fag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A derogatory term for a homosexual man, especially one who is perceived as effeminate.
Vietnamese Meaning
Một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ người đồng tính nam, đặc biệt là người bị coi là ẻo lả, yếu đuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was called a fag for being different."
"Anh ta bị gọi là thằng "bê đê" vì khác biệt."
-
"Using 'fag' is unacceptable hate speech."
"Sử dụng từ 'fag' là một hành động ngôn từ thù hận không thể chấp nhận được."
-
"He asked for a fag after the meal (UK)."
"Anh ấy xin một điếu thuốc sau bữa ăn (Anh)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faggot | bó củi, bó que; thịt viên (món ăn); người đồng tính nam (từ miệt thị, cực kỳ xúc phạm) |
| Adjective | fagged | kiệt sức, mệt mỏi, uể oải (thường dùng sau be hoặc get) |
| Noun | fagging | hệ thống học sinh nhỏ làm việc vặt cho học sinh lớn (ở một số trường công lập cũ của Anh); công việc vặt vãnh, nhàm chán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này cực kỳ xúc phạm và nên tránh sử dụng. Sắc thái nghĩa chứa đựng sự kỳ thị, phân biệt đối xử và thù hận đối với cộng đồng LGBTQ+. Việc sử dụng từ này có thể gây tổn thương sâu sắc và tạo ra môi trường thù địch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a fag (hút một điếu thuốc)
-
light light a fag (châm một điếu thuốc)
-
bum bum a fag (xin một điếu thuốc (ai đó))
-
fag out to fag out (oneself/someone) (làm cho ai đó kiệt sức, tự mình kiệt sức)
-
a bit of a a bit of a fag (một công việc khá vất vả/phiền toái)
Idioms
-
the fag end of something
phần cuối cùng, đoạn tàn, phần còn lại (của cái gì đó, như một bộ phim, một giai đoạn, hoặc mẩu thuốc lá cuối cùng)
"We only caught the fag end of the party."
(Chúng tôi chỉ đến được vào lúc bữa tiệc sắp tàn.)
-
to be fagged out
kiệt sức hoàn toàn, mệt mỏi rã rời
"After working on the garden all weekend, I was completely fagged out."
(Sau khi làm vườn cả cuối tuần, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fag
Danh từ (slang, derogatory)Một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ người đồng tính nam, đặc biệt là người bị coi là ẻo lả, yếu đuối.
"He was called a fag for being different."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fag".
