affair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or sequence of events of specified kind or that has previously been referred to.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation into the affair is ongoing."
"Cuộc điều tra về vụ việc này vẫn đang tiếp diễn."
-
"The president's affair caused a major political scandal."
"Mối quan hệ tình ái của tổng thống đã gây ra một vụ bê bối chính trị lớn."
-
"It's not your affair; mind your own business."
"Đó không phải là việc của bạn; hãy lo chuyện của bạn đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affair | 1. Vụ việc, sự kiện (ví dụ: a formal affair - một sự kiện trang trọng). 2. Vấn đề, công việc (ví dụ: political affairs - các vấn đề chính trị). 3. Mối quan hệ tình cảm bí mật, ngoại tình. |
| Noun (plural) | affairs | Các vấn đề, công việc, thường liên quan đến chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề cá nhân quan trọng (ví dụ: He put his affairs in order - Anh ấy sắp xếp mọi việc của mình). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng để chỉ một việc gì đó đã được nhắc đến hoặc một sự việc cụ thể đang được nói đến. Nó có thể mang tính trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Affair of: Liên quan đến, thuộc về. Affair in: Thường dùng để chỉ sự can thiệp vào một vấn đề nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sordid affair (một vụ bê bối bẩn thỉu)
-
a brief affair (một mối tình chóng vánh)
-
a lavish affair (một sự kiện xa hoa, lộng lẫy)
-
a family affair (chuyện gia đình, một sự kiện chỉ dành cho người nhà)
-
a public affair (một vụ việc công khai, một vấn đề của công chúng)
-
have an affair (có quan hệ ngoại tình)
-
conduct one's affairs (giải quyết, thu xếp công việc của ai đó)
-
manage the affairs of state (quản lý việc nước)
-
interfere in someone's affairs (xen vào chuyện của người khác)
-
state of affairs (tình hình, tình trạng (của sự việc))
-
Minister of Foreign Affairs (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao)
-
a man of affairs (người đàn ông giỏi giang, tháo vát (trong kinh doanh/chính trị))
Idioms
-
a sorry state of affairs
một tình trạng tồi tệ, đáng buồn.
"The company's finances are in a sorry state of affairs after the crisis."
(Tình hình tài chính của công ty đang ở trong một tình trạng đáng buồn sau cuộc khủng hoảng.)
-
put one's affairs in order
sắp xếp mọi việc (tài chính, pháp lý) của mình, thường là để chuẩn bị trước khi đi xa hoặc qua đời.
"Before he retired, he spent a month putting his affairs in order."
(Trước khi nghỉ hưu, ông đã dành một tháng để sắp xếp lại mọi việc của mình.)
-
a love affair (with sth)
một mối tình say đắm, hoặc một niềm đam mê lớn (với một thứ gì đó).
"She had a brief love affair with Paris, living there for a year."
(Cô ấy đã có một 'mối tình' ngắn ngủi với Paris khi sống ở đó một năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affair
Danh từMột sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.
"The investigation into the affair is ongoing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affair".
