(Top Banner Ad)
cigarette
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Sức khỏe

cigarette

UK: /ˌsɪɡəˈret/ • US: /ˌsɪɡəˈret/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lá điếu điếu thuốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin cylinder of finely cut tobacco rolled in paper for smoking.

Vietnamese Meaning

Một điếu thuốc lá có dạng hình trụ nhỏ chứa thuốc lá được thái mỏng, cuộn trong giấy để hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lit a cigarette and took a long drag."

    "Anh ấy châm một điếu thuốc và rít một hơi dài."

  • "She offered him a cigarette."

    "Cô ấy mời anh ấy một điếu thuốc."

  • "Smoking cigarettes is harmful to your health."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cigar Xì gà (loại thuốc lá lớn, cuốn bằng lá nguyên)
Noun smoker Người hút thuốc (lá hoặc xì gà)
Gerund/Noun smoking Hành động hút thuốc (danh từ hoặc động danh từ)
Noun ashtray Gạt tàn thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Taino (via Spanish)
sikar / cigarro
French (17th Century)
cigare
French (Diminutive)
cigarette
English (1842)
cigarette

Nguồn gốc từ 'Xì gà nhỏ'

Từ 'cigarette' (thuốc lá) bắt nguồn từ tiếng Pháp. Nó là dạng thu nhỏ (diminutive) của từ 'cigare' (xì gà). 'Cigarette' theo nghĩa đen có nghĩa là 'xì gà nhỏ'. Từ này được người Anh tiếp nhận và phổ biến vào giữa thế kỷ 19, đặc biệt sau khi lính Anh học cách hút thuốc lá cuộn trong Chiến tranh Crimea.

Liên hệ với thổ dân Caribbean

Từ gốc 'cigare' (tiếng Pháp) lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Tây Ban Nha 'cigarro', mà nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó xuất phát từ từ *sikar* của ngôn ngữ Taino, một ngôn ngữ bản địa của vùng Caribbean, có nghĩa là cuốn lá thuốc.

Usage Note

Từ 'cigarette' chỉ một loại thuốc lá điếu được sản xuất công nghiệp hoặc thủ công. Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các dạng thuốc lá khác như xì gà (cigar) hoặc thuốc lào (loose tobacco). Cigarette thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe do chứa nicotine và các hóa chất độc hại khác.

Prepositions

of with

'of' thường dùng để chỉ thành phần: a cigarette of tobacco (một điếu thuốc lá làm bằng thuốc lá). 'With' có thể dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan: He relaxed with a cigarette (Anh ấy thư giãn với một điếu thuốc lá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cigarette
  • strong strong cigarette
    (Thuốc lá nặng (nhiều nicotine/tar))
  • menthol menthol cigarette
    (Thuốc lá bạc hà)
  • unlit unlit cigarette
    (Điếu thuốc chưa châm lửa)
Verb + cigarette
  • light light a cigarette
    (Châm lửa/Đốt một điếu thuốc)
  • stub out stub out a cigarette
    (Dập tắt (tàn) một điếu thuốc)
  • offer offer a cigarette
    (Mời một điếu thuốc)
Noun + cigarette
  • cigarette cigarette butt
    (Đầu lọc/tàn thuốc lá)
  • cigarette cigarette pack/packet
    (Bao/gói thuốc lá)
  • cigarette cigarette smoke
    (Khói thuốc lá)

Idioms

  • to bum a cigarette

    Xin hoặc mượn một điếu thuốc (thường là từ người lạ)

    "I ran out of money, so I had to bum a cigarette from him."

    (Tôi hết tiền rồi, nên tôi phải xin anh ấy một điếu thuốc.)

  • chain-smoke

    Hút thuốc lá liên tục (hết điếu này đến điếu khác)

    "He was so nervous before the meeting that he chain-smoked for an hour."

    (Anh ấy quá căng thẳng trước cuộc họp đến nỗi đã hút thuốc lá liên tục trong một giờ.)

  • to take a cigarette break

    Nghỉ giải lao để hút thuốc

    "Let's take a quick cigarette break before we continue working."

    (Hãy nghỉ hút thuốc nhanh một chút trước khi chúng ta tiếp tục làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cigarette

Danh từ
Lật mặt

Một điếu thuốc lá có dạng hình trụ nhỏ chứa thuốc lá được thái mỏng, cuộn trong giấy để hút.

"He lit a cigarette and took a long drag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cigarette".

Biểu tượng xã hội trong quá khứ

Trong lịch sử điện ảnh phương Tây, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20, hành động hút thuốc lá thường được sử dụng để thể hiện sự quyến rũ, nổi loạn, hoặc sự căng thẳng sâu sắc của nhân vật. Nó là một phụ kiện thời trang phổ biến, mặc dù vai trò này đã giảm đáng kể do các chiến dịch y tế công cộng.

Cảnh báo sức khỏe và quy định

Tại hầu hết các quốc gia phát triển, thuốc lá đi kèm với các cảnh báo sức khỏe nghiêm ngặt trên bao bì. Việc hút thuốc lá bị cấm ở nhiều nơi công cộng (nhà hàng, văn phòng) nhằm bảo vệ người không hút thuốc khỏi 'khói thuốc lá thụ động' (second-hand smoke).