(Top Banner Ad)
fad
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa, Kinh doanh

fad

UK: /fæd/ • US: /fæd/

Nghĩa tiếng Việt

mốt nhất thời trào lưu nhất thời xu hướng nhất thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style, activity, or interest that is very popular for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Một phong cách, hoạt động hoặc sở thích rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn; mốt nhất thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hula hoop was a fad for a while, but it soon faded."

    "Vòng lắc hông từng là một mốt nhất thời trong một thời gian, nhưng nó đã sớm tàn lụi."

  • "Online marketing fads come and go quickly."

    "Các mốt tiếp thị trực tuyến đến rồi đi rất nhanh."

  • "I'm not interested in the latest fads; I prefer to stick to what I know."

    "Tôi không quan tâm đến những mốt mới nhất; tôi thích gắn bó với những gì tôi biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faddish thích chạy theo mốt; phù phiếm, nhất thời
Noun faddist người chạy theo mốt, người thích chạy theo các trào lưu nhất thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
fad

Nguồn gốc của từ 'fad'

Từ 'fad' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến ở Mỹ. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ 'faddle' (nghĩa là vui đùa, làm việc vặt) hoặc 'fiddle-faddle' (nghĩa là chuyện vặt vãnh, vô nghĩa). Ban đầu, nó dùng để chỉ những thú vui nhỏ, những điều phù phiếm, và sau đó phát triển nghĩa thành một trào lưu nhất thời, một mốt mau qua.

Usage Note

Từ 'fad' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc ít nhất là sự hoài nghi về tính bền vững của xu hướng. Nó khác với 'trend' (xu hướng) ở chỗ 'trend' có thể kéo dài hơn và có ảnh hưởng sâu rộng hơn. 'Craze' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng thường mang tính cuồng nhiệt, mất kiểm soát hơn.

Prepositions

for of

‘Fad for’ được sử dụng để chỉ cái gì đó là mốt nhất thời. ‘Fad of’ được sử dụng để chỉ mốt nhất thời thuộc về một nhóm người hoặc thời đại cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fad
  • passing a passing fad
    (một trào lưu nhất thời, một mốt mau qua)
  • latest the latest fad
    (trào lưu mới nhất)
  • current a current fad
    (một trào lưu hiện hành)
  • short-lived a short-lived fad
    (một trào lưu tồn tại ngắn ngủi)
  • health a health fad
    (một trào lưu về sức khỏe)
  • diet a diet fad
    (một trào lưu ăn kiêng)
Verb + fad
  • follow follow a fad
    (chạy theo một trào lưu)
  • catch on catch on as a fad
    (trở thành một trào lưu, thịnh hành như một trào lưu)
  • start start a fad
    (khởi xướng một trào lưu)
Prepositional Phrase
  • for a fad for something
    (một trào lưu/sự yêu thích mãnh liệt đối với cái gì đó)

Idioms

  • a passing fad

    một trào lưu nhất thời, một mốt mau qua

    "Don't worry, these ridiculous trousers are just a passing fad."

    (Đừng lo, những chiếc quần lố bịch này chỉ là một trào lưu nhất thời thôi.)

  • to follow a fad

    chạy theo trào lưu, theo mốt

    "Many teenagers like to follow the latest fashion fads."

    (Nhiều thanh thiếu niên thích chạy theo các trào lưu thời trang mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fad

noun
Lật mặt

Một phong cách, hoạt động hoặc sở thích rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn; mốt nhất thời.

"The hula hoop was a fad for a while, but it soon faded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the pet rock was a fad, many stores quickly sold out of them after they became popular.
Bởi vì đá thú cưng là một trào lưu nhất thời, nhiều cửa hàng đã nhanh chóng bán hết chúng sau khi chúng trở nên phổ biến.
Phủ định
Even though the platform was trending, it wasn't a fad that lasted long.
Mặc dù nền tảng này đang thịnh hành, nhưng nó không phải là một trào lưu nhất thời kéo dài lâu.
Nghi vấn
If something becomes very popular, will it turn into a fad that disappears quickly?
Nếu một cái gì đó trở nên rất phổ biến, nó sẽ biến thành một trào lưu nhất thời và biến mất nhanh chóng phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people had understood how quickly the diet fad would fade, they would have invested their time in healthier, sustainable habits.
Nếu mọi người hiểu được trào lưu ăn kiêng sẽ tàn nhanh như thế nào, họ đã đầu tư thời gian vào những thói quen lành mạnh và bền vững hơn.
Phủ định
If the company had not jumped on the fidget spinner fad, they would not have lost so much money on unsold inventory.
Nếu công ty không chạy theo trào lưu fidget spinner, họ đã không mất nhiều tiền vào hàng tồn kho không bán được.
Nghi vấn
Would the museum have showcased the pet rock if it had not been such a huge fad in the 1970s?
Bảo tàng có trưng bày đá thú cưng nếu nó không phải là một trào lưu lớn vào những năm 1970 không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That new diet is just a fad, isn't it?
Chế độ ăn kiêng mới đó chỉ là mốt nhất thời thôi, đúng không?
Phủ định
This isn't just another passing fad, is it?
Đây không chỉ là một mốt nhất thời khác thôi đâu, đúng không?
Nghi vấn
The extreme popularity of this product is a fad, isn't it?
Sự phổ biến tột độ của sản phẩm này chỉ là mốt nhất thời thôi, đúng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thinks this new diet is just a passing fad.
Anh ấy nghĩ chế độ ăn kiêng mới này chỉ là một trào lưu nhất thời.
Phủ định
I do not believe that online quizzes are a lasting fad.
Tôi không tin rằng các bài kiểm tra trực tuyến là một trào lưu lâu dài.
Nghi vấn
Does she consider yoga a fad or a lifestyle?
Cô ấy coi yoga là một trào lưu hay một lối sống?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's biggest fad is collecting vintage toys.
Trào lưu lớn nhất năm nay là sưu tầm đồ chơi cổ điển.
Phủ định
Last month's fidget spinner fad wasn't as popular as everyone thought.
Trào lưu spinner fidget của tháng trước không phổ biến như mọi người nghĩ.
Nghi vấn
Is TikTok's newest fad a dance challenge?
Trào lưu mới nhất của TikTok có phải là một thử thách nhảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fad".

Bản chất của 'fad' trong văn hóa tiêu dùng

Từ 'fad' thường được dùng để mô tả những thứ nhanh chóng trở nên phổ biến nhưng cũng nhanh chóng biến mất, đặc biệt trong thời trang, ẩm thực, công nghệ hoặc các chế độ ăn kiêng. Nó phản ánh xu hướng của con người muốn thử những cái mới, nhưng cũng dễ dàng chán và tìm kiếm điều khác biệt.

Sức ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ lớn trong việc khuếch đại và rút ngắn vòng đời của các 'fad'. Một xu hướng có thể lan truyền toàn cầu chỉ sau vài ngày nhờ TikTok, Instagram, nhưng cũng có thể bị lãng quên nhanh chóng khi một 'fad' mới xuất hiện.