student affairs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The department or office within a college or university that deals with student-related matters, such as housing, counseling, activities, and discipline.
Vietnamese Meaning
Bộ phận hoặc văn phòng trong một trường cao đẳng hoặc đại học giải quyết các vấn đề liên quan đến sinh viên, chẳng hạn như nhà ở, tư vấn, các hoạt động và kỷ luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Office of Student Affairs provides support and resources to help students succeed."
"Văn phòng Công tác Sinh viên cung cấp hỗ trợ và nguồn lực để giúp sinh viên thành công."
-
"She works in student affairs at the university."
"Cô ấy làm việc trong bộ phận công tác sinh viên tại trường đại học."
-
"Student Affairs is responsible for organizing orientation week."
"Phòng Công tác Sinh viên chịu trách nhiệm tổ chức tuần lễ định hướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "student affairs" thường được dùng để chỉ một đơn vị hành chính của trường đại học chịu trách nhiệm về các dịch vụ hỗ trợ sinh viên ngoài học thuật. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống sinh viên. Không nên nhầm lẫn với "academic affairs" (công tác học vụ).
Prepositions
in student affairs (trong lĩnh vực công tác sinh viên), at the student affairs office (tại văn phòng công tác sinh viên), affairs of the students (các vấn đề của sinh viên - ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage student affairs (quản lý công tác sinh viên)
-
oversee oversee student affairs (giám sát công tác sinh viên)
-
coordinate coordinate student affairs (điều phối công tác sinh viên)
-
deal with deal with student affairs (giải quyết các vấn đề công tác sinh viên)
-
effective effective student affairs (công tác sinh viên hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive student affairs (công tác sinh viên toàn diện)
-
excellent excellent student affairs (công tác sinh viên xuất sắc)
-
Director Director of student affairs (Giám đốc/Trưởng phòng Công tác sinh viên)
-
Office Office of student affairs (Phòng Công tác sinh viên)
-
Division Division of student affairs (Ban/Phòng Công tác sinh viên (cấp lớn hơn))
Idioms
-
Office of Student Affairs
Phòng Công tác Sinh viên (một bộ phận hành chính trong trường học)
"You should visit the Office of Student Affairs to inquire about housing options."
(Bạn nên đến Phòng Công tác Sinh viên để hỏi về các lựa chọn chỗ ở.)
-
student affairs professional
Chuyên viên công tác sinh viên (người làm việc trong lĩnh vực hỗ trợ sinh viên)
"She works as a student affairs professional, helping students with their academic and personal development."
(Cô ấy làm chuyên viên công tác sinh viên, giúp đỡ học sinh trong quá trình phát triển học thuật và cá nhân.)
-
student affairs initiatives
Các sáng kiến/chương trình công tác sinh viên (các dự án hoặc hoạt động do phòng công tác sinh viên tổ chức)
"The university launched several new student affairs initiatives to improve campus life."
(Trường đại học đã khởi động một số sáng kiến công tác sinh viên mới để cải thiện đời sống trong khuôn viên trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student affairs
nounBộ phận hoặc văn phòng trong một trường cao đẳng hoặc đại học giải quyết các vấn đề liên quan đến sinh viên, chẳng hạn như nhà ở, tư vấn, các hoạt động và kỷ luật.
"The Office of Student Affairs provides support and resources to help students succeed."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I graduate, I will have been working in student affairs for five years. |
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã làm việc trong lĩnh vực công tác sinh viên được năm năm. |
| Phủ định | By next year, the university won't have been investing enough in student affairs, leading to dissatisfaction. |
Đến năm sau, trường đại học sẽ không đầu tư đủ vào công tác sinh viên, dẫn đến sự không hài lòng. |
| Nghi vấn | Will the team have been addressing student affairs issues effectively by the end of the semester? |
Liệu nhóm có giải quyết các vấn đề liên quan đến công tác sinh viên một cách hiệu quả vào cuối học kỳ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university's student affairs department organized a welcome event for new students last year. |
Phòng công tác sinh viên của trường đại học đã tổ chức một sự kiện chào đón tân sinh viên vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't discuss the budget for student affairs at the last meeting. |
Họ đã không thảo luận về ngân sách cho công tác sinh viên tại cuộc họp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Did the student affairs office handle the registration process for the conference? |
Văn phòng công tác sinh viên có xử lý quy trình đăng ký cho hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student affairs".
