fag (uk slang)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(UK slang, offensive) A cigarette.
Vietnamese Meaning
(Tiếng lóng Anh, xúc phạm) Một điếu thuốc lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can I bum a fag?"
"Cho tôi xin một điếu thuốc được không?"
-
"Using 'fag' as a term for a cigarette is old-fashioned and potentially offensive."
"Việc sử dụng 'fag' để chỉ điếu thuốc lá là lỗi thời và có khả năng gây xúc phạm."
-
"The word 'fag' has a long and painful history of being used as a slur against gay men."
"Từ 'fag' có một lịch sử lâu dài và đau đớn khi được sử dụng như một lời miệt thị đối với người đồng tính nam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh Anh, 'fag' là một từ lóng mang nghĩa điếu thuốc lá. Tuy nhiên, cần cực kỳ cẩn trọng vì nó cũng là một từ lóng xúc phạm, miệt thị đồng tính luyến ái nam, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Vì vậy, việc sử dụng từ này, ngay cả khi muốn nói về thuốc lá, có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng và bị coi là xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a fag (hút một điếu thuốc)
-
light light a fag (châm một điếu thuốc)
-
bum bum a fag (xin một điếu thuốc (từ người khác))
-
quick a quick fag (một điếu thuốc nhanh)
-
another another fag (một điếu thuốc khác)
-
fag be a real fag (là một công việc cực kỳ mệt mỏi/khó chịu)
Idioms
-
fag end
phần cuối cùng, tàn dư, mẩu còn lại; giai đoạn cuối cùng
"I'm working on the fag end of the project now."
(Bây giờ tôi đang làm những công đoạn cuối cùng của dự án.)
-
fag break
giờ nghỉ giải lao để hút thuốc
"Let's take a quick fag break."
(Chúng ta hãy nghỉ giải lao nhanh để hút thuốc một chút.)
-
to fag out (someone)
làm cho ai đó kiệt sức, mệt mỏi rã rời
"That long walk really fagged me out."
(Chuyến đi bộ dài đó thực sự làm tôi kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fag (uk slang)
Danh từ (noun)(Tiếng lóng Anh, xúc phạm) Một điếu thuốc lá.
"Can I bum a fag?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fag (uk slang)".
