(Top Banner Ad)
craze
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

craze

UK: /kreɪz/ • US: /kreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trào lưu mốt cơn sốt hiện tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an enthusiasm for a particular activity or object which appears suddenly and spreads rapidly but is usually short-lived

Vietnamese Meaning

một sự đam mê, cuồng nhiệt đối với một hoạt động hoặc đối tượng cụ thể, xuất hiện đột ngột và lan rộng nhanh chóng nhưng thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest craze is online gaming."

    "Trào lưu mới nhất là chơi game trực tuyến."

  • "There's a craze for health foods at the moment."

    "Hiện tại có một trào lưu về thực phẩm tốt cho sức khỏe."

  • "The dance craze started in the US and quickly spread to Europe."

    "Trào lưu nhảy múa bắt đầu ở Mỹ và nhanh chóng lan sang châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crazy điên rồ, say mê cuồng nhiệt
Noun craziness sự điên rồ, sự quái gở
Adverb crazily một cách điên rồ, một cách cuồng nhiệt
Adjective crazed phát cuồng, bị nứt nẻ (đồ gốm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
krasa
Middle English
crasen
Modern English
craze

Từ vết nứt đến sự cuồng nhiệt

Ban đầu, 'craze' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'krasa', nghĩa là đập vỡ hoặc làm nứt. Vào thế kỷ 14, nó dùng để chỉ những vết nứt nhỏ trên bề mặt đồ gốm (gọi là 'crazing'). Sau đó, nghĩa của từ này chuyển sang ẩn dụ để chỉ một tâm trí 'bị nứt' hoặc không ổn định, và cuối cùng tiến hóa thành sự say mê cuồng nhiệt một thứ gì đó đến mức 'phát điên'.

Usage Note

Từ 'craze' thường mang ý nghĩa một trào lưu, mốt nhất thời, có tính chất đại chúng và lan tỏa nhanh chóng. Nó khác với 'hobby' (sở thích) ở chỗ 'hobby' mang tính cá nhân và bền vững hơn. So với 'fashion' (thời trang), 'craze' thường có tính chất tạm thời và có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực hơn là chỉ quần áo hoặc phong cách.

Prepositions

for about

'craze for something': diễn tả sự cuồng nhiệt đối với điều gì đó. Ví dụ: 'a craze for collecting stamps'. 'craze about something': tương tự, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cuồng nhiệt. Ví dụ: 'a craze about the new game'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craze
  • latest the latest craze
    (cơn sốt/trào lưu mới nhất)
  • passing a passing craze
    (một trào lưu nhất thời (sớm nở tối tàn))
  • global a global craze
    (một cơn sốt toàn cầu)
Verb + craze
  • start start a craze
    (khởi xướng một trào lưu)
  • spark spark a craze
    (khơi mào một cơn sốt)
  • sweep the craze swept the country
    (cơn sốt càn quét cả đất nước)

Idioms

  • The latest craze

    Trào lưu thịnh hành nhất hiện nay

    "Cycling to work is the latest craze in this city."

    (Đạp xe đi làm là trào lưu mới nhất ở thành phố này.)

  • A craze for something

    Sự cuồng nhiệt đối với một thứ gì đó

    "There is a craze for healthy organic food among young people."

    (Đang có một làn sóng cuồng thực phẩm hữu cơ lành mạnh trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craze

danh từ
Lật mặt

một sự đam mê, cuồng nhiệt đối với một hoạt động hoặc đối tượng cụ thể, xuất hiện đột ngột và lan rộng nhanh chóng nhưng thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

"The latest craze is online gaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craze".

Văn hóa 'Fads' và 'Crazes'

Trong văn hóa phương Tây, 'craze' thường được dùng để chỉ các trào lưu tiêu dùng hoặc giải trí bùng nổ nhanh chóng rồi biến mất (fads). Ví dụ kinh điển là cơn sốt búp bê Cabbage Patch Kids những năm 80 hoặc trò chơi Pokemon Go năm 2016. Nó phản ánh tâm lý đám đông và sức mạnh của truyền thông xã hội.

Crazing trong nghệ thuật gốm sứ

Dù hiện nay thường chỉ sự cuồng nhiệt, nhưng trong ngành gốm sứ phương Tây, 'crazing' vẫn là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ mạng lưới các vết nứt nhỏ trên lớp men. Đôi khi đây là lỗi kỹ thuật, nhưng đôi khi lại là một hiệu ứng nghệ thuật được chủ đích tạo ra để tăng vẻ cổ kính.