(Top Banner Ad)
classic
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Nghệ thuật

classic

UK: /ˈklæsɪk/ • US: /ˈklæsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ điển kinh điển điển hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Judged over a period of time to be of the highest quality and outstanding of its kind.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá theo thời gian là có chất lượng cao nhất và nổi bật so với các loại tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a classic example of Italian architecture."

    "Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc Ý."

  • "The Ford Mustang is a classic American car."

    "Chiếc Ford Mustang là một chiếc xe hơi cổ điển của Mỹ."

  • "She's wearing a classic little black dress."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy đen nhỏ cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun classicism Chủ nghĩa cổ điển (trong nghệ thuật, văn học)
Noun classicist Người nghiên cứu hoặc theo đuổi chủ nghĩa cổ điển
Adverb classically Một cách cổ điển, theo kiểu mẫu mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Latin
classicus
French
classique
English (17th Century)
classic

Nguồn gốc từ 'Tầng lớp cao nhất'

Từ gốc Latinh 'classicus' ban đầu không dùng cho sách vở mà dùng để chỉ công dân La Mã thuộc 'classis' (tầng lớp) cao nhất, những người đóng thuế cao nhất. Sau này, nó được dùng để áp dụng cho các nhà văn hoặc tác phẩm có chất lượng cao nhất, xứng đáng được coi là 'hạng nhất' hoặc 'mẫu mực'.

Usage Note

Từ 'classic' khi là tính từ thường dùng để chỉ một cái gì đó được công nhận rộng rãi là xuất sắc, có giá trị lâu dài và là hình mẫu cho những thứ tương tự. Nó mang ý nghĩa về sự trường tồn và tính chuẩn mực. So với 'traditional' (truyền thống) thì 'classic' nhấn mạnh vào chất lượng và ảnh hưởng hơn là nguồn gốc hoặc thời gian.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Classic in design' (cổ điển trong thiết kế), 'A classic of literature' (một tác phẩm văn học kinh điển). 'In' thường đi với khía cạnh mà vật đó cổ điển. 'Of' thường để chỉ loại, lĩnh vực mà vật đó thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classic (Noun use)
  • timeless a timeless classic
    (Một tác phẩm kinh điển vượt thời gian)
  • absolute an absolute classic
    (Một tác phẩm kinh điển hoàn hảo/tuyệt đối)
  • literary a literary classic
    (Một tác phẩm kinh điển văn học)
Verb + classic (Noun use)
  • read read a classic
    (Đọc một cuốn sách/tác phẩm kinh điển)
  • become become a classic
    (Trở thành một tác phẩm kinh điển)
Adverb + classic (Adjective use)
  • truly a truly classic look
    (Một vẻ ngoài thực sự cổ điển/mẫu mực)
  • instantly an instantly classic song
    (Một bài hát trở thành kinh điển ngay lập tức (vừa ra mắt))

Idioms

  • A classic case/example of something

    Một trường hợp/ví dụ điển hình (tiêu biểu) của cái gì đó.

    "The restaurant closure was a classic case of bad management."

    (Việc nhà hàng đóng cửa là một trường hợp điển hình cho việc quản lý tồi.)

  • The classic mistake

    Lỗi lầm kinh điển/sai lầm quen thuộc (thường gặp và dễ mắc phải).

    "Don't rush the interview; that's the classic mistake."

    (Đừng vội vàng trong buổi phỏng vấn; đó là sai lầm kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classic

tính từ
Lật mặt

Được đánh giá theo thời gian là có chất lượng cao nhất và nổi bật so với các loại tương tự.

"This is a classic example of Italian architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic".

Văn học và Giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, các 'tác phẩm kinh điển' (The Classics) thường dùng để chỉ những tác phẩm Hy Lạp và La Mã cổ đại. Việc nghiên cứu những tác phẩm này được coi là thiết yếu vì chúng đặt nền móng cho văn học, triết học và chính trị hiện đại.

Classic Rock

'Classic Rock' là một thể loại âm nhạc rất phổ biến ở Mỹ và châu Âu, thường dùng để chỉ nhạc rock được sản xuất chủ yếu từ giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980 (ví dụ: The Beatles, Queen). Thuật ngữ này ám chỉ rằng những bài hát này có chất lượng trường tồn và vẫn được phát sóng rộng rãi.