(Top Banner Ad)
faculty affairs
C1
Danh từ C1 Giáo dục

faculty affairs

UK: /ˈfækəlti əˈfeəz/ • US: /ˈfækəlti əˈfɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

công tác giảng viên các vấn đề liên quan đến giảng viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The administrative or organizational aspects related to the teaching staff (faculty) of a college or university.

Vietnamese Meaning

Các khía cạnh hành chính hoặc tổ chức liên quan đến đội ngũ giảng viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vice President for Academic Affairs oversees all matters related to faculty affairs."

    "Phó Hiệu trưởng phụ trách học vụ giám sát tất cả các vấn đề liên quan đến công tác giảng viên."

  • "The faculty affairs committee is responsible for reviewing promotion applications."

    "Hội đồng công tác giảng viên chịu trách nhiệm xem xét các đơn xin thăng chức."

  • "Changes to the faculty affairs manual are updated annually."

    "Các thay đổi đối với sổ tay công tác giảng viên được cập nhật hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faculty Khoa (trường đại học), đội ngũ giảng viên
Noun faculties Các khoa, các đội ngũ giảng viên (số nhiều)
Noun affair Vụ việc, công việc
Noun affairs Các vụ việc, các công việc (số nhiều)

Synonyms

academic affairs (công tác học thuật)personnel matters (in academia) (các vấn đề nhân sự (trong giới học thuật))

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facultas
Old French
faculté
Middle English
faculte
Modern English
faculty
Old French
à faire
Middle English
affaire
Modern English
affair / affairs
Modern English (Compound)
faculty affairs

Nguồn gốc của 'Faculty'

Từ 'faculty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facultas', ban đầu có nghĩa là 'khả năng, tài năng' hoặc 'cơ hội'. Trong bối cảnh học thuật, nó phát triển thành nghĩa 'tập thể các giáo sư, giảng viên' của một trường đại học hoặc một khoa. Điều này phản ánh ý tưởng rằng những người này có 'khả năng' giảng dạy và nghiên cứu, cũng như 'quyền hạn' trong việc điều hành các vấn đề học thuật.

Nghĩa của 'Affairs'

Từ 'affairs' (số nhiều của 'affair') xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'afaire', có nghĩa là 'công việc, vấn đề cần làm'. Khi kết hợp với 'faculty', 'faculty affairs' dùng để chỉ tất cả các vấn đề, công việc, hoặc chính sách liên quan đến đội ngũ giảng viên của một tổ chức học thuật. Nó bao gồm từ tuyển dụng, thăng chức cho đến các quyền lợi và trách nhiệm của họ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các vấn đề nội bộ liên quan đến giảng viên, chẳng hạn như tuyển dụng, bổ nhiệm, thăng chức, đánh giá hiệu suất, giải quyết khiếu nại và các vấn đề kỷ luật. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất chuyên môn và tập trung vào nhân sự học thuật.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ sự liên quan đến 'faculty affairs'. Ví dụ: 'The committee deals with matters of faculty affairs.'
* **in:** Dùng để chỉ một vấn đề cụ thể nằm trong phạm vi của 'faculty affairs'. Ví dụ: 'Changes in faculty affairs policy are under review.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + faculty affairs
  • manage manage faculty affairs
    (quản lý các vấn đề của giảng viên)
  • handle handle faculty affairs
    (xử lý các vấn đề của giảng viên)
  • oversee oversee faculty affairs
    (giám sát các vấn đề của giảng viên)
  • address address faculty affairs
    (giải quyết các vấn đề của giảng viên)
Adjective + faculty affairs
  • complex complex faculty affairs
    (các vấn đề giảng viên phức tạp)
  • institutional institutional faculty affairs
    (các vấn đề giảng viên cấp thể chế/trường)
  • all all faculty affairs
    (tất cả các vấn đề của giảng viên)
Noun (modifier) + faculty affairs
  • Office of Office of Faculty Affairs
    (Văn phòng Vấn đề Giảng viên)
  • Dean for Dean for Faculty Affairs
    (Trưởng khoa/Hiệu phó phụ trách Vấn đề Giảng viên)
  • Committee on Committee on Faculty Affairs
    (Ủy ban về Vấn đề Giảng viên)

Idioms

  • Office of Faculty Affairs

    Văn phòng Vấn đề Giảng viên (một bộ phận hành chính trong các trường đại học)

    "Please contact the Office of Faculty Affairs for information on promotion guidelines."

    (Vui lòng liên hệ Văn phòng Vấn đề Giảng viên để biết thông tin về hướng dẫn thăng chức.)

  • Dean for Faculty Affairs

    Hiệu phó phụ trách Vấn đề Giảng viên (một chức danh quản lý cấp cao trong trường đại học)

    "The Dean for Faculty Affairs oversees all policies related to academic staff."

    (Hiệu phó phụ trách Vấn đề Giảng viên giám sát tất cả các chính sách liên quan đến đội ngũ giảng viên.)

  • Faculty Affairs Handbook

    Sổ tay các vấn đề giảng viên (một tài liệu tổng hợp các quy định, chính sách)

    "All new professors receive a Faculty Affairs Handbook upon joining the university."

    (Tất cả các giáo sư mới đều nhận được Sổ tay các vấn đề giảng viên khi gia nhập trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faculty affairs

Danh từ
Lật mặt

Các khía cạnh hành chính hoặc tổ chức liên quan đến đội ngũ giảng viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

"The Vice President for Academic Affairs oversees all matters related to faculty affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faculty affairs".

Vai trò trong Quản trị Đại học

Trong môi trường đại học phương Tây, 'faculty affairs' là một bộ phận cực kỳ quan trọng, quản lý mối quan hệ phức tạp giữa giảng viên và ban giám hiệu. Nó đảm bảo rằng các quyền lợi, trách nhiệm, và phúc lợi của giảng viên được thực hiện một cách công bằng và minh bạch. Điều này phản ánh mô hình quản trị 'chia sẻ' (shared governance) đặc trưng của nhiều trường đại học, nơi giảng viên có tiếng nói đáng kể trong các quyết định quan trọng.

Các Lĩnh vực Trọng tâm

Các vấn đề thường thuộc phạm vi 'faculty affairs' bao gồm tuyển dụng giảng viên, quy trình thăng chức, chế độ nhiệm kỳ (tenure - một hình thức bảo vệ việc làm), giải quyết khiếu nại, phát triển nghề nghiệp, cũng như các chính sách liên quan đến lương thưởng và phúc lợi. Đây là những yếu tố then chốt, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và sự hài lòng của đội ngũ giảng viên trong môi trường học thuật.