(Top Banner Ad)
student affairs
B2
noun B2 Giáo dục

student affairs

UK: /ˈstjuːdənt əˈfeəz/ • US: /ˈstuːdənt əˈferz/

Nghĩa tiếng Việt

công tác sinh viên phòng công tác sinh viên vấn đề sinh viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The department or office within a college or university that deals with student-related matters, such as housing, counseling, activities, and discipline.

Vietnamese Meaning

Bộ phận hoặc văn phòng trong một trường cao đẳng hoặc đại học giải quyết các vấn đề liên quan đến sinh viên, chẳng hạn như nhà ở, tư vấn, các hoạt động và kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Office of Student Affairs provides support and resources to help students succeed."

    "Văn phòng Công tác Sinh viên cung cấp hỗ trợ và nguồn lực để giúp sinh viên thành công."

  • "She works in student affairs at the university."

    "Cô ấy làm việc trong bộ phận công tác sinh viên tại trường đại học."

  • "Student Affairs is responsible for organizing orientation week."

    "Phòng Công tác Sinh viên chịu trách nhiệm tổ chức tuần lễ định hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student Học sinh, sinh viên
Noun studies Các môn học, sự nghiên cứu
Verb study Học, nghiên cứu
Adjective studious Chăm học, cần cù
Noun affair Vấn đề, công việc (trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studens
Old French
estudiant
Middle English
student
Old French
a faire
Middle English
affair

Nguồn gốc của 'Student Affairs'

Cụm từ 'student affairs' (công tác sinh viên) là một thuật ngữ hành chính tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các tổ chức giáo dục, đặc biệt là ở các trường đại học phương Tây. Nó được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'student' (học sinh/sinh viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studere' (nghiên cứu, ham học hỏi) qua tiếng Pháp cổ; và 'affairs' (các vấn đề, công việc) cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'a faire' (việc phải làm). Khi kết hợp, 'student affairs' mô tả các dịch vụ và hoạt động phi học thuật nhằm hỗ trợ toàn diện cho đời sống và sự phát triển của sinh viên.

Usage Note

Cụm từ "student affairs" thường được dùng để chỉ một đơn vị hành chính của trường đại học chịu trách nhiệm về các dịch vụ hỗ trợ sinh viên ngoài học thuật. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống sinh viên. Không nên nhầm lẫn với "academic affairs" (công tác học vụ).

Prepositions

in at of

in student affairs (trong lĩnh vực công tác sinh viên), at the student affairs office (tại văn phòng công tác sinh viên), affairs of the students (các vấn đề của sinh viên - ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + student affairs
  • manage manage student affairs
    (quản lý công tác sinh viên)
  • oversee oversee student affairs
    (giám sát công tác sinh viên)
  • coordinate coordinate student affairs
    (điều phối công tác sinh viên)
  • deal with deal with student affairs
    (giải quyết các vấn đề công tác sinh viên)
Adjective + student affairs
  • effective effective student affairs
    (công tác sinh viên hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive student affairs
    (công tác sinh viên toàn diện)
  • excellent excellent student affairs
    (công tác sinh viên xuất sắc)
Noun + of + student affairs
  • Director Director of student affairs
    (Giám đốc/Trưởng phòng Công tác sinh viên)
  • Office Office of student affairs
    (Phòng Công tác sinh viên)
  • Division Division of student affairs
    (Ban/Phòng Công tác sinh viên (cấp lớn hơn))

Idioms

  • Office of Student Affairs

    Phòng Công tác Sinh viên (một bộ phận hành chính trong trường học)

    "You should visit the Office of Student Affairs to inquire about housing options."

    (Bạn nên đến Phòng Công tác Sinh viên để hỏi về các lựa chọn chỗ ở.)

  • student affairs professional

    Chuyên viên công tác sinh viên (người làm việc trong lĩnh vực hỗ trợ sinh viên)

    "She works as a student affairs professional, helping students with their academic and personal development."

    (Cô ấy làm chuyên viên công tác sinh viên, giúp đỡ học sinh trong quá trình phát triển học thuật và cá nhân.)

  • student affairs initiatives

    Các sáng kiến/chương trình công tác sinh viên (các dự án hoặc hoạt động do phòng công tác sinh viên tổ chức)

    "The university launched several new student affairs initiatives to improve campus life."

    (Trường đại học đã khởi động một số sáng kiến công tác sinh viên mới để cải thiện đời sống trong khuôn viên trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student affairs

noun
Lật mặt

Bộ phận hoặc văn phòng trong một trường cao đẳng hoặc đại học giải quyết các vấn đề liên quan đến sinh viên, chẳng hạn như nhà ở, tư vấn, các hoạt động và kỷ luật.

"The Office of Student Affairs provides support and resources to help students succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have been working in student affairs for five years.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã làm việc trong lĩnh vực công tác sinh viên được năm năm.
Phủ định
By next year, the university won't have been investing enough in student affairs, leading to dissatisfaction.
Đến năm sau, trường đại học sẽ không đầu tư đủ vào công tác sinh viên, dẫn đến sự không hài lòng.
Nghi vấn
Will the team have been addressing student affairs issues effectively by the end of the semester?
Liệu nhóm có giải quyết các vấn đề liên quan đến công tác sinh viên một cách hiệu quả vào cuối học kỳ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's student affairs department organized a welcome event for new students last year.
Phòng công tác sinh viên của trường đại học đã tổ chức một sự kiện chào đón tân sinh viên vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't discuss the budget for student affairs at the last meeting.
Họ đã không thảo luận về ngân sách cho công tác sinh viên tại cuộc họp cuối cùng.
Nghi vấn
Did the student affairs office handle the registration process for the conference?
Văn phòng công tác sinh viên có xử lý quy trình đăng ký cho hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student affairs".

Vai trò toàn diện tại các trường đại học phương Tây

Ở các trường đại học phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'student affairs' không chỉ đơn thuần là giải quyết các vấn đề hành chính mà còn bao gồm một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho sinh viên. Nó bao gồm các dịch vụ về sức khỏe tinh thần, tư vấn nghề nghiệp, chỗ ở, đời sống xã hội, định hướng, và các hoạt động ngoại khóa. Mục tiêu là phát triển sinh viên một cách toàn diện, không chỉ về mặt học thuật mà còn về cá nhân và xã hội.

Sự phát triển của 'Student Affairs'

Ban đầu, công tác sinh viên có thể mang nặng tính kỷ luật hoặc quản lý hành chính. Tuy nhiên, theo thời gian, vai trò này đã phát triển thành một lĩnh vực chuyên môn tập trung vào sự phát triển cá nhân và giáo dục toàn diện của sinh viên. Các chuyên gia trong lĩnh vực này được đào tạo để hỗ trợ sinh viên vượt qua các thử thách, phát triển kỹ năng mềm và chuẩn bị cho cuộc sống sau đại học, biến nó thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm giáo dục đại học hiện đại.