(Top Banner Ad)
poof
B1
noun B1 Thường dùng trong văn học, giải trí, hoặc giao tiếp thân mật

poof

UK: /puːf/ • US: /puːf/

Nghĩa tiếng Việt

biến mất dạng khói xuất hiện như có phép màu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden disappearance or appearance, often accompanied by a puff of smoke or a similar effect.

Vietnamese Meaning

Sự biến mất hoặc xuất hiện đột ngột, thường đi kèm với một làn khói hoặc hiệu ứng tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician made the rabbit disappear in a poof of smoke."

    "Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất trong một làn khói."

  • "With a poof, the genie was gone."

    "Với một làn khói, thần đèn đã biến mất."

  • "He poofed out of the room before I could say goodbye."

    "Anh ta biến mất khỏi phòng trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection poof! Biến mất! Xoẹt! (Diễn tả sự biến mất đột ngột hoặc xuất hiện bất ngờ, thường đi kèm với âm thanh nhỏ hoặc hiệu ứng hình ảnh).
Noun poof 1. (âm thanh) tiếng 'poof' (nhỏ, nhanh, đột ngột); 2. (từ lóng xúc phạm, nặng nề) người đồng tính nam.
Adjective poofy (từ lóng xúc phạm, nặng nề) ẻo lả, nữ tính (ám chỉ người đồng tính nam một cách miệt thị).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thường dùng trong văn học, giải trí, hoặc giao tiếp thân mật

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeia
poof!
English
poof

Âm thanh đột ngột

Từ 'poof' ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh nhỏ, nhẹ của không khí thoát ra hoặc vật gì đó biến mất nhanh chóng, chẳng hạn như khói thuốc lá, một tia lửa nhỏ hoặc một tiếng nổ nhỏ không gây hại. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó xuất hiện hoặc biến mất một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Sự phát triển nghĩa lóng tiêu cực

Vào thế kỷ 20, 'poof' bắt đầu được dùng như một từ lóng xúc phạm (slur) để chỉ người đồng tính nam, đặc biệt là những người có vẻ ngoài hoặc hành vi được coi là nữ tính. Nguồn gốc chính xác của nghĩa này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến ý tưởng về sự 'nhẹ nhàng', 'yếu ớt' hoặc sự biến mất 'chớp nhoáng' một cách tiêu cực.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sự biến mất hoặc xuất hiện một cách kỳ diệu hoặc nhanh chóng. Có thể mang tính hài hước, cường điệu hoặc ngụ ý về phép thuật.
Thường dùng để mô tả hành động biến mất hoặc xuất hiện một cách nhanh chóng và khó tin. Có thể mang tính hài hước hoặc cường điệu.

Prepositions

in a poof with a poof

“In a poof” nhấn mạnh sự nhanh chóng và bất ngờ của hành động. “With a poof” tập trung vào hiệu ứng (ví dụ: khói) đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poof
  • vanish vanish in a poof
    (biến mất trong tích tắc (như một làn khói hoặc ảo thuật))
  • disappear disappear with a poof
    (biến mất với tiếng 'poof' (nhanh chóng và đột ngột))
  • go go poof
    (biến mất đột ngột, tan biến)
  • appear appear with a poof
    (xuất hiện đột ngột với tiếng 'poof')

Idioms

  • Poof! And it's gone.

    Biến mất trong chớp mắt! / Tự dưng biến mất tiêu.

    "I put my keys down for a second, and then, poof! And they're gone."

    (Tôi vừa đặt chùm chìa khóa xuống một giây, và rồi, poof! Chúng biến mất tiêu.)

  • to go poof

    biến mất đột ngột, tan biến như bong bóng.

    "All his grand plans went poof when he lost his funding."

    (Tất cả những kế hoạch lớn lao của anh ấy tan biến như bong bóng khi anh mất nguồn tài trợ.)

  • in a poof of smoke

    biến mất trong một làn khói (thường dùng để diễn tả sự biến mất nhanh chóng và bí ẩn, đặc biệt trong ảo thuật).

    "The magician made the rabbit disappear in a poof of smoke."

    (Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất trong một làn khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poof

noun
Lật mặt

Sự biến mất hoặc xuất hiện đột ngột, thường đi kèm với một làn khói hoặc hiệu ứng tương tự.

"The magician made the rabbit disappear in a poof of smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poof".

Từ tượng thanh và sự linh hoạt của ngôn ngữ

'Poof' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ có thể hình thành từ việc bắt chước âm thanh. Nó cho thấy sự linh hoạt và khả năng sáng tạo của tiếng Anh khi một từ có thể dùng để mô tả cả âm thanh và hành động (biến mất hoặc xuất hiện nhanh chóng) một cách sinh động.

Cảnh báo về từ ngữ xúc phạm nghiêm trọng

Điều quan trọng bậc nhất mà người học tiếng Anh cần lưu ý là: trong tiếng Anh hiện đại, 'poof' là một từ lóng mang tính miệt thị và xúc phạm nặng nề khi dùng để chỉ người đồng tính nam. Việc sử dụng từ này trong bối cảnh đó được xem là rất thiếu tôn trọng, phân biệt đối xử và có thể gây hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội. Người học cần tuyệt đối tránh sử dụng từ này với nghĩa tiêu cực đó trong mọi hoàn cảnh.