poof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden disappearance or appearance, often accompanied by a puff of smoke or a similar effect.
Vietnamese Meaning
Sự biến mất hoặc xuất hiện đột ngột, thường đi kèm với một làn khói hoặc hiệu ứng tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician made the rabbit disappear in a poof of smoke."
"Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất trong một làn khói."
-
"With a poof, the genie was gone."
"Với một làn khói, thần đèn đã biến mất."
-
"He poofed out of the room before I could say goodbye."
"Anh ta biến mất khỏi phòng trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | poof! | Biến mất! Xoẹt! (Diễn tả sự biến mất đột ngột hoặc xuất hiện bất ngờ, thường đi kèm với âm thanh nhỏ hoặc hiệu ứng hình ảnh). |
| Noun | poof | 1. (âm thanh) tiếng 'poof' (nhỏ, nhanh, đột ngột); 2. (từ lóng xúc phạm, nặng nề) người đồng tính nam. |
| Adjective | poofy | (từ lóng xúc phạm, nặng nề) ẻo lả, nữ tính (ám chỉ người đồng tính nam một cách miệt thị). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả sự biến mất hoặc xuất hiện một cách kỳ diệu hoặc nhanh chóng. Có thể mang tính hài hước, cường điệu hoặc ngụ ý về phép thuật.
Thường dùng để mô tả hành động biến mất hoặc xuất hiện một cách nhanh chóng và khó tin. Có thể mang tính hài hước hoặc cường điệu.
Prepositions
“In a poof” nhấn mạnh sự nhanh chóng và bất ngờ của hành động. “With a poof” tập trung vào hiệu ứng (ví dụ: khói) đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vanish vanish in a poof (biến mất trong tích tắc (như một làn khói hoặc ảo thuật))
-
disappear disappear with a poof (biến mất với tiếng 'poof' (nhanh chóng và đột ngột))
-
go go poof (biến mất đột ngột, tan biến)
-
appear appear with a poof (xuất hiện đột ngột với tiếng 'poof')
Idioms
-
Poof! And it's gone.
Biến mất trong chớp mắt! / Tự dưng biến mất tiêu.
"I put my keys down for a second, and then, poof! And they're gone."
(Tôi vừa đặt chùm chìa khóa xuống một giây, và rồi, poof! Chúng biến mất tiêu.)
-
to go poof
biến mất đột ngột, tan biến như bong bóng.
"All his grand plans went poof when he lost his funding."
(Tất cả những kế hoạch lớn lao của anh ấy tan biến như bong bóng khi anh mất nguồn tài trợ.)
-
in a poof of smoke
biến mất trong một làn khói (thường dùng để diễn tả sự biến mất nhanh chóng và bí ẩn, đặc biệt trong ảo thuật).
"The magician made the rabbit disappear in a poof of smoke."
(Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất trong một làn khói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poof
nounSự biến mất hoặc xuất hiện đột ngột, thường đi kèm với một làn khói hoặc hiệu ứng tương tự.
"The magician made the rabbit disappear in a poof of smoke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poof".
