(Top Banner Ad)
institutional research
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Quản lý Giáo dục

institutional research

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu của tổ chức nghiên cứu về tổ chức nghiên cứu nội bộ của tổ chức (thường là trường đại học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research conducted within an institution (typically a higher education institution) to provide information to support decision-making, planning, and assessment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được thực hiện trong một tổ chức (thường là một tổ chức giáo dục đại học) để cung cấp thông tin hỗ trợ việc ra quyết định, lập kế hoạch và đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office of institutional research provides data and analysis to inform university policy."

    "Văn phòng nghiên cứu tổ chức cung cấp dữ liệu và phân tích để thông báo chính sách của trường đại học."

  • "Institutional research plays a vital role in improving student outcomes."

    "Nghiên cứu tổ chức đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả học tập của sinh viên."

  • "The institutional research department is responsible for collecting and analyzing data related to student enrollment."

    "Bộ phận nghiên cứu tổ chức chịu trách nhiệm thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến tuyển sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution Tổ chức, thể chế (ví dụ: trường đại học, bệnh viện)
Verb institutionalize Thể chế hóa, đưa vào hệ thống
Noun institutionalization Sự thể chế hóa
Noun research Nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm tòi
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

organizational research (nghiên cứu tổ chức)assessment research (nghiên cứu đánh giá)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere
Latin
institutio
Old French
institucion
English
institution
English
institutional
Old French
recercher
Middle English
recherche
English
research

Nguồn gốc "Nghiên cứu thể chế"

Cụm từ "institutional research" là một khái niệm hiện đại được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "institutional" (thuộc về thể chế) xuất phát từ tiếng Latin "instituere" có nghĩa là "thiết lập, thành lập", phát triển thành "institution" (tổ chức, thể chế) và sau đó là tính từ "institutional". Từ "research" (nghiên cứu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "recercher", mang ý nghĩa "tìm kiếm lại, tìm hiểu kỹ lưỡng". Khi kết hợp lại, "institutional research" chỉ việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống về hoạt động, hiệu suất và kết quả của một tổ chức (thường là các trường đại học hoặc cao đẳng) nhằm hỗ trợ việc ra quyết định và cải thiện hoạt động.

Usage Note

“Institutional research” tập trung vào việc thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu một cách có hệ thống để cải thiện hiệu quả hoạt động, chất lượng giảng dạy, trải nghiệm của sinh viên và các khía cạnh khác của tổ chức. Nó khác với nghiên cứu học thuật thông thường ở chỗ mục tiêu chính là phục vụ nhu cầu nội bộ của tổ chức, thay vì đóng góp vào kiến thức chung của một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

on in for

"on" (nghiên cứu về một khía cạnh cụ thể của tổ chức), "in" (nghiên cứu trong bối cảnh của tổ chức), "for" (nghiên cứu được thực hiện để phục vụ một mục đích cụ thể cho tổ chức). Ví dụ: research on student retention, research in higher education institutions, research for strategic planning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + institutional research
  • conduct conduct institutional research
    (thực hiện nghiên cứu thể chế)
  • utilize utilize institutional research data
    (sử dụng dữ liệu nghiên cứu thể chế)
  • support support institutional research efforts
    (hỗ trợ các nỗ lực nghiên cứu thể chế)
  • inform inform policy with institutional research
    (thông báo/định hình chính sách bằng nghiên cứu thể chế)
Adjective + institutional research
  • effective effective institutional research
    (nghiên cứu thể chế hiệu quả)
  • strategic strategic institutional research
    (nghiên cứu thể chế chiến lược)
  • comprehensive comprehensive institutional research
    (nghiên cứu thể chế toàn diện)
  • internal internal institutional research
    (nghiên cứu thể chế nội bộ)
institutional research + Noun
  • office institutional research office
    (phòng/ban nghiên cứu thể chế)
  • data institutional research data
    (dữ liệu nghiên cứu thể chế)
  • findings institutional research findings
    (những phát hiện từ nghiên cứu thể chế)
  • reports institutional research reports
    (các báo cáo nghiên cứu thể chế)

Idioms

  • Office of Institutional Research (OIR)

    Phòng Nghiên cứu Thể chế (một bộ phận chuyên trách trong các tổ chức giáo dục)

    "The Office of Institutional Research provides critical data for university planning."

    (Phòng Nghiên cứu Thể chế cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lập kế hoạch của trường đại học.)

  • data-driven institutional research

    nghiên cứu thể chế dựa trên dữ liệu (tập trung vào việc sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định)

    "Our institution champions data-driven institutional research to enhance student success."

    (Tổ chức của chúng tôi ủng hộ nghiên cứu thể chế dựa trên dữ liệu để nâng cao thành công của sinh viên.)

  • to leverage institutional research

    tận dụng nghiên cứu thể chế (để đạt được mục tiêu)

    "We need to leverage institutional research findings to improve our academic programs."

    (Chúng ta cần tận dụng những phát hiện từ nghiên cứu thể chế để cải thiện các chương trình học thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional research

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu được thực hiện trong một tổ chức (thường là một tổ chức giáo dục đại học) để cung cấp thông tin hỗ trợ việc ra quyết định, lập kế hoạch và đánh giá.

"The office of institutional research provides data and analysis to inform university policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional research".

Vai trò trong giáo dục đại học phương Tây

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "institutional research" đóng vai trò cốt yếu trong việc quản lý và phát triển giáo dục đại học. Nó giúp các trường đại học thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu về sinh viên, giảng viên, chương trình học, tài chính và kết quả học tập. Điều này không chỉ hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược, cải thiện hiệu suất mà còn đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình với các bên liên quan, bao gồm chính phủ và công chúng. Đây là nền tảng cho việc hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng (evidence-based policy-making).

Hỗ trợ ra quyết định chiến lược

"Institutional research" cung cấp thông tin chi tiết và khách quan giúp lãnh đạo các tổ chức đưa ra các quyết định quan trọng, từ việc tuyển sinh, phân bổ nguồn lực, thiết kế chương trình giảng dạy, đến việc đánh giá hiệu quả hoạt động tổng thể. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội phát triển, đảm bảo tổ chức vận hành hiệu quả và đạt được mục tiêu đã đề ra. Đây là một công cụ không thể thiếu cho sự cải tiến liên tục và đổi mới.