institutional research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Research conducted within an institution (typically a higher education institution) to provide information to support decision-making, planning, and assessment.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu được thực hiện trong một tổ chức (thường là một tổ chức giáo dục đại học) để cung cấp thông tin hỗ trợ việc ra quyết định, lập kế hoạch và đánh giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office of institutional research provides data and analysis to inform university policy."
"Văn phòng nghiên cứu tổ chức cung cấp dữ liệu và phân tích để thông báo chính sách của trường đại học."
-
"Institutional research plays a vital role in improving student outcomes."
"Nghiên cứu tổ chức đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả học tập của sinh viên."
-
"The institutional research department is responsible for collecting and analyzing data related to student enrollment."
"Bộ phận nghiên cứu tổ chức chịu trách nhiệm thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến tuyển sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | institution | Tổ chức, thể chế (ví dụ: trường đại học, bệnh viện) |
| Verb | institutionalize | Thể chế hóa, đưa vào hệ thống |
| Noun | institutionalization | Sự thể chế hóa |
| Noun | research | Nghiên cứu |
| Verb | research | Nghiên cứu, tìm tòi |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Adjective | researchable | Có thể nghiên cứu được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Institutional research” tập trung vào việc thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu một cách có hệ thống để cải thiện hiệu quả hoạt động, chất lượng giảng dạy, trải nghiệm của sinh viên và các khía cạnh khác của tổ chức. Nó khác với nghiên cứu học thuật thông thường ở chỗ mục tiêu chính là phục vụ nhu cầu nội bộ của tổ chức, thay vì đóng góp vào kiến thức chung của một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
"on" (nghiên cứu về một khía cạnh cụ thể của tổ chức), "in" (nghiên cứu trong bối cảnh của tổ chức), "for" (nghiên cứu được thực hiện để phục vụ một mục đích cụ thể cho tổ chức). Ví dụ: research on student retention, research in higher education institutions, research for strategic planning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct institutional research (thực hiện nghiên cứu thể chế)
-
utilize utilize institutional research data (sử dụng dữ liệu nghiên cứu thể chế)
-
support support institutional research efforts (hỗ trợ các nỗ lực nghiên cứu thể chế)
-
inform inform policy with institutional research (thông báo/định hình chính sách bằng nghiên cứu thể chế)
-
effective effective institutional research (nghiên cứu thể chế hiệu quả)
-
strategic strategic institutional research (nghiên cứu thể chế chiến lược)
-
comprehensive comprehensive institutional research (nghiên cứu thể chế toàn diện)
-
internal internal institutional research (nghiên cứu thể chế nội bộ)
-
office institutional research office (phòng/ban nghiên cứu thể chế)
-
data institutional research data (dữ liệu nghiên cứu thể chế)
-
findings institutional research findings (những phát hiện từ nghiên cứu thể chế)
-
reports institutional research reports (các báo cáo nghiên cứu thể chế)
Idioms
-
Office of Institutional Research (OIR)
Phòng Nghiên cứu Thể chế (một bộ phận chuyên trách trong các tổ chức giáo dục)
"The Office of Institutional Research provides critical data for university planning."
(Phòng Nghiên cứu Thể chế cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lập kế hoạch của trường đại học.)
-
data-driven institutional research
nghiên cứu thể chế dựa trên dữ liệu (tập trung vào việc sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định)
"Our institution champions data-driven institutional research to enhance student success."
(Tổ chức của chúng tôi ủng hộ nghiên cứu thể chế dựa trên dữ liệu để nâng cao thành công của sinh viên.)
-
to leverage institutional research
tận dụng nghiên cứu thể chế (để đạt được mục tiêu)
"We need to leverage institutional research findings to improve our academic programs."
(Chúng ta cần tận dụng những phát hiện từ nghiên cứu thể chế để cải thiện các chương trình học thuật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
institutional research
Danh từNghiên cứu được thực hiện trong một tổ chức (thường là một tổ chức giáo dục đại học) để cung cấp thông tin hỗ trợ việc ra quyết định, lập kế hoạch và đánh giá.
"The office of institutional research provides data and analysis to inform university policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional research".
