(Top Banner Ad)
affair
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội, Chính trị

affair

UK: /əˈfeə(r)/ • US: /əˈfer/

Nghĩa tiếng Việt

vụ việc mối quan hệ ngoài luồng chuyện tình cảm việc công vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or sequence of events of specified kind or that has previously been referred to.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation into the affair is ongoing."

    "Cuộc điều tra về vụ việc này vẫn đang tiếp diễn."

  • "The president's affair caused a major political scandal."

    "Mối quan hệ tình ái của tổng thống đã gây ra một vụ bê bối chính trị lớn."

  • "It's not your affair; mind your own business."

    "Đó không phải là việc của bạn; hãy lo chuyện của bạn đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affair 1. Vụ việc, sự kiện (ví dụ: a formal affair - một sự kiện trang trọng). 2. Vấn đề, công việc (ví dụ: political affairs - các vấn đề chính trị). 3. Mối quan hệ tình cảm bí mật, ngoại tình.
Noun (plural) affairs Các vấn đề, công việc, thường liên quan đến chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề cá nhân quan trọng (ví dụ: He put his affairs in order - Anh ấy sắp xếp mọi việc của mình).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad facere ('to do')
Old French
à faire ('to do')
Old French
afaire ('a matter, business')
Middle English
afere / affaire
Modern English
affair

Nguồn gốc từ 'việc phải làm'

Từ 'affair' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'à faire', có nghĩa đen là 'để làm' hoặc 'việc phải làm'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là bất kỳ công việc, nhiệm vụ hay vấn đề nào cần được giải quyết. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm các sự kiện (như một sự kiện xã giao), các vấn đề (như 'foreign affairs' - ngoại giao), và cuối cùng là các mối quan hệ tình cảm bí mật, tạo nên một trong những ý nghĩa phổ biến nhất của nó ngày nay.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng để chỉ một việc gì đó đã được nhắc đến hoặc một sự việc cụ thể đang được nói đến. Nó có thể mang tính trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of in

Affair of: Liên quan đến, thuộc về. Affair in: Thường dùng để chỉ sự can thiệp vào một vấn đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affair
  • a sordid affair
    (một vụ bê bối bẩn thỉu)
  • a brief affair
    (một mối tình chóng vánh)
  • a lavish affair
    (một sự kiện xa hoa, lộng lẫy)
  • a family affair
    (chuyện gia đình, một sự kiện chỉ dành cho người nhà)
  • a public affair
    (một vụ việc công khai, một vấn đề của công chúng)
Verb + affair
  • have an affair
    (có quan hệ ngoại tình)
  • conduct one's affairs
    (giải quyết, thu xếp công việc của ai đó)
  • manage the affairs of state
    (quản lý việc nước)
  • interfere in someone's affairs
    (xen vào chuyện của người khác)
Noun + of + affair(s)
  • state of affairs
    (tình hình, tình trạng (của sự việc))
  • Minister of Foreign Affairs
    (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao)
  • a man of affairs
    (người đàn ông giỏi giang, tháo vát (trong kinh doanh/chính trị))

Idioms

  • a sorry state of affairs

    một tình trạng tồi tệ, đáng buồn.

    "The company's finances are in a sorry state of affairs after the crisis."

    (Tình hình tài chính của công ty đang ở trong một tình trạng đáng buồn sau cuộc khủng hoảng.)

  • put one's affairs in order

    sắp xếp mọi việc (tài chính, pháp lý) của mình, thường là để chuẩn bị trước khi đi xa hoặc qua đời.

    "Before he retired, he spent a month putting his affairs in order."

    (Trước khi nghỉ hưu, ông đã dành một tháng để sắp xếp lại mọi việc của mình.)

  • a love affair (with sth)

    một mối tình say đắm, hoặc một niềm đam mê lớn (với một thứ gì đó).

    "She had a brief love affair with Paris, living there for a year."

    (Cô ấy đã có một 'mối tình' ngắn ngủi với Paris khi sống ở đó một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affair

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.

"The investigation into the affair is ongoing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affair".

Vụ bê bối (Affair) trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với các chính trị gia và người của công chúng, một 'affair' (quan hệ ngoại tình) thường là một vụ bê bối cực lớn. Truyền thông khai thác triệt để những câu chuyện này, chúng có thể hủy hoại sự nghiệp và ảnh hưởng nặng nề đến dư luận. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ về sự phản bội và suy đồi đạo đức.

'Affair': Từ sự kiện trang trọng đến mối tình bí mật

Một điều thú vị là 'affair' có thể mô tả hai thứ rất khác nhau. 'A black-tie affair' là một sự kiện trang trọng, lịch sự, trong khi 'having an affair' lại nói về một mối quan hệ tình cảm bí mật, bất chính. Ngữ cảnh là yếu tố cực kỳ quan trọng để hiểu đúng nghĩa. Sự đa nghĩa này phản ánh nguồn gốc rộng của từ, vốn chỉ đơn giản là 'một vấn đề' hay 'việc cần làm'.