classic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Judged over a period of time to be of the highest quality and outstanding of its kind.
Vietnamese Meaning
Được đánh giá theo thời gian là có chất lượng cao nhất và nổi bật so với các loại tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a classic example of Italian architecture."
"Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc Ý."
-
"The Ford Mustang is a classic American car."
"Chiếc Ford Mustang là một chiếc xe hơi cổ điển của Mỹ."
-
"She's wearing a classic little black dress."
"Cô ấy đang mặc một chiếc váy đen nhỏ cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | classicism | Chủ nghĩa cổ điển (trong nghệ thuật, văn học) |
| Noun | classicist | Người nghiên cứu hoặc theo đuổi chủ nghĩa cổ điển |
| Adverb | classically | Một cách cổ điển, theo kiểu mẫu mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'classic' khi là tính từ thường dùng để chỉ một cái gì đó được công nhận rộng rãi là xuất sắc, có giá trị lâu dài và là hình mẫu cho những thứ tương tự. Nó mang ý nghĩa về sự trường tồn và tính chuẩn mực. So với 'traditional' (truyền thống) thì 'classic' nhấn mạnh vào chất lượng và ảnh hưởng hơn là nguồn gốc hoặc thời gian.
Prepositions
Ví dụ: 'Classic in design' (cổ điển trong thiết kế), 'A classic of literature' (một tác phẩm văn học kinh điển). 'In' thường đi với khía cạnh mà vật đó cổ điển. 'Of' thường để chỉ loại, lĩnh vực mà vật đó thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
timeless a timeless classic (Một tác phẩm kinh điển vượt thời gian)
-
absolute an absolute classic (Một tác phẩm kinh điển hoàn hảo/tuyệt đối)
-
literary a literary classic (Một tác phẩm kinh điển văn học)
-
read read a classic (Đọc một cuốn sách/tác phẩm kinh điển)
-
become become a classic (Trở thành một tác phẩm kinh điển)
-
truly a truly classic look (Một vẻ ngoài thực sự cổ điển/mẫu mực)
-
instantly an instantly classic song (Một bài hát trở thành kinh điển ngay lập tức (vừa ra mắt))
Idioms
-
A classic case/example of something
Một trường hợp/ví dụ điển hình (tiêu biểu) của cái gì đó.
"The restaurant closure was a classic case of bad management."
(Việc nhà hàng đóng cửa là một trường hợp điển hình cho việc quản lý tồi.)
-
The classic mistake
Lỗi lầm kinh điển/sai lầm quen thuộc (thường gặp và dễ mắc phải).
"Don't rush the interview; that's the classic mistake."
(Đừng vội vàng trong buổi phỏng vấn; đó là sai lầm kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classic
tính từĐược đánh giá theo thời gian là có chất lượng cao nhất và nổi bật so với các loại tương tự.
"This is a classic example of Italian architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic".
