻ'. Nó mô tả hành động chia sẻ ý tưởng, thông tin hoặc cảm xúc để tạo ra sự hiểu biết chung giữa các cá nhân hoặc nhóm. Một 'facilitator of communication' chính là người giúp việc chia sẻ chung này diễn ra thuận lợi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, giúp cho quá trình giao tiếp diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. 'Facilitator' không chỉ đơn thuần là người truyền đạt thông tin, mà còn là người tạo ra môi trường giao tiếp tốt, khuyến khích sự tham gia và hiểu biết lẫn nhau. Khác với 'mediator' (người hòa giải), facilitator thường không can thiệp trực tiếp vào nội dung tranh cãi, mà chỉ tập trung vào việc cải thiện quá trình giao tiếp.

Prepositions

of for in

* of: Liên quan đến lĩnh vực giao tiếp nói chung (ví dụ: facilitator of communication). * for: Mục đích giao tiếp (ví dụ: facilitator for training). * in: Trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: facilitator in a workshop).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + facilitator of communication
  • act as act as a facilitator of communication
    (đóng vai trò là người hỗ trợ giao tiếp)
  • serve as serve as a facilitator of communication
    (phục vụ với vai trò người hỗ trợ giao tiếp)
  • be be an effective facilitator of communication
    (là một người hỗ trợ giao tiếp hiệu quả)
Adjective + facilitator of communication
  • key a key facilitator of communication
    (một người hỗ trợ giao tiếp chủ chốt)
  • skillful a skillful facilitator of communication
    (một người hỗ trợ giao tiếp khéo léo)
  • neutral a neutral facilitator of communication
    (một người hỗ trợ giao tiếp trung lập)
Noun + facilitator of communication
  • role of the role of a facilitator of communication
    (vai trò của một người hỗ trợ giao tiếp)

Idioms

  • play the role of a facilitator of communication

    đóng vai trò là người hỗ trợ giao tiếp (chủ động thực hiện nhiệm vụ này)

    "In conflict resolution, a mediator often plays the role of a facilitator of communication to ensure all parties are heard."

    (Trong giải quyết xung đột, người hòa giải thường đóng vai trò là người hỗ trợ giao tiếp để đảm bảo tất cả các bên đều được lắng nghe.)

  • be a bridge and a facilitator of communication

    là cầu nối và người hỗ trợ giao tiếp (nhấn mạnh khả năng kết nối và làm dễ dàng quá trình trao đổi)

    "Our team leader aims to be a bridge and a facilitator of communication between different departments."

    (Trưởng nhóm của chúng tôi đặt mục tiêu trở thành cầu nối và người hỗ trợ giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau.)

  • empower someone as a facilitator of communication

    trao quyền cho ai đó làm người hỗ trợ giao tiếp (chỉ định hoặc cho phép ai đó thực hiện vai trò này)

    "The organization empowered Sarah as a facilitator of communication for the new project, giving her the authority to lead discussions."

    (Tổ chức đã trao quyền cho Sarah làm người hỗ trợ giao tiếp cho dự án mới, cho cô ấy thẩm quyền dẫn dắt các cuộc thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facilitator of communication

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Người hoặc vật hỗ trợ, tạo điều kiện cho ai đó giao tiếp hiệu quả hơn.

"She acted as a facilitator of communication between the different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher facilitates communication between students.
Giáo viên tạo điều kiện giao tiếp giữa các học sinh.
Phủ định
The new software does not facilitate effective communication within the team.
Phần mềm mới không tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả trong nhóm.
Nghi vấn
Does a skilled facilitator improve communication in the meeting?
Một người điều phối viên có kỹ năng có cải thiện giao tiếp trong cuộc họp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was facilitating communication between the different departments.
Phần mềm đang tạo điều kiện giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau.
Phủ định
He wasn't facilitating communication effectively during the crisis.
Anh ấy đã không tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả trong suốt cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Were they facilitating communication between the two parties before the agreement was finalized?
Họ có đang tạo điều kiện giao tiếp giữa hai bên trước khi thỏa thuận được hoàn tất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitator of communication".

Vai trò trong Môi trường Làm việc Hiện đại

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các đội nhóm linh hoạt (agile teams) hoặc dự án phức tạp, vai trò của người hỗ trợ giao tiếp (facilitator of communication) rất quan trọng. Họ giúp các thành viên trao đổi ý tưởng hiệu quả, giải quyết mâu thuẫn và đảm bảo mọi người đều có tiếng nói, từ đó thúc đẩy sự hợp tác và năng suất chung của đội nhóm.

Hòa giải và Đối thoại Đa văn hóa

Trong các cuộc đàm phán, hòa giải xung đột, hoặc đối thoại giữa các nền văn hóa khác nhau, một người hỗ trợ giao tiếp trung lập thường được mời để đảm bảo thông điệp được truyền tải chính xác và tránh hiểu lầm. Họ đóng vai trò then chốt trong việc giúp các bên hiểu rõ quan điểm của nhau, tìm kiếm điểm chung và xây dựng sự đồng thuận, giảm thiểu căng thẳng.